Daniel Cabral 90’+7
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
69%
31%
5
4
2
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảMurad Velijev
Henri Anier
Denis Poliakov
Daniel Cabral
Martin Miller
elysee
Denis Poliakov
Romet nigula
Momodou Jobarteh
nikita baljabkin
viktor kudriashov
Daniil Pareiko
abdouraham badamosi
Pa modou sohna
Sergei Kondrattsev
Artjom Škinjov
Daniel Cabral
Daniel Cabral
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Paide linnastaadion |
|---|---|
|
|
500 |
|
|
Paide, Estonia |
Trận đấu tiếp theo
16/05
07:30
Trans Narva
Flora
09/05
10:00
Parnu JK Vaprus
Trans Narva
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
69%
31%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
75%
25%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
63%
37%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Levadia Tallinn |
10 | 18 | 24 | |
| 2 |
Nomme JK Kalju |
10 | 16 | 22 | |
| 3 |
FC Flora Tallinn |
10 | 9 | 18 | |
| 4 |
Paide Linnameeskond |
10 | 5 | 17 | |
| 5 |
Harju JK Laagri |
10 | -3 | 16 | |
| 6 |
FC Nomme United |
10 | -1 | 13 | |
| 7 |
Tartu JK Maag Tammeka |
10 | -6 | 10 | |
| 8 |
Parnu JK Vaprus |
10 | -10 | 10 | |
| 9 |
FC Kuressaare |
10 | -8 | 9 | |
| 10 |
Trans Narva |
10 | -20 | 6 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Flora Tallinn |
6 | 16 | 15 | |
| 2 |
Levadia Tallinn |
6 | 14 | 14 | |
| 3 |
Nomme JK Kalju |
5 | 10 | 10 | |
| 4 |
Paide Linnameeskond |
5 | 2 | 9 | |
| 5 |
FC Nomme United |
5 | 9 | 9 | |
| 6 |
Harju JK Laagri |
5 | -1 | 7 | |
| 7 |
FC Kuressaare |
5 | -1 | 6 | |
| 8 |
Trans Narva |
5 | -1 | 6 | |
| 9 |
Parnu JK Vaprus |
4 | -2 | 4 | |
| 10 |
Tartu JK Maag Tammeka |
4 | -3 | 3 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nomme JK Kalju |
5 | 6 | 12 | |
| 2 |
Levadia Tallinn |
4 | 4 | 10 | |
| 3 |
Harju JK Laagri |
5 | -2 | 9 | |
| 4 |
Paide Linnameeskond |
5 | 3 | 8 | |
| 5 |
Tartu JK Maag Tammeka |
6 | -3 | 7 | |
| 6 |
Parnu JK Vaprus |
6 | -8 | 6 | |
| 7 |
FC Nomme United |
5 | -10 | 4 | |
| 8 |
FC Flora Tallinn |
4 | -7 | 3 | |
| 9 |
FC Kuressaare |
5 | -7 | 3 | |
| 10 |
Trans Narva |
5 | -19 | 0 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Bubacarr Tambedou |
|
9 |
| 2 |
Rauno Sappinen |
|
6 |
| 3 |
Mattias Männilaan |
|
5 |
| 4 |
Henri Välja |
|
5 |
| 5 |
Zakaria Beglarishvili |
|
4 |
| 6 |
Owusu Dacosta |
|
4 |
| 7 |
Ahmad Gero |
|
4 |
| 8 |
Tristan Koskor |
|
4 |
| 9 |
wendell |
|
4 |
| 9 |
Sander Alex Liit |
|
1 |
Paide Linnameeskond
Đối đầu
Trans Narva
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu