dostonbek khamdanov 9’

Bashar Resan 22’

dostonbek khamdanov 61’

Bashar Resan 71’

23’ Anvar Khozhimirzaev

25’ Anvar Khozhimirzaev

27’ Azizbek Amonov

Tỷ lệ kèo

1

1.29

X

4.4

2

16.73

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Pakhtakor

51%

Dinamo Samarqand

49%

6 Sút trúng đích 8

6

2

1

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
dostonbek khamdanov

dostonbek khamdanov

9’
1-0

Akmal Mozgovoy

15’
20’

Jakhongir Urozov

Bashar Resan

Bashar Resan

22’
2-0
2-1
23’
Anvar Khozhimirzaev

Anvar Khozhimirzaev

2-1
25’
Anvar Khozhimirzaev

Anvar Khozhimirzaev

2-2
27’
Azizbek Amonov

Azizbek Amonov

31’

Mahamadou Dembele

51’

rasul yuldashev

dostonbek khamdanov

dostonbek khamdanov

61’
3-2
61’

Til Mavretic

Sanjar Kodirkulov

Bashar Resan

Bashar Resan

71’
4-2
72’

jakhongirbek abdusalomov

Nurillo Tukhtasinov

76’

Dramane Salou

rasul yuldashev

Zaid Tahseen

Akmal Mozgovoy

79’

Piotr Parzyszek

dostonbek khamdanov

84’
Kết thúc trận đấu
4-2

Đối đầu

Xem tất cả
Pakhtakor
16 Trận thắng 62%
6 Trận hoà 23%
Dinamo Samarqand
4 Trận thắng 15%
Pakhtakor

0 - 0

Dinamo Samarqand
Dinamo Samarqand

1 - 1

Pakhtakor
Pakhtakor

0 - 1

Dinamo Samarqand
Pakhtakor

4 - 2

Dinamo Samarqand
Dinamo Samarqand

1 - 1

Pakhtakor
Dinamo Samarqand

3 - 2

Pakhtakor
Pakhtakor

3 - 2

Dinamo Samarqand
Dinamo Samarqand

0 - 2

Pakhtakor
Dinamo Samarqand

1 - 4

Pakhtakor
Pakhtakor

2 - 0

Dinamo Samarqand
Dinamo Samarqand

0 - 0

Pakhtakor
Pakhtakor

0 - 1

Dinamo Samarqand
Pakhtakor

6 - 0

Dinamo Samarqand
Dinamo Samarqand

0 - 1

Pakhtakor
Pakhtakor

3 - 0

Dinamo Samarqand
Dinamo Samarqand

1 - 2

Pakhtakor
Dinamo Samarqand

1 - 2

Pakhtakor
Pakhtakor

4 - 0

Dinamo Samarqand
Pakhtakor

2 - 0

Dinamo Samarqand
Dinamo Samarqand

0 - 1

Pakhtakor
Dinamo Samarqand

0 - 0

Pakhtakor
Pakhtakor

3 - 1

Dinamo Samarqand
Dinamo Samarqand

2 - 1

Pakhtakor
Pakhtakor

1 - 0

Dinamo Samarqand
Dinamo Samarqand

1 - 1

Pakhtakor
Pakhtakor

4 - 0

Dinamo Samarqand

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

Pakhtakor

11

10

26

13

Dinamo Samarqand

11

-4

11

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Pakhtakor Markaziy Stadium
Sức chứa
35,000
Địa điểm
Tashkent, Uzbekistan

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Pakhtakor

51%

Dinamo Samarqand

49%

6 Sút trúng đích 8
6 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Pakhtakor

4

Dinamo Samarqand

2

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
8 Sút trúng đích 8

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Pakhtakor

64%

Dinamo Samarqand

36%

3 Sút trúng đích 3
1 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Pakhtakor

2

Dinamo Samarqand

2

Cú sút

Tổng cú sút
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Pakhtakor

38%

Dinamo Samarqand

62%

3 Sút trúng đích 5

Bàn thắng

Pakhtakor

2

Dinamo Samarqand

0

Cú sút

Tổng cú sút
5 Sút trúng đích 5

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Neftchi Fergana

Neftchi Fergana

11 22 28
2
Pakhtakor

Pakhtakor

11 10 26
3
Buxoro FK

Buxoro FK

11 4 20
4
Navbahor Namangan

Navbahor Namangan

11 6 20
5
Bunyodkor

Bunyodkor

11 2 19
6
Lokomotiv Tashkent

Lokomotiv Tashkent

11 0 17
7
FC OKMK Olmaliq

FC OKMK Olmaliq

11 0 16
8
FK Andijon

FK Andijon

11 5 16
9
Nasaf Qarshi

Nasaf Qarshi

11 1 14
10
Xorazm Urganch

Xorazm Urganch

11 -4 13
11
Qizilqum Zarafshon

Qizilqum Zarafshon

11 -7 13
12
Termez Surkhon

Termez Surkhon

11 -7 12
13
Dinamo Samarqand

Dinamo Samarqand

11 -4 11
14
FK Kokand 1912

FK Kokand 1912

11 -5 11
15
Sogdiana Jizak

Sogdiana Jizak

11 -6 9
16
Mashal Muborak

Mashal Muborak

11 -17 0

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League 2 Group Stage

Relegation Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Neftchi Fergana

Neftchi Fergana

6 12 15
2
Pakhtakor

Pakhtakor

6 5 13
3
Buxoro FK

Buxoro FK

6 5 13
4
FC OKMK Olmaliq

FC OKMK Olmaliq

6 1 9
5
FK Andijon

FK Andijon

5 5 9
6
Lokomotiv Tashkent

Lokomotiv Tashkent

5 1 8
7
Nasaf Qarshi

Nasaf Qarshi

6 0 8
8
Termez Surkhon

Termez Surkhon

6 -1 8
9
Dinamo Samarqand

Dinamo Samarqand

6 1 8
10
FK Kokand 1912

FK Kokand 1912

5 1 8
11
Navbahor Namangan

Navbahor Namangan

4 2 7
12
Xorazm Urganch

Xorazm Urganch

6 -4 7
13
Qizilqum Zarafshon

Qizilqum Zarafshon

6 -5 7
14
Bunyodkor

Bunyodkor

5 -1 6
15
Sogdiana Jizak

Sogdiana Jizak

5 -2 4
16
Mashal Muborak

Mashal Muborak

5 -7 0

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League 2 Group Stage

Relegation Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Neftchi Fergana

Neftchi Fergana

5 10 13
2
Pakhtakor

Pakhtakor

5 5 13
3
Navbahor Namangan

Navbahor Namangan

7 4 13
4
Bunyodkor

Bunyodkor

6 3 13
5
Lokomotiv Tashkent

Lokomotiv Tashkent

6 -1 9
6
Buxoro FK

Buxoro FK

5 -1 7
7
FC OKMK Olmaliq

FC OKMK Olmaliq

5 -1 7
8
FK Andijon

FK Andijon

6 0 7
9
Nasaf Qarshi

Nasaf Qarshi

5 1 6
10
Xorazm Urganch

Xorazm Urganch

5 0 6
11
Qizilqum Zarafshon

Qizilqum Zarafshon

5 -2 6
12
Sogdiana Jizak

Sogdiana Jizak

6 -4 5
13
Termez Surkhon

Termez Surkhon

5 -6 4
14
Dinamo Samarqand

Dinamo Samarqand

5 -5 3
15
FK Kokand 1912

FK Kokand 1912

6 -6 3
16
Mashal Muborak

Mashal Muborak

6 -10 0

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League 2 Group Stage

Relegation Play-offs

Degrade Team

Uzbekistan Super League Đội bóng G
1
Ljupche Doriev

Ljupche Doriev

Sogdiana Jizak 7
2
dostonbek khamdanov

dostonbek khamdanov

Pakhtakor 6
3
Temurkhuja Abdukholikov

Temurkhuja Abdukholikov

Lokomotiv Tashkent 6
4
Stephen Chinedu

Stephen Chinedu

Termez Surkhon 6
5
Stipe Perica

Stipe Perica

Neftchi Fergana 5
6
Sherzod Esanov

Sherzod Esanov

Buxoro FK 5
7
Nodir Abdurazzakov

Nodir Abdurazzakov

FC OKMK Olmaliq 4
8
Zoran·Marusic

Zoran·Marusic

Neftchi Fergana 4
9
Firdavs Abdurakhmonov

Firdavs Abdurakhmonov

Dinamo Samarqand 4
10
Flamarion Jovino Filho

Flamarion Jovino Filho

Pakhtakor 4

Pakhtakor

Đối đầu

Dinamo Samarqand

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Pakhtakor
16 Trận thắng 62%
6 Trận hoà 23%
Dinamo Samarqand
4 Trận thắng 15%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.29
4.4
16.73
1.18
5.5
13
2.51
2.09
4.1
2.41
2.24
4.03
2.37
2.15
3.8
1.68
3.55
4.05
1.6
3.55
4.75
2.55
2.05
4.5
2.45
2.2
4.2
1.88
3.3
3.45
1.26
3.95
12.5
2.44
2.18
4.31
1.65
3.6
4.7

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 1.2
-0.25 0.7
+0.25 1.15
-0.25 0.67
+0.25 1.06
-0.25 0.8
+1 1.23
-1 0.65
+0.5 0.65
-0.5 1.05
+0.25 1.05
-0.25 0.76
+1 1.23
-1 0.65
0 0.89
0 0.95
+0.25 1
-0.25 0.82
+0.75 0.79
-0.75 0.86

Xỉu

Tài

U 6 1.05
O 6 0.79
U 6 0.8
O 6 1
U 5 0.87
O 5 0.97
U 5.5 0.42
O 5.5 1.54
U 2.5 5.5
O 2.5 0.06
U 2.5 0.92
O 2.5 0.9
U 2.5 0.83
O 2.5 0.85
U 5 0.76
O 5 1.05
U 5.5 0.37
O 5.5 1.9
U 2.5 0.85
O 2.5 0.97
U 6.5 0.05
O 6.5 5.26
U 5 0.92
O 5 0.88
U 2.5 0.86
O 2.5 0.79

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.