wendell 17’
Mark Oliver Roosnupp 24’
wendell 30’
Bubacarr Tambedou 35’
Enock otoo 63’
Enock otoo 78’
Bubacarr Tambedou 81’
Tỷ lệ kèo
1
1
X
51
2
51
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả62%
38%
8
5
1
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảwendell
Mark Oliver Roosnupp
Sergei Kondrattsev
Shalva Burjanadze
wendell
Bubacarr Tambedou
Maximilian skvortsov
elysee
Santos eriks
Valeri shantenkov
Artjom Škinjov
Hubert liiv
Mihkel Ainsalu
Enock otoo
davi kaua
Frank Liivak
arnas besigirskis
viktor kudriashov
Stanislav Agaptsev
Josue doke
Enock otoo
Bubacarr Tambedou
Đối đầu
Xem tất cả
0 - 0
0 - 4
3 - 1
2 - 1
1 - 0
0 - 1
3 - 0
0 - 2
0 - 0
1 - 2
6 - 0
3 - 0
3 - 0
0 - 1
0 - 2
1 - 1
1 - 1
0 - 1
1 - 1
6 - 0
0 - 1
2 - 0
0 - 2
3 - 0
1 - 4
3 - 2
1 - 1
1 - 2
3 - 0
4 - 4
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
01/05
07:30
Trans Narva
Nomme JK Kalju
20/05
12:00
Vaprus Parnu
Levadia Tallinn
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Chấn thương
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
62%
38%
GOALS
7
0
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
70%
30%
GOALS
4%
0%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
54%
46%
GOALS
3%
0%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Levadia Tallinn |
9 | 17 | 21 | |
| 2 |
Nomme JK Kalju |
9 | 13 | 19 | |
| 3 |
Paide Linnameeskond |
9 | 6 | 17 | |
| 4 |
Harju JK Laagri |
9 | 2 | 16 | |
| 5 |
FC Flora Tallinn |
9 | 4 | 15 | |
| 6 |
FC Nomme United |
9 | -2 | 10 | |
| 7 |
Parnu JK Vaprus |
9 | -9 | 10 | |
| 8 |
FC Kuressaare |
9 | -7 | 9 | |
| 9 |
Tartu JK Maag Tammeka |
9 | -7 | 7 | |
| 10 |
Trans Narva |
9 | -17 | 6 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Levadia Tallinn |
6 | 14 | 14 | |
| 5 |
FC Flora Tallinn |
5 | 11 | 12 | |
| 2 |
Nomme JK Kalju |
5 | 10 | 10 | |
| 6 |
FC Nomme United |
5 | 9 | 9 | |
| 3 |
Paide Linnameeskond |
4 | 3 | 9 | |
| 4 |
Harju JK Laagri |
5 | -1 | 7 | |
| 8 |
FC Kuressaare |
4 | 0 | 6 | |
| 10 |
Trans Narva |
4 | 2 | 6 | |
| 7 |
Parnu JK Vaprus |
3 | -1 | 4 | |
| 9 |
Tartu JK Maag Tammeka |
4 | -3 | 3 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
Harju JK Laagri |
4 | 3 | 9 | |
| 2 |
Nomme JK Kalju |
4 | 3 | 9 | |
| 3 |
Paide Linnameeskond |
5 | 3 | 8 | |
| 1 |
Levadia Tallinn |
3 | 3 | 7 | |
| 7 |
Parnu JK Vaprus |
6 | -8 | 6 | |
| 9 |
Tartu JK Maag Tammeka |
5 | -4 | 4 | |
| 8 |
FC Kuressaare |
5 | -7 | 3 | |
| 5 |
FC Flora Tallinn |
4 | -7 | 3 | |
| 6 |
FC Nomme United |
4 | -11 | 1 | |
| 10 |
Trans Narva |
5 | -19 | 0 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Bubacarr Tambedou |
|
7 |
| 2 |
Rauno Sappinen |
|
5 |
| 3 |
Mattias Männilaan |
|
5 |
| 4 |
Owusu Dacosta |
|
4 |
| 5 |
Ahmad Gero |
|
4 |
| 6 |
wendell |
|
4 |
| 7 |
Tristan Koskor |
|
4 |
| 8 |
Henri Välja |
|
4 |
| 9 |
Sander Alex Liit |
|
1 |
| 9 |
Zakaria Beglarishvili |
|
3 |
Levadia Tallinn
Đối đầu
Trans Narva
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu