Tỷ lệ kèo

1

2.46

X

3.54

2

2.61

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Sukhothai

38%

Muangthong United

62%

5 Sút trúng đích 2

5

4

4

3

Đối đầu

Xem tất cả
Sukhothai
2 Trận thắng 10%
2 Trận hoà 10%
Muangthong United
16 Trận thắng 80%
Muangthong United

1 - 0

Sukhothai
Sukhothai

2 - 5

Muangthong United
Sukhothai

1 - 3

Muangthong United
Muangthong United

4 - 2

Sukhothai
Muangthong United

5 - 0

Sukhothai
Sukhothai

2 - 2

Muangthong United
Sukhothai

1 - 2

Muangthong United
Sukhothai

2 - 1

Muangthong United
Muangthong United

2 - 0

Sukhothai
Muangthong United

3 - 0

Sukhothai
Sukhothai

1 - 0

Muangthong United
Sukhothai

2 - 3

Muangthong United
Muangthong United

2 - 0

Sukhothai
Sukhothai

2 - 3

Muangthong United
Muangthong United

4 - 3

Sukhothai
Sukhothai

2 - 2

Muangthong United
Muangthong United

1 - 0

Sukhothai
Muangthong United

5 - 0

Sukhothai
Sukhothai

0 - 1

Muangthong United
Muangthong United

2 - 1

Sukhothai

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

13

Sukhothai

30

-19

28

14

Muangthong United

30

-25

26

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Thung Thalay Luang Stadium
Sức chứa
9,500
Địa điểm
Sukhothai, Thailand

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Sukhothai

38%

Muangthong United

62%

1 Kiến tạo 0
15 Tổng cú sút 13
5 Sút trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 1
5 Phạt góc 4
2 Đá phạt 0
31 Phá bóng 17
19 Phạm lỗi 15
1 Việt vị 2
206 Đường chuyền 327
4 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Sukhothai

3

Muangthong United

0

0 Bàn thua 3
1 Bàn từ đá phạt 0

Cú sút

15 Tổng cú sút 13
2 Sút trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Phản công nhanh 0
1 Cú sút phản công nhanh 0
1 Việt vị 2

Đường chuyền

206 Đường chuyền 327
133 Độ chính xác chuyền bóng 233
10 Đường chuyền quyết định 7
13 Tạt bóng 21
3 Độ chính xác tạt bóng 4
84 Chuyền dài 102
23 Độ chính xác chuyền dài 51

Tranh chấp & rê bóng

83 Tranh chấp 83
34 Tranh chấp thắng 49
6 Rê bóng 9
1 Rê bóng thành công 5

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 12
13 Cắt bóng 3
31 Phá bóng 17

Kỷ luật

19 Phạm lỗi 15
15 Bị phạm lỗi 19
4 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

113 Mất bóng 131

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Buriram United

Buriram United

30 45 70
2
Port FC

Port FC

30 36 60
3
Ratchaburi FC

Ratchaburi FC

30 25 59
4
BG Pathum United

BG Pathum United

30 16 52
5
Bangkok United FC

Bangkok United FC

30 11 50
6
PT Prachuap FC

PT Prachuap FC

30 2 45
7
Chiangrai United

Chiangrai United

30 -1 40
8
Chonburi FC

Chonburi FC

30 -3 39
9
Rayong FC

Rayong FC

30 -5 37
10
Ayutthaya United

Ayutthaya United

30 -16 32
11
Uthai Thani Forest

Uthai Thani Forest

30 -5 31
12
Lamphun Warriors

Lamphun Warriors

30 -12 29
13
Sukhothai

Sukhothai

30 -19 28
14
Muangthong United

Muangthong United

30 -25 26
15
Nakhon Ratchasima Mazda FC

Nakhon Ratchasima Mazda FC

30 -24 24
16
Kanchanaburi Power FC

Kanchanaburi Power FC

30 -25 23

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League 2 Group Stage

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Buriram United

Buriram United

15 32 38
2
Port FC

Port FC

15 32 37
3
BG Pathum United

BG Pathum United

15 13 30
4
Bangkok United FC

Bangkok United FC

15 11 30
5
PT Prachuap FC

PT Prachuap FC

15 12 30
6
Ratchaburi FC

Ratchaburi FC

15 14 28
7
Rayong FC

Rayong FC

15 10 27
8
Chiangrai United

Chiangrai United

15 3 24
9
Sukhothai

Sukhothai

15 6 24
10
Chonburi FC

Chonburi FC

15 6 23
11
Uthai Thani Forest

Uthai Thani Forest

15 10 20
12
Muangthong United

Muangthong United

15 -8 19
13
Lamphun Warriors

Lamphun Warriors

15 1 16
14
Nakhon Ratchasima Mazda FC

Nakhon Ratchasima Mazda FC

15 -5 16
15
Kanchanaburi Power FC

Kanchanaburi Power FC

15 -5 15
16
Ayutthaya United

Ayutthaya United

15 -14 10

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League 2 Group Stage

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Buriram United

Buriram United

15 13 32
2
Ratchaburi FC

Ratchaburi FC

15 11 31
3
Port FC

Port FC

15 4 23
4
BG Pathum United

BG Pathum United

15 3 22
5
Ayutthaya United

Ayutthaya United

15 -2 22
6
Bangkok United FC

Bangkok United FC

15 0 20
7
Chiangrai United

Chiangrai United

15 -4 16
8
Chonburi FC

Chonburi FC

15 -9 16
9
PT Prachuap FC

PT Prachuap FC

15 -10 15
10
Lamphun Warriors

Lamphun Warriors

15 -13 13
11
Uthai Thani Forest

Uthai Thani Forest

15 -15 11
12
Rayong FC

Rayong FC

15 -15 10
13
Nakhon Ratchasima Mazda FC

Nakhon Ratchasima Mazda FC

15 -19 8
14
Kanchanaburi Power FC

Kanchanaburi Power FC

15 -20 8
15
Muangthong United

Muangthong United

15 -17 7
16
Sukhothai

Sukhothai

15 -25 4

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League 2 Group Stage

Degrade Team

Thai League 1 Đội bóng G
1
Guilherme Bissoli

Guilherme Bissoli

Buriram United 23
2
Njiva Rakotoharimalala

Njiva Rakotoharimalala

Ratchaburi FC 15
3
Denílson

Denílson

Ratchaburi FC 15
4
Stenio Marcos da Fonseca Salazar

Stenio Marcos da Fonseca Salazar

Rayong FC 14
5
Bruno Baio

Bruno Baio

Uthai Thani Forest 13
6
Robert Žulj

Robert Žulj

Buriram United 12
7
Itsuki Enomoto

Itsuki Enomoto

Chiangrai United 11
8
Édgar Méndez

Édgar Méndez

PT Prachuap FC 11
9
Mohamed Eisa

Mohamed Eisa

Uthai Thani Forest 10
10
Tomoyuki Doi

Tomoyuki Doi

BG Pathum United 10

+
-
×

Sukhothai

Đối đầu

Muangthong United

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Sukhothai
2 Trận thắng 10%
2 Trận hoà 10%
Muangthong United
16 Trận thắng 80%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

2.46
3.54
2.61
2.5
3.55
2.22
2.55
3.3
2.55
2.42
3.65
2.42
2.45
3.45
2.49
2.45
3.4
2.4
2.53
3.4
2.32
2.13
3.37
2.42
2.45
3.25
2.45
2.49
3.3
2.5
2.3
3
2.3
2.5
3.35
2.5
2.53
3.4
2.32
2.49
3.19
2.46
2.5
3.43
2.44
2.5
3.5
2.55

Chủ nhà

Đội khách

0 0.84
0 0.95
0 1
0 0.77
0 0.9
0 0.9
0 0.92
0 0.92
0 1.02
0 0.86
0 0.74
0 0.96
0 0.75
0 0.8
0 0.94
0 0.95
0 0.65
0 0.68
+0.5 1.45
-0.5 0.45
0 1.02
0 0.86
0 0.95
0 0.93
0 0.91
0 0.91
0 0.9
0 0.84

Xỉu

Tài

U 2.75 0.88
O 2.75 0.88
U 2.75 0.87
O 2.75 0.83
U 2.5 1
O 2.5 0.8
U 2.75 1.02
O 2.75 0.8
U 2.75 0.88
O 2.75 0.79
U 2.5 1.1
O 2.5 0.67
U 2.75 0.98
O 2.75 0.88
U 2.75 0.83
O 2.75 0.79
U 2.5 1.05
O 2.5 0.67
U 2.75 0.91
O 2.75 0.99
U 2.75 0.65
O 2.75 0.68
U 2.5 1.05
O 2.5 0.65
U 2.75 0.98
O 2.75 0.88
U 2.75 0.89
O 2.75 0.97
U 2.75 0.94
O 2.75 0.86
U 2.75 0.93
O 2.75 0.82

Xỉu

Tài

U 9.5 0.66
O 9.5 1.1
U 9 0.93
O 9 0.88

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.