Owusu Dacosta 31’

Kevin·Matas 37’

Zakaria Beglarishvili 51’

Owusu Dacosta 77’

18’ Ahmad Gero

Tỷ lệ kèo

1

2.71

X

3.6

2

2.38

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
FC Nomme United

49%

Trans Narva

51%

5 Sút trúng đích 4

7

4

0

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
16’

Stanislav Agaptsev

gert kabal

ricky chanda

16’
0-1
18’
Ahmad Gero

Ahmad Gero

Owusu Dacosta

Owusu Dacosta

31’
1-1
Kevin·Matas

Kevin·Matas

37’
2-1
47’

Shalva Burjanadze

Zakaria Beglarishvili

Zakaria Beglarishvili

51’
3-1
52’

Daniil Pareiko

55’

J. Imeh

viktor kudriashov

Bruno Vain

Samuel Merilai

61’
70’

arnas besigirskis

Artjom Škinjov

75’

Denis Poliakov

Benjamine Chisala

Zakaria Beglarishvili

75’
Owusu Dacosta

Owusu Dacosta

77’
4-1
78’

nikita baljabkin

Josue doke

Kết thúc trận đấu
5-1
91’

Egert Ounapuu

94’

Đối đầu

Xem tất cả
FC Nomme United
1 Trận thắng 20%
0 Trận hoà 0%
Trans Narva
4 Trận thắng 80%
FC Nomme United

3 - 4

Trans Narva
FC Nomme United

0 - 4

Trans Narva
FC Nomme United

2 - 1

Trans Narva
FC Nomme United

1 - 3

Trans Narva
FC Nomme United

2 - 0

Trans Narva

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

10

Trans Narva

10

-20

6

Thông tin trận đấu

Sân
Manniku staadion
Sức chứa
500
Địa điểm
Nomme

Trận đấu tiếp theo

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

FC Nomme United

49%

Trans Narva

51%

5 Sút trúng đích 4
7 Corner Kicks 4
0 Yellow Cards 3

GOALS

FC Nomme United

5

Trans Narva

1

SHOTS

0 Total Shots 0
4 Sút trúng đích 4

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

0 Yellow Cards 3
0 Red Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

FC Nomme United

33%

Trans Narva

67%

2 Sút trúng đích 3
0 Yellow Cards 2

GOALS

FC Nomme United

2%

Trans Narva

1%

SHOTS

Total Shots
3 Sút trúng đích 3

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

0 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

FC Nomme United

65%

Trans Narva

35%

3 Sút trúng đích 1
0 Yellow Cards 1

GOALS

FC Nomme United

3%

Trans Narva

0%

SHOTS

Total Shots
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

0 Yellow Cards 1
0 Red Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Levadia Tallinn

Levadia Tallinn

10 18 24
2
Nomme JK Kalju

Nomme JK Kalju

10 16 22
3
FC Flora Tallinn

FC Flora Tallinn

10 9 18
4
Paide Linnameeskond

Paide Linnameeskond

10 5 17
5
Harju JK Laagri

Harju JK Laagri

10 -3 16
6
FC Nomme United

FC Nomme United

10 -1 13
7
Tartu JK Maag Tammeka

Tartu JK Maag Tammeka

10 -6 10
8
Parnu JK Vaprus

Parnu JK Vaprus

10 -10 10
9
FC Kuressaare

FC Kuressaare

10 -8 9
10
Trans Narva

Trans Narva

10 -20 6
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Flora Tallinn

FC Flora Tallinn

6 16 15
2
Levadia Tallinn

Levadia Tallinn

6 14 14
3
Nomme JK Kalju

Nomme JK Kalju

5 10 10
4
Paide Linnameeskond

Paide Linnameeskond

5 2 9
5
FC Nomme United

FC Nomme United

5 9 9
6
Harju JK Laagri

Harju JK Laagri

5 -1 7
7
FC Kuressaare

FC Kuressaare

5 -1 6
8
Trans Narva

Trans Narva

5 -1 6
9
Parnu JK Vaprus

Parnu JK Vaprus

4 -2 4
10
Tartu JK Maag Tammeka

Tartu JK Maag Tammeka

4 -3 3
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Nomme JK Kalju

Nomme JK Kalju

5 6 12
2
Levadia Tallinn

Levadia Tallinn

4 4 10
3
Harju JK Laagri

Harju JK Laagri

5 -2 9
4
Paide Linnameeskond

Paide Linnameeskond

5 3 8
5
Tartu JK Maag Tammeka

Tartu JK Maag Tammeka

6 -3 7
6
Parnu JK Vaprus

Parnu JK Vaprus

6 -8 6
7
FC Nomme United

FC Nomme United

5 -10 4
8
FC Flora Tallinn

FC Flora Tallinn

4 -7 3
9
FC Kuressaare

FC Kuressaare

5 -7 3
10
Trans Narva

Trans Narva

5 -19 0
Estonian Premium Liiga Đội bóng G
1
Bubacarr Tambedou

Bubacarr Tambedou

Levadia Tallinn 9
2
Rauno Sappinen

Rauno Sappinen

FC Flora Tallinn 6
3
Mattias Männilaan

Mattias Männilaan

Nomme JK Kalju 5
4
Henri Välja

Henri Välja

Parnu JK Vaprus 5
5
Zakaria Beglarishvili

Zakaria Beglarishvili

FC Nomme United 4
6
Owusu Dacosta

Owusu Dacosta

FC Nomme United 4
7
Ahmad Gero

Ahmad Gero

Trans Narva 4
8
Tristan Koskor

Tristan Koskor

Tartu JK Maag Tammeka 4
9
wendell

wendell

Levadia Tallinn 4
9
Sander Alex Liit

Sander Alex Liit

Harju JK Laagri 1

FC Nomme United

Đối đầu

Trans Narva

Chủ nhà
This league

Đối đầu

FC Nomme United
1 Trận thắng 20%
0 Trận hoà 0%
Trans Narva
4 Trận thắng 80%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

2.71
3.6
2.38
1.02
19
34
1.01
12.5
19
1.03
8.66
41.31
1.01
56
91
1.03
7.4
110
2.55
3.65
2.4
2.2
3.6
2.6
1.05
5.75
15
1.02
11
70
1.03
7.4
110
2.21
3.48
2.62
1.04
11.3
19.2
1.01
11
58

Chủ nhà

Đội khách

0 1.05
0 0.8
0 0.77
0 1.02
0 0.65
0 1.2
0 0.82
0 0.98
0 0.55
0 0.8
0 0.82
0 0.98
0 0.76
0 1.08
0 0.91
0 0.91
0 0.76
0 0.88

Xỉu

Tài

U 2.75 0.95
O 2.75 0.88
U 5.5 0.82
O 5.5 0.97
U 5.5 0.77
O 5.5 1.03
U 5 0.71
O 5 0.94
U 2.5 5.5
O 2.5 0.07
U 5.5 0.9
O 5.5 0.9
U 2.5 1.45
O 2.5 0.5
U 5.5 0.62
O 5.5 0.72
U 5.5 0.25
O 5.5 2.5
U 5.5 0.9
O 5.5 0.9
U 3.25 0.81
O 3.25 1.01
U 4.75 0.97
O 4.75 0.83
U 5.5 0.83
O 5.5 0.81

Xỉu

Tài

U 9.5 0.61
O 9.5 1.2

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.