sarvar abduhamidov 67’

86’ matija krivokapic

Tỷ lệ kèo

1

14.5

X

1.01

2

15.5

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Termez Surkhon

53%

Bunyodkor

47%

4 Sút trúng đích 3

6

4

2

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
13’

Bilolkhon Toshmirzaev

20’

Azizbek Tulkinbekov

dmitri pletnev

Asadbek karimov

Dostonbek Tursunov

62’
sarvar abduhamidov

sarvar abduhamidov

67’
1-0
73’

Sardor Abdunabiev

Sadridin Hasanov

bekzod shamsiev

Khumoyun sherbutaev

74’

bekzod shamsiev

Khumoyun sherbutaev

76’
0-1
86’
matija krivokapic

matija krivokapic

86’

matija krivokapic

Kết thúc trận đấu
1-1

Bekhruz Djumatov

92’
92’

muzaffar olimjonov

Samandarzhon Mavlonkulov

Asadbek karimov

94’

bekhruz shunkurullaev

Richard Friday

95’

Đối đầu

Xem tất cả
Termez Surkhon
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Bunyodkor
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

5

Bunyodkor

11

2

19

12

Termez Surkhon

11

-7

12

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Termez Surkhon

53%

Bunyodkor

47%

4 Sút trúng đích 3
6 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Termez Surkhon

1

Bunyodkor

1

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Termez Surkhon

54%

Bunyodkor

46%

2 Sút trúng đích 1
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Termez Surkhon

52%

Bunyodkor

48%

2 Sút trúng đích 2
2 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Neftchi Fergana

Neftchi Fergana

11 22 28
2
Pakhtakor

Pakhtakor

11 10 26
3
Buxoro FK

Buxoro FK

11 4 20
4
Navbahor Namangan

Navbahor Namangan

11 6 20
5
Bunyodkor

Bunyodkor

11 2 19
6
Lokomotiv Tashkent

Lokomotiv Tashkent

11 0 17
7
FC OKMK Olmaliq

FC OKMK Olmaliq

11 0 16
8
FK Andijon

FK Andijon

11 5 16
9
Nasaf Qarshi

Nasaf Qarshi

11 1 14
10
Xorazm Urganch

Xorazm Urganch

11 -4 13
11
Qizilqum Zarafshon

Qizilqum Zarafshon

11 -7 13
12
Termez Surkhon

Termez Surkhon

11 -7 12
13
Dinamo Samarqand

Dinamo Samarqand

11 -4 11
14
FK Kokand 1912

FK Kokand 1912

11 -5 11
15
Sogdiana Jizak

Sogdiana Jizak

11 -6 9
16
Mashal Muborak

Mashal Muborak

11 -17 0

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League 2 Group Stage

Relegation Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Neftchi Fergana

Neftchi Fergana

6 12 15
2
Pakhtakor

Pakhtakor

6 5 13
3
Buxoro FK

Buxoro FK

6 5 13
4
FC OKMK Olmaliq

FC OKMK Olmaliq

6 1 9
5
FK Andijon

FK Andijon

5 5 9
6
Lokomotiv Tashkent

Lokomotiv Tashkent

5 1 8
7
Nasaf Qarshi

Nasaf Qarshi

6 0 8
8
Termez Surkhon

Termez Surkhon

6 -1 8
9
Dinamo Samarqand

Dinamo Samarqand

6 1 8
10
FK Kokand 1912

FK Kokand 1912

5 1 8
11
Navbahor Namangan

Navbahor Namangan

4 2 7
12
Xorazm Urganch

Xorazm Urganch

6 -4 7
13
Qizilqum Zarafshon

Qizilqum Zarafshon

6 -5 7
14
Bunyodkor

Bunyodkor

5 -1 6
15
Sogdiana Jizak

Sogdiana Jizak

5 -2 4
16
Mashal Muborak

Mashal Muborak

5 -7 0

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League 2 Group Stage

Relegation Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Neftchi Fergana

Neftchi Fergana

5 10 13
2
Pakhtakor

Pakhtakor

5 5 13
3
Navbahor Namangan

Navbahor Namangan

7 4 13
4
Bunyodkor

Bunyodkor

6 3 13
5
Lokomotiv Tashkent

Lokomotiv Tashkent

6 -1 9
6
Buxoro FK

Buxoro FK

5 -1 7
7
FC OKMK Olmaliq

FC OKMK Olmaliq

5 -1 7
8
FK Andijon

FK Andijon

6 0 7
9
Nasaf Qarshi

Nasaf Qarshi

5 1 6
10
Xorazm Urganch

Xorazm Urganch

5 0 6
11
Qizilqum Zarafshon

Qizilqum Zarafshon

5 -2 6
12
Sogdiana Jizak

Sogdiana Jizak

6 -4 5
13
Termez Surkhon

Termez Surkhon

5 -6 4
14
Dinamo Samarqand

Dinamo Samarqand

5 -5 3
15
FK Kokand 1912

FK Kokand 1912

6 -6 3
16
Mashal Muborak

Mashal Muborak

6 -10 0

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League 2 Group Stage

Relegation Play-offs

Degrade Team

Uzbekistan Super League Đội bóng G
1
Ljupche Doriev

Ljupche Doriev

Sogdiana Jizak 7
2
dostonbek khamdanov

dostonbek khamdanov

Pakhtakor 6
3
Temurkhuja Abdukholikov

Temurkhuja Abdukholikov

Lokomotiv Tashkent 6
4
Stephen Chinedu

Stephen Chinedu

Termez Surkhon 6
5
Stipe Perica

Stipe Perica

Neftchi Fergana 5
6
Sherzod Esanov

Sherzod Esanov

Buxoro FK 5
7
Nodir Abdurazzakov

Nodir Abdurazzakov

FC OKMK Olmaliq 4
8
Zoran·Marusic

Zoran·Marusic

Neftchi Fergana 4
9
Firdavs Abdurakhmonov

Firdavs Abdurakhmonov

Dinamo Samarqand 4
10
Flamarion Jovino Filho

Flamarion Jovino Filho

Pakhtakor 4

Termez Surkhon

Đối đầu

Bunyodkor

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Termez Surkhon
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Bunyodkor
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

14.5
1.01
15.5
10.87
1.11
12.31
23
1.01
23
14.5
1.01
15.5
6.01
1.23
7.48
21
1.01
23
8.2
1.09
12
15
1.04
19
14
1.02
15
13
1.04
17
9
1.12
12
8.2
1.09
12
60
5.8
1.07
14.1
1.06
13.9
16
1.01
27

Chủ nhà

Đội khách

0 1.51
0 1.28
0 0.77
0 1.05
0 0.65
0 1.2
+0.25 6.66
-0.25 0.01
+0.25 3.84
-0.25 0.1
0 0.64
0 1.28
0 0.73
0 1.09
+0.25 3.84
-0.25 0.1
0 0.76
0 1.08
0 0.95
0 0.91
+0.5 9.01
-0.5 0.01

Xỉu

Tài

U 0.5 0.02
O 0.5 6.25
U 1.5 0.23
O 1.5 3.16
U 0.5 0.07
O 0.5 8
U 0.5 0.01
O 0.5 5.88
U 0.5 0.25
O 0.5 2.22
U 2.5 0.02
O 2.5 0.02
U 0.5 0.04
O 0.5 7.14
U 2.5 0.62
O 2.5 1.15
U 0.5 0.08
O 0.5 4.6
U 0.5 0.16
O 0.5 4.2
U 0.5 0.08
O 0.5 4.5
U 0.5 0.02
O 0.5 8.33
U 1.5 0.19
O 1.5 3.03
U 0.5 0.03
O 0.5 6.65
U 0.5 0.01
O 0.5 9.01

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.