Remo valdmets 13’
Rauno Sappinen 18’
Sergei Zenjov 67’
Sergei Kondrattsev 71’
Rauno Sappinen 79’
sander alamaa 80’
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
51%
49%
3
6
4
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Remo valdmets
Rauno Sappinen
andero kaares
nikita kalmokov
Harvey Rowe
Shalva Burjanadze
Tristan Teevali
Vladislav Kreida
Airon kollo
Sergei Kondrattsev
Josue doke
Ahmad Gero
Taaniel Usta
andero kaares
Cristian campagna
Sergei Zenjov
Sergei Kondrattsev
Taaniel Usta
matvei jekimov
nikita kalmokov
viktor kudriashov
Stanislav Agaptsev
Rauno Sappinen
sander alamaa
Đối đầu
Xem tất cả
4 - 0
1 - 1
1 - 2
2 - 2
1 - 1
3 - 1
1 - 3
4 - 3
2 - 2
1 - 3
1 - 4
1 - 2
0 - 1
5 - 0
4 - 2
0 - 4
1 - 1
0 - 3
1 - 0
0 - 6
0 - 2
5 - 2
0 - 2
2 - 1
5 - 0
7 - 0
1 - 2
2 - 1
3 - 1
2 - 3
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
16/05
07:30
Trans Narva
Flora
16/05
07:30
Trans Narva
Flora
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
51%
49%
Bàn thắng
6
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
51%
49%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
51%
49%
Bàn thắng
6
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Levadia Tallinn |
11 | 21 | 27 | |
| 2 |
Nomme JK Kalju |
11 | 15 | 22 | |
| 3 |
FC Flora Tallinn |
11 | 10 | 21 | |
| 4 |
Paide Linnameeskond |
11 | 6 | 20 | |
| 5 |
Harju JK Laagri |
11 | -6 | 16 | |
| 6 |
FC Nomme United |
11 | -2 | 13 | |
| 7 |
Tartu JK Maag Tammeka |
11 | -5 | 13 | |
| 8 |
Parnu JK Vaprus |
11 | -8 | 13 | |
| 9 |
FC Kuressaare |
11 | -9 | 9 | |
| 10 |
Trans Narva |
11 | -22 | 6 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Levadia Tallinn |
7 | 17 | 17 | |
| 2 |
FC Flora Tallinn |
6 | 16 | 15 | |
| 3 |
Nomme JK Kalju |
6 | 9 | 10 | |
| 4 |
Paide Linnameeskond |
5 | 2 | 9 | |
| 5 |
FC Nomme United |
6 | 8 | 9 | |
| 6 |
Harju JK Laagri |
5 | -1 | 7 | |
| 7 |
Parnu JK Vaprus |
5 | 0 | 7 | |
| 8 |
Tartu JK Maag Tammeka |
5 | -2 | 6 | |
| 9 |
FC Kuressaare |
5 | -1 | 6 | |
| 10 |
Trans Narva |
5 | -1 | 6 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nomme JK Kalju |
5 | 6 | 12 | |
| 2 |
Paide Linnameeskond |
6 | 4 | 11 | |
| 3 |
Levadia Tallinn |
4 | 4 | 10 | |
| 4 |
Harju JK Laagri |
6 | -5 | 9 | |
| 5 |
Tartu JK Maag Tammeka |
6 | -3 | 7 | |
| 6 |
FC Flora Tallinn |
5 | -6 | 6 | |
| 7 |
Parnu JK Vaprus |
6 | -8 | 6 | |
| 8 |
FC Nomme United |
5 | -10 | 4 | |
| 9 |
FC Kuressaare |
6 | -8 | 3 | |
| 10 |
Trans Narva |
6 | -21 | 0 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Bubacarr Tambedou |
|
9 |
| 2 |
Rauno Sappinen |
|
6 |
| 3 |
wendell |
|
5 |
| 4 |
Mattias Männilaan |
|
5 |
| 5 |
Henri Välja |
|
5 |
| 6 |
Zakaria Beglarishvili |
|
4 |
| 7 |
Owusu Dacosta |
|
4 |
| 8 |
Ahmad Gero |
|
4 |
| 9 |
Sander Alex Liit |
|
1 |
| 9 |
Tristan Koskor |
|
4 |
FC Flora Tallinn
Đối đầu
Trans Narva
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu