Đối đầu
Xem tất cả
1 - 0
1 - 1
2 - 3
2 - 0
0 - 1
1 - 0
1 - 2
0 - 3
2 - 3
2 - 2
1 - 1
1 - 3
0 - 0
1 - 2
0 - 0
2 - 1
2 - 0
1 - 1
4 - 2
1 - 2
1 - 0
1 - 5
4 - 0
0 - 1
5 - 1
4 - 2
1 - 0
2 - 1
0 - 1
1 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảCác trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Levadia Tallinn |
11 | 21 | 27 | |
| 2 |
Nomme JK Kalju |
10 | 16 | 22 | |
| 3 |
FC Flora Tallinn |
10 | 9 | 18 | |
| 4 |
Paide Linnameeskond |
10 | 5 | 17 | |
| 5 |
Harju JK Laagri |
11 | -6 | 16 | |
| 6 |
FC Nomme United |
10 | -1 | 13 | |
| 7 |
Tartu JK Maag Tammeka |
11 | -5 | 13 | |
| 8 |
Parnu JK Vaprus |
11 | -8 | 13 | |
| 9 |
FC Kuressaare |
11 | -9 | 9 | |
| 10 |
Trans Narva |
11 | -22 | 6 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Levadia Tallinn |
7 | 17 | 17 | |
| 2 |
FC Flora Tallinn |
6 | 16 | 15 | |
| 3 |
Nomme JK Kalju |
5 | 10 | 10 | |
| 4 |
Paide Linnameeskond |
5 | 2 | 9 | |
| 5 |
FC Nomme United |
5 | 9 | 9 | |
| 6 |
Harju JK Laagri |
5 | -1 | 7 | |
| 7 |
Parnu JK Vaprus |
5 | 0 | 7 | |
| 8 |
Tartu JK Maag Tammeka |
5 | -2 | 6 | |
| 9 |
FC Kuressaare |
5 | -1 | 6 | |
| 10 |
Trans Narva |
5 | -1 | 6 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nomme JK Kalju |
5 | 6 | 12 | |
| 2 |
Levadia Tallinn |
4 | 4 | 10 | |
| 3 |
Harju JK Laagri |
6 | -5 | 9 | |
| 4 |
Paide Linnameeskond |
5 | 3 | 8 | |
| 5 |
Tartu JK Maag Tammeka |
6 | -3 | 7 | |
| 6 |
Parnu JK Vaprus |
6 | -8 | 6 | |
| 7 |
FC Nomme United |
5 | -10 | 4 | |
| 8 |
FC Flora Tallinn |
4 | -7 | 3 | |
| 9 |
FC Kuressaare |
6 | -8 | 3 | |
| 10 |
Trans Narva |
6 | -21 | 0 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Bubacarr Tambedou |
|
9 |
| 2 |
Rauno Sappinen |
|
6 |
| 3 |
wendell |
|
5 |
| 4 |
Mattias Männilaan |
|
5 |
| 5 |
Henri Välja |
|
5 |
| 6 |
Zakaria Beglarishvili |
|
4 |
| 7 |
Owusu Dacosta |
|
4 |
| 8 |
Ahmad Gero |
|
4 |
| 9 |
Sander Alex Liit |
|
1 |
| 9 |
Tristan Koskor |
|
4 |
Trans Narva
Đối đầu
Paide Linnameeskond
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu