Henri Välja 38’
Kevin Aloe 57’
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
56%
44%
4
3
0
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảHenri Välja
Phạt đền
Kevin Aloe
Aleksandr Jegorov
Artjom Škinjov
elysee
Denis Poliakov
Aleksandr Jegorov
jakob sten viidas
Matthias limberg
Valeri shantenkov
Aleksander Filatov
Rasmus Orm
Tristan Pajo
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 1
0 - 2
1 - 1
0 - 0
4 - 2
1 - 2
3 - 1
1 - 1
0 - 0
1 - 4
0 - 0
3 - 2
0 - 4
0 - 2
1 - 0
1 - 0
1 - 0
3 - 5
3 - 1
3 - 0
2 - 1
1 - 1
0 - 1
1 - 1
0 - 4
6 - 0
3 - 1
0 - 1
3 - 0
0 - 2
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
20/05
12:00
Vaprus Parnu
Levadia Tallinn
16/05
10:00
Harju JK Laagri
Vaprus Parnu
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
19
-
-
€25K
-
-
-
-
-
-
-
-
26
€125K
31
€25K
24
€100K
-
-
24
-
19
-
-
€25K
-
-
-
-
-
-
-
-
26
€125K
31
€25K
24
€100K
-
-
24
-
19
-
-
€25K
-
-
-
-
-
-
-
-
26
€125K
31
€25K
24
€100K
-
-
24
-
19
-
-
€25K
-
-
-
-
-
-
-
-
26
€125K
31
€25K
24
€100K
-
-
24
-
19
-
-
€25K
-
-
-
-
-
-
-
-
26
€125K
31
€25K
24
€100K
-
-
24
-
-
-
19
-
-
€25K
-
-
-
-
-
-
-
-
26
€125K
31
€25K
24
€100K
-
-
24
-
-
-
19
-
-
€25K
-
-
-
-
-
-
-
-
26
€125K
31
€25K
24
€100K
-
-
24
-
-
-
19
-
-
€25K
-
-
-
-
-
-
-
-
26
€125K
31
€25K
24
€100K
-
-
24
-
-
-
19
-
-
€25K
-
-
-
-
-
-
-
-
26
€125K
31
€25K
24
€100K
-
-
24
-
-
-
19
-
-
€25K
-
-
-
-
-
-
-
-
26
€125K
31
€25K
24
€100K
-
-
24
-
-
-
19
-
-
€25K
-
-
-
-
-
-
-
-
26
€125K
31
€25K
24
€100K
-
-
24
-
-
-
19
-
-
€25K
-
-
-
-
-
-
-
-
26
€125K
31
€25K
24
€100K
-
-
24
-
-
-
19
-
-
€25K
-
-
-
-
-
-
-
-
26
€125K
31
€25K
24
€100K
-
-
24
-
-
-
19
-
-
€25K
-
-
-
-
-
-
-
-
26
€125K
31
€25K
24
€100K
-
-
24
-
-
-
31
€25K
19
-
-
€25K
-
-
-
-
-
-
-
-
26
€125K
24
€100K
-
-
24
-
-
-
19
-
-
€25K
-
-
-
-
-
-
-
-
26
€125K
31
€25K
24
€100K
-
-
24
-
-
-
-
-
-
-
21
€10K
25
€25K
-
-
-
-
-
€10K
-
-
25
-
-
€10K
-
-
-
-
21
€10K
25
€25K
-
-
-
-
-
€10K
-
-
25
-
-
€10K
-
-
-
-
21
€10K
25
€25K
-
-
-
-
-
€10K
-
-
25
-
-
€10K
-
-
-
-
21
€10K
25
€25K
-
-
-
-
-
€10K
-
-
25
-
-
€10K
-
€10K
-
-
-
-
21
€10K
25
€25K
-
-
-
-
-
€10K
-
-
25
-
-
€10K
-
-
-
-
21
€10K
25
€25K
-
-
-
-
-
€10K
-
-
25
-
-
€10K
-
-
-
-
21
€10K
25
€25K
-
-
-
-
-
€10K
-
-
25
-
-
€10K
-
-
-
-
21
€10K
25
€25K
-
-
-
-
-
€10K
-
-
25
-
-
€10K
-
-
-
-
21
€10K
25
€25K
-
-
-
-
-
€10K
-
-
25
-
-
€10K
-
-
-
-
21
€10K
25
€25K
-
-
-
-
-
€10K
-
-
25
-
-
€10K
-
-
-
-
21
€10K
25
€25K
-
-
-
-
-
€10K
-
-
25
-
-
€10K
-
-
-
-
21
€10K
25
€25K
-
-
-
-
-
€10K
-
-
25
-
-
€10K
-
-
-
-
21
€10K
25
€25K
-
-
-
-
-
€10K
-
-
25
-
-
€10K
-
-
-
-
21
€10K
25
€25K
-
-
-
-
-
€10K
-
-
25
-
-
€10K
-
-
-
-
21
€10K
25
€25K
-
-
-
-
-
€10K
-
-
25
-
-
€10K
-
-
-
-
21
€10K
25
€25K
-
-
-
-
-
€10K
-
-
25
-
Chấn thương
Chấn thương
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
56%
44%
Bàn thắng
2
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
66%
34%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
46%
54%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Levadia Tallinn |
11 | 21 | 27 | |
| 2 |
Nomme JK Kalju |
11 | 15 | 22 | |
| 3 |
FC Flora Tallinn |
11 | 10 | 21 | |
| 4 |
Paide Linnameeskond |
11 | 6 | 20 | |
| 5 |
Harju JK Laagri |
11 | -6 | 16 | |
| 6 |
FC Nomme United |
11 | -2 | 13 | |
| 7 |
Tartu JK Maag Tammeka |
11 | -5 | 13 | |
| 8 |
Parnu JK Vaprus |
11 | -8 | 13 | |
| 9 |
FC Kuressaare |
11 | -9 | 9 | |
| 10 |
Trans Narva |
11 | -22 | 6 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Levadia Tallinn |
7 | 17 | 17 | |
| 2 |
FC Flora Tallinn |
6 | 16 | 15 | |
| 3 |
Nomme JK Kalju |
6 | 9 | 10 | |
| 4 |
Paide Linnameeskond |
5 | 2 | 9 | |
| 5 |
FC Nomme United |
6 | 8 | 9 | |
| 6 |
Harju JK Laagri |
5 | -1 | 7 | |
| 7 |
Parnu JK Vaprus |
5 | 0 | 7 | |
| 8 |
Tartu JK Maag Tammeka |
5 | -2 | 6 | |
| 9 |
FC Kuressaare |
5 | -1 | 6 | |
| 10 |
Trans Narva |
5 | -1 | 6 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nomme JK Kalju |
5 | 6 | 12 | |
| 2 |
Paide Linnameeskond |
6 | 4 | 11 | |
| 3 |
Levadia Tallinn |
4 | 4 | 10 | |
| 4 |
Harju JK Laagri |
6 | -5 | 9 | |
| 5 |
Tartu JK Maag Tammeka |
6 | -3 | 7 | |
| 6 |
FC Flora Tallinn |
5 | -6 | 6 | |
| 7 |
Parnu JK Vaprus |
6 | -8 | 6 | |
| 8 |
FC Nomme United |
5 | -10 | 4 | |
| 9 |
FC Kuressaare |
6 | -8 | 3 | |
| 10 |
Trans Narva |
6 | -21 | 0 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Bubacarr Tambedou |
|
9 |
| 2 |
Rauno Sappinen |
|
6 |
| 3 |
wendell |
|
5 |
| 4 |
Mattias Männilaan |
|
5 |
| 5 |
Henri Välja |
|
5 |
| 6 |
Zakaria Beglarishvili |
|
4 |
| 7 |
Owusu Dacosta |
|
4 |
| 8 |
Ahmad Gero |
|
4 |
| 9 |
Sander Alex Liit |
|
1 |
| 9 |
Tristan Koskor |
|
4 |
Parnu JK Vaprus
Đối đầu
Trans Narva
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu