Alijinov Khojiakbar 42’

Flamarion Jovino Filho 90’+2

56’ Sardorbek Bakhromov

90’+3 Bobur Abdikholikov

Tỷ lệ kèo

1

7.3

X

1.12

2

18.46

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Pakhtakor

57%

Nasaf Qarshi

43%

3 Sút trúng đích 3

8

4

0

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
32’

Golib Gaybullaev

Alijinov Khojiakbar

Alijinov Khojiakbar

42’
1-0
46’

Yusuf Otubanjo

M. Rahmatov

46’

Yusuf Otubanjo

Yashnar Berdirahmonov

47’

Quvonch Xushvaqtov

1-1
56’
Sardorbek Bakhromov

Sardorbek Bakhromov

Khojimat Erkinov

Bashar Resan

60’

Ibrokhim Ibrokhimov

Abdurauf Buriev

60’

Dilshod Saitov

Sherzod Nasrullaev

67’

Oybek Bozorov

dostonbek khamdanov

67’

Muhammadkodir Hamraliev

Zaid Tahseen

78’
80’

Dilshod Murtozoev

sharof mukhiddinov

Kết thúc trận đấu
2-2

Flamarion Jovino Filho

Phạt đền

92’
93’

Bobur Abdikholikov

2-2
93’
Bobur Abdikholikov

Bobur Abdikholikov

Đối đầu

Xem tất cả
Pakhtakor
13 Trận thắng 43%
7 Trận hoà 24%
Nasaf Qarshi
10 Trận thắng 33%
Pakhtakor

1 - 0

Nasaf Qarshi
Nasaf Qarshi

2 - 2

Pakhtakor
Pakhtakor

6 - 3

Nasaf Qarshi
Nasaf Qarshi

1 - 0

Pakhtakor
Pakhtakor

1 - 1

Nasaf Qarshi
Pakhtakor

0 - 0

Nasaf Qarshi
Pakhtakor

1 - 1

Nasaf Qarshi
Pakhtakor

1 - 2

Nasaf Qarshi
Nasaf Qarshi

0 - 0

Pakhtakor
Pakhtakor

0 - 1

Nasaf Qarshi
Nasaf Qarshi

0 - 0

Pakhtakor
Pakhtakor

1 - 0

Nasaf Qarshi
Pakhtakor

1 - 2

Nasaf Qarshi
Pakhtakor

1 - 0

Nasaf Qarshi
Nasaf Qarshi

2 - 3

Pakhtakor
Pakhtakor

1 - 0

Nasaf Qarshi
Nasaf Qarshi

3 - 0

Pakhtakor
Pakhtakor

4 - 1

Nasaf Qarshi
Nasaf Qarshi

1 - 2

Pakhtakor
Pakhtakor

2 - 1

Nasaf Qarshi
Pakhtakor

2 - 1

Nasaf Qarshi
Pakhtakor

4 - 0

Nasaf Qarshi
Nasaf Qarshi

2 - 3

Pakhtakor
Nasaf Qarshi

4 - 0

Pakhtakor
Pakhtakor

2 - 1

Nasaf Qarshi
Nasaf Qarshi

1 - 0

Pakhtakor
Pakhtakor

0 - 3

Nasaf Qarshi
Nasaf Qarshi

2 - 1

Pakhtakor
Pakhtakor

1 - 1

Nasaf Qarshi
Nasaf Qarshi

1 - 0

Pakhtakor

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

Pakhtakor

11

10

26

9

Nasaf Qarshi

11

1

14

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Pakhtakor

57%

Nasaf Qarshi

43%

3 Sút trúng đích 3
8 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Pakhtakor

2

Nasaf Qarshi

2

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Pakhtakor

55%

Nasaf Qarshi

45%

1 Sút trúng đích 0
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Pakhtakor

1

Nasaf Qarshi

0

Cú sút

Tổng cú sút
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Pakhtakor

59%

Nasaf Qarshi

41%

2 Sút trúng đích 3
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Pakhtakor

1

Nasaf Qarshi

2

Cú sút

Tổng cú sút
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Neftchi Fergana

Neftchi Fergana

11 22 28
2
Pakhtakor

Pakhtakor

11 10 26
3
Buxoro FK

Buxoro FK

11 4 20
4
Navbahor Namangan

Navbahor Namangan

11 6 20
5
Bunyodkor

Bunyodkor

11 2 19
6
Lokomotiv Tashkent

Lokomotiv Tashkent

11 0 17
7
FC OKMK Olmaliq

FC OKMK Olmaliq

11 0 16
8
FK Andijon

FK Andijon

11 5 16
9
Nasaf Qarshi

Nasaf Qarshi

11 1 14
10
Xorazm Urganch

Xorazm Urganch

11 -4 13
11
Qizilqum Zarafshon

Qizilqum Zarafshon

11 -7 13
12
Termez Surkhon

Termez Surkhon

11 -7 12
13
Dinamo Samarqand

Dinamo Samarqand

11 -4 11
14
FK Kokand 1912

FK Kokand 1912

11 -5 11
15
Sogdiana Jizak

Sogdiana Jizak

11 -6 9
16
Mashal Muborak

Mashal Muborak

11 -17 0

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League 2 Group Stage

Relegation Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Neftchi Fergana

Neftchi Fergana

6 12 15
2
Pakhtakor

Pakhtakor

6 5 13
3
Buxoro FK

Buxoro FK

6 5 13
4
FC OKMK Olmaliq

FC OKMK Olmaliq

6 1 9
5
FK Andijon

FK Andijon

5 5 9
6
Lokomotiv Tashkent

Lokomotiv Tashkent

5 1 8
7
Nasaf Qarshi

Nasaf Qarshi

6 0 8
8
Termez Surkhon

Termez Surkhon

6 -1 8
9
Dinamo Samarqand

Dinamo Samarqand

6 1 8
10
FK Kokand 1912

FK Kokand 1912

5 1 8
11
Navbahor Namangan

Navbahor Namangan

4 2 7
12
Xorazm Urganch

Xorazm Urganch

6 -4 7
13
Qizilqum Zarafshon

Qizilqum Zarafshon

6 -5 7
14
Bunyodkor

Bunyodkor

5 -1 6
15
Sogdiana Jizak

Sogdiana Jizak

5 -2 4
16
Mashal Muborak

Mashal Muborak

5 -7 0

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League 2 Group Stage

Relegation Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Neftchi Fergana

Neftchi Fergana

5 10 13
2
Pakhtakor

Pakhtakor

5 5 13
3
Navbahor Namangan

Navbahor Namangan

7 4 13
4
Bunyodkor

Bunyodkor

6 3 13
5
Lokomotiv Tashkent

Lokomotiv Tashkent

6 -1 9
6
Buxoro FK

Buxoro FK

5 -1 7
7
FC OKMK Olmaliq

FC OKMK Olmaliq

5 -1 7
8
FK Andijon

FK Andijon

6 0 7
9
Nasaf Qarshi

Nasaf Qarshi

5 1 6
10
Xorazm Urganch

Xorazm Urganch

5 0 6
11
Qizilqum Zarafshon

Qizilqum Zarafshon

5 -2 6
12
Sogdiana Jizak

Sogdiana Jizak

6 -4 5
13
Termez Surkhon

Termez Surkhon

5 -6 4
14
Dinamo Samarqand

Dinamo Samarqand

5 -5 3
15
FK Kokand 1912

FK Kokand 1912

6 -6 3
16
Mashal Muborak

Mashal Muborak

6 -10 0

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League 2 Group Stage

Relegation Play-offs

Degrade Team

Uzbekistan Super League Đội bóng G
1
Ljupche Doriev

Ljupche Doriev

Sogdiana Jizak 7
2
dostonbek khamdanov

dostonbek khamdanov

Pakhtakor 6
3
Temurkhuja Abdukholikov

Temurkhuja Abdukholikov

Lokomotiv Tashkent 6
4
Stephen Chinedu

Stephen Chinedu

Termez Surkhon 6
5
Stipe Perica

Stipe Perica

Neftchi Fergana 5
6
Sherzod Esanov

Sherzod Esanov

Buxoro FK 5
7
Nodir Abdurazzakov

Nodir Abdurazzakov

FC OKMK Olmaliq 4
8
Zoran·Marusic

Zoran·Marusic

Neftchi Fergana 4
9
Firdavs Abdurakhmonov

Firdavs Abdurakhmonov

Dinamo Samarqand 4
10
Flamarion Jovino Filho

Flamarion Jovino Filho

Pakhtakor 4

Pakhtakor

Đối đầu

Nasaf Qarshi

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Pakhtakor
13 Trận thắng 43%
7 Trận hoà 24%
Nasaf Qarshi
10 Trận thắng 33%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

7.3
1.12
18.46
15
1.03
19
4.75
1.27
8.3
5.09
1.23
9.72
4.8
1.25
8
5.7
1.19
9.7
1.65
3.5
4.5
91
1.01
126
5
1.26
7.8
9
1.05
26
5.5
1.22
10
6.1
1.16
11
6.2
1.17
9.6
4.92
1.25
8.25
1.69
3.6
4.4

Chủ nhà

Đội khách

0 0.31
0 2.31
0 0.27
0 2.55
0 0.43
0 1.63
0 0.51
0 1.49
+0.75 0.97
-0.75 0.8
0 0.37
0 1.43
0 0.4
0 1.93
0 0.5
0 1.51
+0.25 1.96
-0.25 0.35
0 0.45
0 1.58
+0.75 0.86
-0.75 0.79

Xỉu

Tài

U 2.5 0.22
O 2.5 3.21
U 4.5 0.11
O 4.5 5.4
U 2.5 0.29
O 2.5 2.04
U 2.5 0.26
O 2.5 2.24
U 2.5 0.25
O 2.5 2.25
U 3.5 0.14
O 3.5 3.84
U 2.5 0.85
O 2.5 0.8
U 2.5 0.19
O 2.5 2
U 2.5 0.67
O 2.5 1.19
U 2.5 0.2
O 2.5 2.6
U 4.5 0.05
O 4.5 5.88
U 3.5 0.15
O 3.5 3.44
U 2.5 0.31
O 2.5 2.12
U 2.5 0.82
O 2.5 0.82

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.