90’+1 matija krivokapic

Tỷ lệ kèo

1

3.7

X

3.04

2

2.09

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Rashid abubakar

34’
59’

matija krivokapic

Nosirzhon Abdusalomov

zafarbek akramov

62’

Augustine Chidi Kwem

Vlatko Stojanovski

66’

Khumoyun Murtazaev

68’

asadbek habibullayev

zafarbek akramov

74’
80’

Amir turakulov

Samandarzhon Mavlonkulov

ergash ismoilov

Sohrabjon Parmonkulov

88’
Kết thúc trận đấu
0-1
0-1
91’

91’

matija krivokapic

Phạt đền

Đối đầu

Xem tất cả
Mashal Muborak
2 Trận thắng 7%
7 Trận hoà 25%
Bunyodkor
19 Trận thắng 68%
Bunyodkor

2 - 1

Mashal Muborak
Mashal Muborak

1 - 1

Bunyodkor
Mashal Muborak

1 - 1

Bunyodkor
Bunyodkor

1 - 0

Mashal Muborak
Mashal Muborak

1 - 2

Bunyodkor
Mashal Muborak

1 - 2

Bunyodkor
Bunyodkor

1 - 0

Mashal Muborak
Bunyodkor

4 - 0

Mashal Muborak
Mashal Muborak

1 - 0

Bunyodkor
Mashal Muborak

1 - 1

Bunyodkor
Bunyodkor

0 - 0

Mashal Muborak
Mashal Muborak

3 - 2

Bunyodkor
Bunyodkor

4 - 0

Mashal Muborak
Mashal Muborak

0 - 0

Bunyodkor
Bunyodkor

5 - 1

Mashal Muborak
Mashal Muborak

0 - 2

Bunyodkor
Mashal Muborak

0 - 2

Bunyodkor
Bunyodkor

1 - 1

Mashal Muborak
Mashal Muborak

0 - 2

Bunyodkor
Mashal Muborak

0 - 0

Bunyodkor
Bunyodkor

3 - 0

Mashal Muborak
Bunyodkor

1 - 0

Mashal Muborak
Bunyodkor

2 - 0

Mashal Muborak
Mashal Muborak

0 - 2

Bunyodkor
Mashal Muborak

0 - 2

Bunyodkor
Bunyodkor

3 - 0

Mashal Muborak
Mashal Muborak

0 - 1

Bunyodkor
Bunyodkor

3 - 0

Mashal Muborak

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

5

Bunyodkor

11

2

19

16

Mashal Muborak

11

-17

0

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Bahrom Vafoev Stadium
Sức chứa
10,000
Địa điểm
Mubarek, Uzbekistan

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Neftchi Fergana

Neftchi Fergana

11 22 28
2
Pakhtakor

Pakhtakor

11 10 26
3
Buxoro FK

Buxoro FK

11 4 20
4
Navbahor Namangan

Navbahor Namangan

11 6 20
5
Bunyodkor

Bunyodkor

11 2 19
6
Lokomotiv Tashkent

Lokomotiv Tashkent

11 0 17
7
FC OKMK Olmaliq

FC OKMK Olmaliq

11 0 16
8
FK Andijon

FK Andijon

11 5 16
9
Nasaf Qarshi

Nasaf Qarshi

11 1 14
10
Xorazm Urganch

Xorazm Urganch

11 -4 13
11
Qizilqum Zarafshon

Qizilqum Zarafshon

11 -7 13
12
Termez Surkhon

Termez Surkhon

11 -7 12
13
Dinamo Samarqand

Dinamo Samarqand

11 -4 11
14
FK Kokand 1912

FK Kokand 1912

11 -5 11
15
Sogdiana Jizak

Sogdiana Jizak

11 -6 9
16
Mashal Muborak

Mashal Muborak

11 -17 0

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League 2 Group Stage

Relegation Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Neftchi Fergana

Neftchi Fergana

6 12 15
2
Pakhtakor

Pakhtakor

6 5 13
3
Buxoro FK

Buxoro FK

6 5 13
4
FC OKMK Olmaliq

FC OKMK Olmaliq

6 1 9
5
FK Andijon

FK Andijon

5 5 9
6
Lokomotiv Tashkent

Lokomotiv Tashkent

5 1 8
7
Nasaf Qarshi

Nasaf Qarshi

6 0 8
8
Termez Surkhon

Termez Surkhon

6 -1 8
9
Dinamo Samarqand

Dinamo Samarqand

6 1 8
10
FK Kokand 1912

FK Kokand 1912

5 1 8
11
Navbahor Namangan

Navbahor Namangan

4 2 7
12
Xorazm Urganch

Xorazm Urganch

6 -4 7
13
Qizilqum Zarafshon

Qizilqum Zarafshon

6 -5 7
14
Bunyodkor

Bunyodkor

5 -1 6
15
Sogdiana Jizak

Sogdiana Jizak

5 -2 4
16
Mashal Muborak

Mashal Muborak

5 -7 0

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League 2 Group Stage

Relegation Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Neftchi Fergana

Neftchi Fergana

5 10 13
2
Pakhtakor

Pakhtakor

5 5 13
3
Navbahor Namangan

Navbahor Namangan

7 4 13
4
Bunyodkor

Bunyodkor

6 3 13
5
Lokomotiv Tashkent

Lokomotiv Tashkent

6 -1 9
6
Buxoro FK

Buxoro FK

5 -1 7
7
FC OKMK Olmaliq

FC OKMK Olmaliq

5 -1 7
8
FK Andijon

FK Andijon

6 0 7
9
Nasaf Qarshi

Nasaf Qarshi

5 1 6
10
Xorazm Urganch

Xorazm Urganch

5 0 6
11
Qizilqum Zarafshon

Qizilqum Zarafshon

5 -2 6
12
Sogdiana Jizak

Sogdiana Jizak

6 -4 5
13
Termez Surkhon

Termez Surkhon

5 -6 4
14
Dinamo Samarqand

Dinamo Samarqand

5 -5 3
15
FK Kokand 1912

FK Kokand 1912

6 -6 3
16
Mashal Muborak

Mashal Muborak

6 -10 0

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League 2 Group Stage

Relegation Play-offs

Degrade Team

Uzbekistan Super League Đội bóng G
1
Ljupche Doriev

Ljupche Doriev

Sogdiana Jizak 7
2
dostonbek khamdanov

dostonbek khamdanov

Pakhtakor 6
3
Temurkhuja Abdukholikov

Temurkhuja Abdukholikov

Lokomotiv Tashkent 6
4
Stephen Chinedu

Stephen Chinedu

Termez Surkhon 6
5
Stipe Perica

Stipe Perica

Neftchi Fergana 5
6
Sherzod Esanov

Sherzod Esanov

Buxoro FK 5
7
Nodir Abdurazzakov

Nodir Abdurazzakov

FC OKMK Olmaliq 4
8
Zoran·Marusic

Zoran·Marusic

Neftchi Fergana 4
9
Firdavs Abdurakhmonov

Firdavs Abdurakhmonov

Dinamo Samarqand 4
10
Flamarion Jovino Filho

Flamarion Jovino Filho

Pakhtakor 4

+
-
×

Mashal Muborak

Đối đầu

Bunyodkor

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Mashal Muborak
2 Trận thắng 7%
7 Trận hoà 25%
Bunyodkor
19 Trận thắng 68%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

3.7
3.04
2.09
3.4
3.2
1.95
3.35
2.85
2.01
3.5
2.8
2.05
3.5
3.1
2.05
3.5
2.95
2.1
3.47
3.05
2.06
3.4
3
2

Chủ nhà

Đội khách

-0.25 1.05
+0.25 0.79
-0.25 1.03
+0.25 0.78
-0.25 0.92
+0.25 0.73
-0.25 1.03
+0.25 0.78
-0.5 0.72
+0.5 1.02
-0.25 1.04
+0.25 0.78
-0.25 0.91
+0.25 0.67

Xỉu

Tài

U 2.25 0.79
O 2.25 1.03
U 2.25 0.8
O 2.25 1
U 2.25 0.72
O 2.25 0.93
U 2.5 0.57
O 2.5 1.25
U 2.25 0.8
O 2.25 1
U 2.5 0.55
O 2.5 1.2
U 2.25 0.79
O 2.25 0.95
U 2.25 0.8
O 2.25 1
U 2.25 0.71
O 2.25 0.86

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.