Flamarion Jovino Filho 41’

shakhboz juraev 45’+2

69’ shakhboz juraev

Tỷ lệ kèo

1

1.42

X

3.71

2

10.86

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Pakhtakor

64%

Mashal Muborak

36%

7 Sút trúng đích 1

3

3

1

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

24’
1-0
Flamarion Jovino Filho

Flamarion Jovino Filho

41’
1-0

47’
2-0

shakhboz juraev

47’
59’

nurzhakhon muzaffarov

Samandar Ochilov

61’

nurzhakhon muzaffarov

Rustam Turdimuradov

Flamarion Jovino Filho

61’

Rustam Turdimuradov

62’
68’

ergash ismoilov

Ibrohim ganikhonov

2-1
69’
shakhboz juraev

shakhboz juraev

Sardor Sabirkhodjaev

Akmal Mozgovoy

74’

Khojimat Erkinov

Ibrokhim Ibrokhimov

84’
84’

diyorbek mamataliyev

Rashid abubakar

Kết thúc trận đấu
2-1

Đối đầu

Xem tất cả
Pakhtakor
20 Trận thắng 80%
3 Trận hoà 12%
Mashal Muborak
2 Trận thắng 8%
Pakhtakor

3 - 1

Mashal Muborak
Mashal Muborak

0 - 1

Pakhtakor
Pakhtakor

5 - 0

Mashal Muborak
Mashal Muborak

0 - 1

Pakhtakor
Pakhtakor

3 - 0

Mashal Muborak
Mashal Muborak

1 - 4

Pakhtakor
Pakhtakor

3 - 0

Mashal Muborak
Pakhtakor

3 - 1

Mashal Muborak
Pakhtakor

3 - 1

Mashal Muborak
Mashal Muborak

3 - 0

Pakhtakor
Mashal Muborak

0 - 0

Pakhtakor
Pakhtakor

3 - 0

Mashal Muborak
Mashal Muborak

1 - 2

Pakhtakor
Pakhtakor

3 - 1

Mashal Muborak
Pakhtakor

3 - 0

Mashal Muborak
Mashal Muborak

0 - 1

Pakhtakor
Mashal Muborak

0 - 0

Pakhtakor
Pakhtakor

3 - 0

Mashal Muborak
Mashal Muborak

0 - 3

Pakhtakor
Pakhtakor

1 - 0

Mashal Muborak
Mashal Muborak

1 - 0

Pakhtakor
Mashal Muborak

1 - 2

Pakhtakor
Pakhtakor

1 - 0

Mashal Muborak
Mashal Muborak

0 - 0

Pakhtakor
Pakhtakor

3 - 0

Mashal Muborak

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

Pakhtakor

11

10

26

16

Mashal Muborak

11

-17

0

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Pakhtakor Markaziy Stadium
Sức chứa
35,000
Địa điểm
Tashkent, Uzbekistan

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Pakhtakor

64%

Mashal Muborak

36%

7 Sút trúng đích 1
3 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Pakhtakor

2

Mashal Muborak

1

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Pakhtakor

67%

Mashal Muborak

33%

4 Sút trúng đích 0

Bàn thắng

Pakhtakor

2

Mashal Muborak

0

Cú sút

Tổng cú sút
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Pakhtakor

61%

Mashal Muborak

39%

3 Sút trúng đích 1
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Pakhtakor

0

Mashal Muborak

1

Cú sút

Tổng cú sút
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Neftchi Fergana

Neftchi Fergana

11 22 28
2
Pakhtakor

Pakhtakor

11 10 26
3
Buxoro FK

Buxoro FK

11 4 20
4
Navbahor Namangan

Navbahor Namangan

11 6 20
5
Bunyodkor

Bunyodkor

11 2 19
6
Lokomotiv Tashkent

Lokomotiv Tashkent

11 0 17
7
FC OKMK Olmaliq

FC OKMK Olmaliq

11 0 16
8
FK Andijon

FK Andijon

11 5 16
9
Nasaf Qarshi

Nasaf Qarshi

11 1 14
10
Xorazm Urganch

Xorazm Urganch

11 -4 13
11
Qizilqum Zarafshon

Qizilqum Zarafshon

11 -7 13
12
Termez Surkhon

Termez Surkhon

11 -7 12
13
Dinamo Samarqand

Dinamo Samarqand

11 -4 11
14
FK Kokand 1912

FK Kokand 1912

11 -5 11
15
Sogdiana Jizak

Sogdiana Jizak

11 -6 9
16
Mashal Muborak

Mashal Muborak

11 -17 0

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League 2 Group Stage

Relegation Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Neftchi Fergana

Neftchi Fergana

6 12 15
2
Pakhtakor

Pakhtakor

6 5 13
3
Buxoro FK

Buxoro FK

6 5 13
4
FC OKMK Olmaliq

FC OKMK Olmaliq

6 1 9
5
FK Andijon

FK Andijon

5 5 9
6
Lokomotiv Tashkent

Lokomotiv Tashkent

5 1 8
7
Nasaf Qarshi

Nasaf Qarshi

6 0 8
8
Termez Surkhon

Termez Surkhon

6 -1 8
9
Dinamo Samarqand

Dinamo Samarqand

6 1 8
10
FK Kokand 1912

FK Kokand 1912

5 1 8
11
Navbahor Namangan

Navbahor Namangan

4 2 7
12
Xorazm Urganch

Xorazm Urganch

6 -4 7
13
Qizilqum Zarafshon

Qizilqum Zarafshon

6 -5 7
14
Bunyodkor

Bunyodkor

5 -1 6
15
Sogdiana Jizak

Sogdiana Jizak

5 -2 4
16
Mashal Muborak

Mashal Muborak

5 -7 0

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League 2 Group Stage

Relegation Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Neftchi Fergana

Neftchi Fergana

5 10 13
2
Pakhtakor

Pakhtakor

5 5 13
3
Navbahor Namangan

Navbahor Namangan

7 4 13
4
Bunyodkor

Bunyodkor

6 3 13
5
Lokomotiv Tashkent

Lokomotiv Tashkent

6 -1 9
6
Buxoro FK

Buxoro FK

5 -1 7
7
FC OKMK Olmaliq

FC OKMK Olmaliq

5 -1 7
8
FK Andijon

FK Andijon

6 0 7
9
Nasaf Qarshi

Nasaf Qarshi

5 1 6
10
Xorazm Urganch

Xorazm Urganch

5 0 6
11
Qizilqum Zarafshon

Qizilqum Zarafshon

5 -2 6
12
Sogdiana Jizak

Sogdiana Jizak

6 -4 5
13
Termez Surkhon

Termez Surkhon

5 -6 4
14
Dinamo Samarqand

Dinamo Samarqand

5 -5 3
15
FK Kokand 1912

FK Kokand 1912

6 -6 3
16
Mashal Muborak

Mashal Muborak

6 -10 0

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League 2 Group Stage

Relegation Play-offs

Degrade Team

Uzbekistan Super League Đội bóng G
1
Ljupche Doriev

Ljupche Doriev

Sogdiana Jizak 7
2
dostonbek khamdanov

dostonbek khamdanov

Pakhtakor 6
3
Temurkhuja Abdukholikov

Temurkhuja Abdukholikov

Lokomotiv Tashkent 6
4
Stephen Chinedu

Stephen Chinedu

Termez Surkhon 6
5
Stipe Perica

Stipe Perica

Neftchi Fergana 5
6
Sherzod Esanov

Sherzod Esanov

Buxoro FK 5
7
Nodir Abdurazzakov

Nodir Abdurazzakov

FC OKMK Olmaliq 4
8
Zoran·Marusic

Zoran·Marusic

Neftchi Fergana 4
9
Firdavs Abdurakhmonov

Firdavs Abdurakhmonov

Dinamo Samarqand 4
10
Flamarion Jovino Filho

Flamarion Jovino Filho

Pakhtakor 4

Pakhtakor

Đối đầu

Mashal Muborak

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Pakhtakor
20 Trận thắng 80%
3 Trận hoà 12%
Mashal Muborak
2 Trận thắng 8%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.42
3.71
10.86
1
34
67
1.01
13.5
16.5
1.03
8.12
57.56
1.01
29
71
1.07
6.4
41
1.14
6.25
14
1.01
51
151
1.01
34
67
1.01
11
51
1.03
12
80
1.07
6.3
39
1.06
6.9
26
1.08
7.7
14.7
1.01
43
284

Chủ nhà

Đội khách

+0.5 0.98
-0.5 0.87
+0.5 0.87
-0.5 0.92
+0.5 1
-0.5 0.86
+0.5 0.92
-0.5 0.92
+2 0.92
-2 0.78
+0.5 0.84
-0.5 0.96
+0.5 0.95
-0.5 0.84
+0.5 0.94
-0.5 0.9
+0.5 0.94
-0.5 0.9
+0.5 0.96
-0.5 0.86
+0.5 0.78
-0.5 0.86

Xỉu

Tài

U 2.75 1.16
O 2.75 0.71
U 2.75 1.02
O 2.75 0.77
U 2.75 1.16
O 2.75 0.7
U 3 0.68
O 3 0.98
U 2.5 1.6
O 2.5 0.4
U 3 0.72
O 3 1.11
U 2.5 1.15
O 2.5 0.57
U 2.75 1.06
O 2.75 0.74
U 3 0.74
O 3 1.08
U 3.5 0.3
O 3.5 2.2
U 3 0.72
O 3 1.11
U 3 0.73
O 3 1.09
U 3 0.71
O 3 1.09
U 3 0.68
O 3 0.99

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.