47’ Joyce Kati Katulondi
65’ Ruslanbek Jiyanov
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
58%
42%
5
3
2
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảDiyor Kholmatov
dostonbek khamdanov
Khojimat Erkinov
Joyce Kati Katulondi
Ibrokhim Ibrokhimov
Ruslanbek Jiyanov
Phạt đền
Rustam Turdimuradov
Piotr Parzyszek
Shokhrukh Abdurahmonov
Benjamin·Teidi
Zaid Tahseen
Shakhzod Azmiddinov
Zaid Tahseen
Zabikhillo Urinboev
Joyce Kati Katulondi
Abbos Gulomov
Muxammadali Usmonov
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
20/07
11:00
Navbahor Namangan
FC AGMK
30/07
11:00
Bunyodkor
Pakhtakor
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
58%
42%
Bàn thắng
1
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
44%
56%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
72%
28%
Bàn thắng
0
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Neftchi Fergana |
11 | 22 | 28 | |
| 2 |
Pakhtakor |
11 | 10 | 26 | |
| 3 |
Buxoro FK |
11 | 4 | 20 | |
| 4 |
Navbahor Namangan |
11 | 6 | 20 | |
| 5 |
Bunyodkor |
11 | 2 | 19 | |
| 6 |
Lokomotiv Tashkent |
11 | 0 | 17 | |
| 7 |
FC OKMK Olmaliq |
11 | 0 | 16 | |
| 8 |
FK Andijon |
11 | 5 | 16 | |
| 9 |
Nasaf Qarshi |
11 | 1 | 14 | |
| 10 |
Xorazm Urganch |
11 | -4 | 13 | |
| 11 |
Qizilqum Zarafshon |
11 | -7 | 13 | |
| 12 |
Termez Surkhon |
11 | -7 | 12 | |
| 13 |
Dinamo Samarqand |
11 | -4 | 11 | |
| 14 |
FK Kokand 1912 |
11 | -5 | 11 | |
| 15 |
Sogdiana Jizak |
11 | -6 | 9 | |
| 16 |
Mashal Muborak |
11 | -17 | 0 |
AFC Champions League Elite League Stage
AFC Champions League 2 Group Stage
Relegation Play-offs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Neftchi Fergana |
6 | 12 | 15 | |
| 2 |
Pakhtakor |
6 | 5 | 13 | |
| 3 |
Buxoro FK |
6 | 5 | 13 | |
| 4 |
FC OKMK Olmaliq |
6 | 1 | 9 | |
| 5 |
FK Andijon |
5 | 5 | 9 | |
| 6 |
Lokomotiv Tashkent |
5 | 1 | 8 | |
| 7 |
Nasaf Qarshi |
6 | 0 | 8 | |
| 8 |
Termez Surkhon |
6 | -1 | 8 | |
| 9 |
Dinamo Samarqand |
6 | 1 | 8 | |
| 10 |
FK Kokand 1912 |
5 | 1 | 8 | |
| 11 |
Navbahor Namangan |
4 | 2 | 7 | |
| 12 |
Xorazm Urganch |
6 | -4 | 7 | |
| 13 |
Qizilqum Zarafshon |
6 | -5 | 7 | |
| 14 |
Bunyodkor |
5 | -1 | 6 | |
| 15 |
Sogdiana Jizak |
5 | -2 | 4 | |
| 16 |
Mashal Muborak |
5 | -7 | 0 |
AFC Champions League Elite League Stage
AFC Champions League 2 Group Stage
Relegation Play-offs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Neftchi Fergana |
5 | 10 | 13 | |
| 2 |
Pakhtakor |
5 | 5 | 13 | |
| 3 |
Navbahor Namangan |
7 | 4 | 13 | |
| 4 |
Bunyodkor |
6 | 3 | 13 | |
| 5 |
Lokomotiv Tashkent |
6 | -1 | 9 | |
| 6 |
Buxoro FK |
5 | -1 | 7 | |
| 7 |
FC OKMK Olmaliq |
5 | -1 | 7 | |
| 8 |
FK Andijon |
6 | 0 | 7 | |
| 9 |
Nasaf Qarshi |
5 | 1 | 6 | |
| 10 |
Xorazm Urganch |
5 | 0 | 6 | |
| 11 |
Qizilqum Zarafshon |
5 | -2 | 6 | |
| 12 |
Sogdiana Jizak |
6 | -4 | 5 | |
| 13 |
Termez Surkhon |
5 | -6 | 4 | |
| 14 |
Dinamo Samarqand |
5 | -5 | 3 | |
| 15 |
FK Kokand 1912 |
6 | -6 | 3 | |
| 16 |
Mashal Muborak |
6 | -10 | 0 |
AFC Champions League Elite League Stage
AFC Champions League 2 Group Stage
Relegation Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Ljupche Doriev |
|
7 |
| 2 |
dostonbek khamdanov |
|
6 |
| 3 |
Temurkhuja Abdukholikov |
|
6 |
| 4 |
Stephen Chinedu |
|
6 |
| 5 |
Stipe Perica |
|
5 |
| 6 |
Sherzod Esanov |
|
5 |
| 7 |
Nodir Abdurazzakov |
|
4 |
| 8 |
Zoran·Marusic |
|
4 |
| 9 |
Firdavs Abdurakhmonov |
|
4 |
| 10 |
Flamarion Jovino Filho |
|
4 |
Pakhtakor
Đối đầu
Navbahor Namangan
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu