Allan Okello 50’
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
67%
33%
6
0
1
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảEmmanuel Martin
Allan Okello
Đối đầu
Xem tất cả
0 - 1
0 - 5
4 - 0
4 - 1
1 - 2
0 - 2
4 - 1
1 - 0
0 - 0
1 - 2
1 - 1
1 - 1
0 - 0
0 - 1
1 - 1
2 - 0
0 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
09/05
11:15
Young Africans
Coastal Union
06/05
09:00
KMC FC
Young Africans
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
67%
33%
GOALS
3
0
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
68%
32%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
66%
34%
GOALS
3%
0%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Young Africans |
20 | 41 | 48 | |
| 2 |
Simba Sports Club |
21 | 25 | 44 | |
| 3 |
Azam |
20 | 24 | 40 | |
| 4 |
JKT Tanzania |
20 | 1 | 32 | |
| 5 |
Tabora United FC |
21 | 4 | 30 | |
| 6 |
Pamba Jiji |
20 | 2 | 29 | |
| 7 |
Singida Black Stars |
20 | 0 | 29 | |
| 8 |
Dodoma Jiji FC |
20 | -3 | 25 | |
| 9 |
Mashujaa FC |
21 | -6 | 25 | |
| 10 |
Namungo FC |
20 | -5 | 23 | |
| 11 |
Mtibwa Sugar |
20 | -8 | 23 | |
| 12 |
Coastal Union |
20 | -5 | 22 | |
| 13 |
Mbeya City |
22 | -13 | 22 | |
| 14 |
Singida Fountain Gate |
20 | -17 | 19 | |
| 15 |
Tanzania Prisons |
21 | -17 | 14 | |
| 16 |
Kinondoni MC |
20 | -23 | 9 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Young Africans |
10 | 32 | 28 | |
| 2 |
Simba Sports Club |
10 | 14 | 21 | |
| 3 |
Azam |
9 | 13 | 19 | |
| 4 |
Tabora United FC |
10 | 7 | 19 | |
| 5 |
Pamba Jiji |
10 | 6 | 19 | |
| 6 |
Dodoma Jiji FC |
11 | 4 | 19 | |
| 7 |
Mashujaa FC |
11 | 4 | 19 | |
| 8 |
Mtibwa Sugar |
11 | -1 | 18 | |
| 9 |
JKT Tanzania |
10 | 4 | 16 | |
| 10 |
Namungo FC |
10 | 2 | 16 | |
| 11 |
Coastal Union |
10 | 4 | 16 | |
| 12 |
Singida Fountain Gate |
10 | -6 | 13 | |
| 13 |
Singida Black Stars |
9 | -4 | 12 | |
| 14 |
Tanzania Prisons |
12 | -9 | 10 | |
| 15 |
Mbeya City |
11 | -5 | 9 | |
| 16 |
Kinondoni MC |
9 | -7 | 8 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Simba Sports Club |
11 | 11 | 23 | |
| 2 |
Azam |
11 | 11 | 21 | |
| 3 |
Young Africans |
10 | 9 | 20 | |
| 4 |
Singida Black Stars |
11 | 4 | 17 | |
| 5 |
JKT Tanzania |
10 | -3 | 16 | |
| 6 |
Mbeya City |
11 | -8 | 13 | |
| 7 |
Tabora United FC |
11 | -3 | 11 | |
| 8 |
Pamba Jiji |
10 | -4 | 10 | |
| 9 |
Namungo FC |
10 | -7 | 7 | |
| 10 |
Dodoma Jiji FC |
9 | -7 | 6 | |
| 11 |
Mashujaa FC |
10 | -10 | 6 | |
| 12 |
Coastal Union |
10 | -9 | 6 | |
| 13 |
Singida Fountain Gate |
10 | -11 | 6 | |
| 14 |
Mtibwa Sugar |
9 | -7 | 5 | |
| 15 |
Tanzania Prisons |
9 | -8 | 4 | |
| 16 |
Kinondoni MC |
11 | -16 | 1 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
fabrice ngoye |
|
7 |
| 2 |
Prince Dube |
|
7 |
| 3 |
Pacome peodoh zouzoua |
|
6 |
| 4 |
Iddy Seleman Nado |
|
6 |
| 5 |
Mudathiri abbas |
|
6 |
| 6 |
Feisal Salum |
|
5 |
| 7 |
Selemani Mwalimu |
|
5 |
| 8 |
valentino mashaka |
|
5 |
| 9 |
mathew tegisi |
|
4 |
| 10 |
Maxi nzengeli mpia |
|
4 |
Young Africans
Đối đầu
Tanzania Prisons
Đối đầu
Không có dữ liệu