Samandarzhon Mavlonkulov 84’
7’ Azizbek Amonov
15’ Firdavs Abdurakhmonov
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
49%
51%
2
2
0
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Azizbek Amonov
Firdavs Abdurakhmonov
rasul yuldashev
Til Mavretic
Kingsley Sarfo
Nosirzhon Abdusalomov
Narimonjon Akhmadjonov
Samandarzhon Mavlonkulov
Azizbek Tulkinbekov
Sadridin Hasanov
matija krivokapic
Dramane Salou
rasul yuldashev
Sardor Abdunabiev
Bilolkhon Toshmirzaev
Khislat Khalilov
Nurillo Tukhtasinov
Samandarzhon Mavlonkulov
jakhongirbek abdusalomov
muzaffar olimjonov
Asadbek Rakhimzhonov
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
20/07
11:00
Bunyodkor
Nasaf Qarshi
20/07
11:00
Qizilqum Zarafshon
Dinamo Samarqand
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
49%
51%
Bàn thắng
1
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
46%
54%
Bàn thắng
0
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
52%
48%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Neftchi Fergana |
11 | 22 | 28 | |
| 2 |
Pakhtakor |
11 | 10 | 26 | |
| 3 |
Buxoro FK |
11 | 4 | 20 | |
| 4 |
Navbahor Namangan |
11 | 6 | 20 | |
| 5 |
Bunyodkor |
11 | 2 | 19 | |
| 6 |
Lokomotiv Tashkent |
11 | 0 | 17 | |
| 7 |
FC OKMK Olmaliq |
11 | 0 | 16 | |
| 8 |
FK Andijon |
11 | 5 | 16 | |
| 9 |
Nasaf Qarshi |
11 | 1 | 14 | |
| 10 |
Xorazm Urganch |
11 | -4 | 13 | |
| 11 |
Qizilqum Zarafshon |
11 | -7 | 13 | |
| 12 |
Termez Surkhon |
11 | -7 | 12 | |
| 13 |
Dinamo Samarqand |
11 | -4 | 11 | |
| 14 |
FK Kokand 1912 |
11 | -5 | 11 | |
| 15 |
Sogdiana Jizak |
11 | -6 | 9 | |
| 16 |
Mashal Muborak |
11 | -17 | 0 |
AFC Champions League Elite League Stage
AFC Champions League 2 Group Stage
Relegation Play-offs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Neftchi Fergana |
6 | 12 | 15 | |
| 2 |
Pakhtakor |
6 | 5 | 13 | |
| 3 |
Buxoro FK |
6 | 5 | 13 | |
| 4 |
FC OKMK Olmaliq |
6 | 1 | 9 | |
| 5 |
FK Andijon |
5 | 5 | 9 | |
| 6 |
Lokomotiv Tashkent |
5 | 1 | 8 | |
| 7 |
Nasaf Qarshi |
6 | 0 | 8 | |
| 8 |
Termez Surkhon |
6 | -1 | 8 | |
| 9 |
Dinamo Samarqand |
6 | 1 | 8 | |
| 10 |
FK Kokand 1912 |
5 | 1 | 8 | |
| 11 |
Navbahor Namangan |
4 | 2 | 7 | |
| 12 |
Xorazm Urganch |
6 | -4 | 7 | |
| 13 |
Qizilqum Zarafshon |
6 | -5 | 7 | |
| 14 |
Bunyodkor |
5 | -1 | 6 | |
| 15 |
Sogdiana Jizak |
5 | -2 | 4 | |
| 16 |
Mashal Muborak |
5 | -7 | 0 |
AFC Champions League Elite League Stage
AFC Champions League 2 Group Stage
Relegation Play-offs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Neftchi Fergana |
5 | 10 | 13 | |
| 2 |
Pakhtakor |
5 | 5 | 13 | |
| 3 |
Navbahor Namangan |
7 | 4 | 13 | |
| 4 |
Bunyodkor |
6 | 3 | 13 | |
| 5 |
Lokomotiv Tashkent |
6 | -1 | 9 | |
| 6 |
Buxoro FK |
5 | -1 | 7 | |
| 7 |
FC OKMK Olmaliq |
5 | -1 | 7 | |
| 8 |
FK Andijon |
6 | 0 | 7 | |
| 9 |
Nasaf Qarshi |
5 | 1 | 6 | |
| 10 |
Xorazm Urganch |
5 | 0 | 6 | |
| 11 |
Qizilqum Zarafshon |
5 | -2 | 6 | |
| 12 |
Sogdiana Jizak |
6 | -4 | 5 | |
| 13 |
Termez Surkhon |
5 | -6 | 4 | |
| 14 |
Dinamo Samarqand |
5 | -5 | 3 | |
| 15 |
FK Kokand 1912 |
6 | -6 | 3 | |
| 16 |
Mashal Muborak |
6 | -10 | 0 |
AFC Champions League Elite League Stage
AFC Champions League 2 Group Stage
Relegation Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Ljupche Doriev |
|
7 |
| 2 |
dostonbek khamdanov |
|
6 |
| 3 |
Temurkhuja Abdukholikov |
|
6 |
| 4 |
Stephen Chinedu |
|
6 |
| 5 |
Stipe Perica |
|
5 |
| 6 |
Sherzod Esanov |
|
5 |
| 7 |
Nodir Abdurazzakov |
|
4 |
| 8 |
Zoran·Marusic |
|
4 |
| 9 |
Firdavs Abdurakhmonov |
|
4 |
| 10 |
Flamarion Jovino Filho |
|
4 |
Bunyodkor
Đối đầu
Dinamo Samarqand
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu