Remo valdmets 13’

Rauno Sappinen 18’

Sergei Zenjov 67’

Sergei Kondrattsev 71’

Rauno Sappinen 79’

sander alamaa 80’

Tỷ lệ kèo

1

1.08

X

10.83

2

30.91

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
FC Flora Tallinn

51%

Trans Narva

49%

3 Sút trúng đích 3

3

6

4

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Remo valdmets

Remo valdmets

13’
1-0
Rauno Sappinen

Rauno Sappinen

18’
2-0

andero kaares

20’

nikita kalmokov

27’
46’

Harvey Rowe

Shalva Burjanadze

Tristan Teevali

Vladislav Kreida

48’

Airon kollo

57’
58’

Sergei Kondrattsev

Josue doke

63’

Ahmad Gero

Taaniel Usta

andero kaares

64’
65’

Cristian campagna

Sergei Zenjov

Sergei Zenjov

67’
3-0

71’
4-0

Sergei Kondrattsev

71’

Taaniel Usta

73’

matvei jekimov

nikita kalmokov

76’
76’

viktor kudriashov

Stanislav Agaptsev

Rauno Sappinen

Rauno Sappinen

79’
5-0
sander alamaa

sander alamaa

80’
6-0
87’

87’

Kết thúc trận đấu
6-0

Đối đầu

Xem tất cả
FC Flora Tallinn
23 Trận thắng 77%
5 Trận hoà 16%
Trans Narva
2 Trận thắng 7%
FC Flora Tallinn

4 - 0

Trans Narva
Trans Narva

1 - 1

FC Flora Tallinn
Trans Narva

1 - 2

FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn

2 - 2

Trans Narva
Trans Narva

1 - 1

FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn

3 - 1

Trans Narva
Trans Narva

1 - 3

FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn

4 - 3

Trans Narva
FC Flora Tallinn

2 - 2

Trans Narva
Trans Narva

1 - 3

FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn

1 - 4

Trans Narva
FC Flora Tallinn

1 - 2

Trans Narva
Trans Narva

0 - 1

FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn

5 - 0

Trans Narva
FC Flora Tallinn

4 - 2

Trans Narva
Trans Narva

0 - 4

FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn

1 - 1

Trans Narva
Trans Narva

0 - 3

FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn

1 - 0

Trans Narva
Trans Narva

0 - 6

FC Flora Tallinn
Trans Narva

0 - 2

FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn

5 - 2

Trans Narva
Trans Narva

0 - 2

FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn

2 - 1

Trans Narva
FC Flora Tallinn

5 - 0

Trans Narva
FC Flora Tallinn

7 - 0

Trans Narva
Trans Narva

1 - 2

FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn

2 - 1

Trans Narva
FC Flora Tallinn

3 - 1

Trans Narva
Trans Narva

2 - 3

FC Flora Tallinn

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

10

Trans Narva

11

-22

6

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

FC Flora Tallinn

51%

Trans Narva

49%

3 Sút trúng đích 3
3 Phạt góc 6
4 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

FC Flora Tallinn

6

Trans Narva

0

0 Bàn thua 6

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

4 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

FC Flora Tallinn

51%

Trans Narva

49%

2 Sút trúng đích 3
2 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

FC Flora Tallinn

51%

Trans Narva

49%

2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

FC Flora Tallinn

6

Trans Narva

0

Cú sút

Tổng cú sút
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Levadia Tallinn

Levadia Tallinn

11 21 27
2
Nomme JK Kalju

Nomme JK Kalju

11 15 22
3
FC Flora Tallinn

FC Flora Tallinn

11 10 21
4
Paide Linnameeskond

Paide Linnameeskond

11 6 20
5
Harju JK Laagri

Harju JK Laagri

11 -6 16
6
FC Nomme United

FC Nomme United

11 -2 13
7
Tartu JK Maag Tammeka

Tartu JK Maag Tammeka

11 -5 13
8
Parnu JK Vaprus

Parnu JK Vaprus

11 -8 13
9
FC Kuressaare

FC Kuressaare

11 -9 9
10
Trans Narva

Trans Narva

11 -22 6
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Levadia Tallinn

Levadia Tallinn

7 17 17
2
FC Flora Tallinn

FC Flora Tallinn

6 16 15
3
Nomme JK Kalju

Nomme JK Kalju

6 9 10
4
Paide Linnameeskond

Paide Linnameeskond

5 2 9
5
FC Nomme United

FC Nomme United

6 8 9
6
Harju JK Laagri

Harju JK Laagri

5 -1 7
7
Parnu JK Vaprus

Parnu JK Vaprus

5 0 7
8
Tartu JK Maag Tammeka

Tartu JK Maag Tammeka

5 -2 6
9
FC Kuressaare

FC Kuressaare

5 -1 6
10
Trans Narva

Trans Narva

5 -1 6
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Nomme JK Kalju

Nomme JK Kalju

5 6 12
2
Paide Linnameeskond

Paide Linnameeskond

6 4 11
3
Levadia Tallinn

Levadia Tallinn

4 4 10
4
Harju JK Laagri

Harju JK Laagri

6 -5 9
5
Tartu JK Maag Tammeka

Tartu JK Maag Tammeka

6 -3 7
6
FC Flora Tallinn

FC Flora Tallinn

5 -6 6
7
Parnu JK Vaprus

Parnu JK Vaprus

6 -8 6
8
FC Nomme United

FC Nomme United

5 -10 4
9
FC Kuressaare

FC Kuressaare

6 -8 3
10
Trans Narva

Trans Narva

6 -21 0
Estonian Premium Liiga Đội bóng G
1
Bubacarr Tambedou

Bubacarr Tambedou

Levadia Tallinn 9
2
Rauno Sappinen

Rauno Sappinen

FC Flora Tallinn 6
3
wendell

wendell

Levadia Tallinn 5
4
Mattias Männilaan

Mattias Männilaan

Nomme JK Kalju 5
5
Henri Välja

Henri Välja

Parnu JK Vaprus 5
6
Zakaria Beglarishvili

Zakaria Beglarishvili

FC Nomme United 4
7
Owusu Dacosta

Owusu Dacosta

FC Nomme United 4
8
Ahmad Gero

Ahmad Gero

Trans Narva 4
9
Sander Alex Liit

Sander Alex Liit

Harju JK Laagri 1
9
Tristan Koskor

Tristan Koskor

Tartu JK Maag Tammeka 4

+
-
×

FC Flora Tallinn

Đối đầu

Trans Narva

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

FC Flora Tallinn
23 Trận thắng 77%
5 Trận hoà 16%
Trans Narva
2 Trận thắng 7%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.08
10.83
30.91
1
41
67
1.01
12
20
1.02
9.01
45.38
1.01
34
67
1.03
7.4
98
1.45
4.5
5.5
1.03
15
56
1.01
9.4
50
1
9
23
1.02
14
80
1.03
7.4
98
1
9.4
50
1.04
11.2
19.7
1.63
3.9
4.4

Chủ nhà

Đội khách

0 0.41
0 1.91
0 0.26
0 2.7
0 0.6
0 1.28
0 0.63
0 1.2
+0.5 0.6
-0.5 1.2
0 0.47
0 1.21
0 0.25
0 1.5
0 0.63
0 1.2
+0.25 3.33
-0.25 0.14
0 0.58
0 1.31
+0.75 0.74
-0.75 0.9

Xỉu

Tài

U 6.5 0.23
O 6.5 3.13
U 6.5 0.12
O 6.5 5.25
U 6.5 0.28
O 6.5 2.08
U 6.5 0.2
O 6.5 2.69
U 2.5 1.62
O 2.5 0.36
U 6.5 0.13
O 6.5 3.03
U 2.5 1.3
O 2.5 0.55
U 6.5 0.08
O 6.5 2.5
U 6.5 0.16
O 6.5 1.88
U 6.5 0.15
O 6.5 3.8
U 6.5 0.13
O 6.5 3.03
U 6.5 0.1
O 6.5 4.16
U 6.5 0.4
O 6.5 1.66
U 3 0.81
O 3 0.84

Xỉu

Tài

U 8.5 0.5
O 8.5 1.5
U 8.5 0.58
O 8.5 1.35

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.