Ahmad Gero 42’

Stanislav Agaptsev 68’

31’ jakob sten viidas

Tỷ lệ kèo

1

1.01

X

11.5

2

21

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Trans Narva

57%

Parnu JK Vaprus

43%

3 Sút trúng đích 1

7

3

3

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Egor Zhuravlev

25’
0-1
31’
jakob sten viidas

jakob sten viidas

Ahmad Gero

Ahmad Gero

42’
1-1
46’

Matthias limberg

jakob sten viidas

Aleksander Filatov

viktor kudriashov

46’
55’

Matthias limberg

Stanislav Agaptsev

Stanislav Agaptsev

68’
2-1

Santos eriks

75’
76’

Kevin Kauber

76’

Markkus Seppik

johann allas

nikita baljabkin

Artjom Škinjov

83’

Murad Velijev

88’
Kết thúc trận đấu
2-1

Đối đầu

Xem tất cả
Trans Narva
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Parnu JK Vaprus
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

8

Parnu JK Vaprus

10

-10

10

10

Trans Narva

10

-20

6

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Narva Kreenholmi Stadium
Sức chứa
3,000
Địa điểm
Narva, Estonia

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Trans Narva

57%

Parnu JK Vaprus

43%

3 Sút trúng đích 1
7 Phạt góc 3
3 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Trans Narva

2

Parnu JK Vaprus

1

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Trans Narva

56%

Parnu JK Vaprus

44%

1 Sút trúng đích 1
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Trans Narva

1

Parnu JK Vaprus

1

Cú sút

Tổng cú sút
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Trans Narva

58%

Parnu JK Vaprus

42%

2 Sút trúng đích 0
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Trans Narva

1

Parnu JK Vaprus

0

Cú sút

Tổng cú sút
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Levadia Tallinn

Levadia Tallinn

10 18 24
2
Nomme JK Kalju

Nomme JK Kalju

10 16 22
3
FC Flora Tallinn

FC Flora Tallinn

10 9 18
4
Paide Linnameeskond

Paide Linnameeskond

10 5 17
5
Harju JK Laagri

Harju JK Laagri

10 -3 16
6
FC Nomme United

FC Nomme United

10 -1 13
7
Tartu JK Maag Tammeka

Tartu JK Maag Tammeka

10 -6 10
8
Parnu JK Vaprus

Parnu JK Vaprus

10 -10 10
9
FC Kuressaare

FC Kuressaare

10 -8 9
10
Trans Narva

Trans Narva

10 -20 6
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Flora Tallinn

FC Flora Tallinn

6 16 15
2
Levadia Tallinn

Levadia Tallinn

6 14 14
3
Nomme JK Kalju

Nomme JK Kalju

5 10 10
4
Paide Linnameeskond

Paide Linnameeskond

5 2 9
5
FC Nomme United

FC Nomme United

5 9 9
6
Harju JK Laagri

Harju JK Laagri

5 -1 7
7
FC Kuressaare

FC Kuressaare

5 -1 6
8
Trans Narva

Trans Narva

5 -1 6
9
Parnu JK Vaprus

Parnu JK Vaprus

4 -2 4
10
Tartu JK Maag Tammeka

Tartu JK Maag Tammeka

4 -3 3
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Nomme JK Kalju

Nomme JK Kalju

5 6 12
2
Levadia Tallinn

Levadia Tallinn

4 4 10
3
Harju JK Laagri

Harju JK Laagri

5 -2 9
4
Paide Linnameeskond

Paide Linnameeskond

5 3 8
5
Tartu JK Maag Tammeka

Tartu JK Maag Tammeka

6 -3 7
6
Parnu JK Vaprus

Parnu JK Vaprus

6 -8 6
7
FC Nomme United

FC Nomme United

5 -10 4
8
FC Flora Tallinn

FC Flora Tallinn

4 -7 3
9
FC Kuressaare

FC Kuressaare

5 -7 3
10
Trans Narva

Trans Narva

5 -19 0
Estonian Premium Liiga Đội bóng G
1
Bubacarr Tambedou

Bubacarr Tambedou

Levadia Tallinn 9
2
Rauno Sappinen

Rauno Sappinen

FC Flora Tallinn 6
3
Mattias Männilaan

Mattias Männilaan

Nomme JK Kalju 5
4
Henri Välja

Henri Välja

Parnu JK Vaprus 5
5
Zakaria Beglarishvili

Zakaria Beglarishvili

FC Nomme United 4
6
Owusu Dacosta

Owusu Dacosta

FC Nomme United 4
7
Ahmad Gero

Ahmad Gero

Trans Narva 4
8
Tristan Koskor

Tristan Koskor

Tartu JK Maag Tammeka 4
9
wendell

wendell

Levadia Tallinn 4
9
Sander Alex Liit

Sander Alex Liit

Harju JK Laagri 1

Trans Narva

Đối đầu

Parnu JK Vaprus

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Trans Narva
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Parnu JK Vaprus
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.01
11.5
21
2.11
2.1
8.64
1.01
23
151
1.01
11.5
21
1.83
3.7
3.55
1.01
12
67
1.01
8.1
150
1.83
3.75
3.65
2
2.05
7.5
1.02
5.25
41
1.03
14
100
1.01
8.1
150
1.02
7.1
225
1.04
10.3
21
1.01
20
20

Chủ nhà

Đội khách

0 0.29
0 2.22
+0.25 2.83
-0.25 0.27
0 0.47
0 1.6
+0.25 2.22
-0.25 0.27
+0.25 4.16
-0.25 0.04
+0.75 0.96
-0.75 0.79
0 0.3
0 1.32
+0.25 4
-0.25 0.05
+0.5 1.81
-0.5 0.39
+0.25 3.7
-0.25 0.09
+0.25 4.07
-0.25 0.11

Xỉu

Tài

U 3.5 0.19
O 3.5 2.7
U 3.5 0.24
O 3.5 3
U 3.5 0.07
O 3.5 7.75
U 3.5 0.14
O 3.5 2.94
U 3 0.77
O 3 0.9
U 2.5 1.5
O 2.5 0.4
U 3.5 0.05
O 3.5 6.25
U 2.5 1.05
O 2.5 0.67
U 3.5 0.13
O 3.5 2.1
U 3.5 0.15
O 3.5 3.4
U 3.5 0.04
O 3.5 6.66
U 3.5 0.08
O 3.5 4.54
U 3.5 0.03
O 3.5 4.3
U 3.5 0.04
O 3.5 6.24

Xỉu

Tài

U 8.5 0.8
O 8.5 0.9

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.