Ikhsan Fandi 6’
Ikhsan Fandi 23’
45’+3 Chaiyaphon Otton
Tỷ lệ kèo
1
1.02
X
9.6
2
26
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả55%
45%
1
1
2
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Ikhsan Fandi
Ikhsan Fandi
Tassanapong Mhuaddarak
Lursan Thiamrat
Sarach Yooyen
Ikhsan Fandi
Apichart Denman
Surawich Lokavit
Chaiyaphon Otton
Cláudio Rafael do Nascimento Santos
Surachat Sareepim
Pongrawit Jantawong
Surachat Sareepim
Siroch Chatthong
Gildo
Chanathip Songkrasin
Yoshiaki Takagi
Mateusinho
Barreto
Sarach Yooyen
Patrik Gustavsson
Ekanit Panya
Thiti Thumporn
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
True BG Stadium |
|---|---|
|
|
15,114 |
|
|
Patum Thani, Thailand |
Trận đấu tiếp theo
10/05
06:00
BG Pathum United
PT Prachuap FC
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
55%
45%
GOALS
2
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
62%
38%
GOALS
2%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
48%
52%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Buriram United |
29 | 45 | 69 | |
| 2 |
Port FC |
29 | 33 | 57 | |
| 3 |
Ratchaburi FC |
28 | 19 | 53 | |
| 4 |
BG Pathum United |
29 | 13 | 49 | |
| 5 |
Bangkok United FC |
29 | 11 | 49 | |
| 6 |
PT Prachuap FC |
28 | 3 | 42 | |
| 7 |
Rayong FC |
28 | 0 | 36 | |
| 8 |
Chiangrai United |
28 | -2 | 36 | |
| 9 |
Chonburi FC |
29 | -4 | 36 | |
| 10 |
Ayutthaya United |
29 | -13 | 32 | |
| 11 |
Uthai Thani Forest |
28 | -2 | 31 | |
| 12 |
Lamphun Warriors |
28 | -12 | 27 | |
| 13 |
Muangthong United |
29 | -22 | 26 | |
| 14 |
Sukhothai |
29 | -22 | 25 | |
| 15 |
Nakhon Ratchasima Mazda FC |
29 | -23 | 24 | |
| 16 |
Kanchanaburi Power FC |
29 | -24 | 23 |
AFC Champions League Elite League Stage
AFC Champions League 2 Group Stage
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Buriram United |
14 | 32 | 37 | |
| 2 |
Port FC |
15 | 32 | 37 | |
| 3 |
Bangkok United FC |
15 | 11 | 30 | |
| 4 |
BG Pathum United |
14 | 10 | 27 | |
| 5 |
PT Prachuap FC |
14 | 10 | 27 | |
| 6 |
Rayong FC |
14 | 10 | 26 | |
| 7 |
Ratchaburi FC |
14 | 9 | 25 | |
| 8 |
Chiangrai United |
14 | 2 | 21 | |
| 9 |
Sukhothai |
14 | 3 | 21 | |
| 10 |
Chonburi FC |
14 | 5 | 20 | |
| 11 |
Uthai Thani Forest |
15 | 10 | 20 | |
| 12 |
Muangthong United |
15 | -8 | 19 | |
| 13 |
Nakhon Ratchasima Mazda FC |
15 | -5 | 16 | |
| 14 |
Lamphun Warriors |
14 | 1 | 15 | |
| 15 |
Kanchanaburi Power FC |
14 | -4 | 15 | |
| 16 |
Ayutthaya United |
14 | -11 | 10 |
AFC Champions League Elite League Stage
AFC Champions League 2 Group Stage
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Buriram United |
15 | 13 | 32 | |
| 2 |
Ratchaburi FC |
14 | 10 | 28 | |
| 3 |
BG Pathum United |
15 | 3 | 22 | |
| 4 |
Ayutthaya United |
15 | -2 | 22 | |
| 5 |
Port FC |
14 | 1 | 20 | |
| 6 |
Bangkok United FC |
14 | 0 | 19 | |
| 7 |
Chonburi FC |
15 | -9 | 16 | |
| 8 |
PT Prachuap FC |
14 | -7 | 15 | |
| 9 |
Chiangrai United |
14 | -4 | 15 | |
| 10 |
Lamphun Warriors |
14 | -13 | 12 | |
| 11 |
Uthai Thani Forest |
13 | -12 | 11 | |
| 12 |
Rayong FC |
14 | -10 | 10 | |
| 13 |
Nakhon Ratchasima Mazda FC |
14 | -18 | 8 | |
| 14 |
Kanchanaburi Power FC |
15 | -20 | 8 | |
| 15 |
Muangthong United |
14 | -14 | 7 | |
| 16 |
Sukhothai |
15 | -25 | 4 |
AFC Champions League Elite League Stage
AFC Champions League 2 Group Stage
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Guilherme Bissoli |
|
23 |
| 2 |
Denílson |
|
15 |
| 3 |
Stenio Marcos da Fonseca Salazar |
|
14 |
| 4 |
Bruno Baio |
|
13 |
| 5 |
Robert Žulj |
|
12 |
| 6 |
Itsuki Enomoto |
|
11 |
| 7 |
Njiva Rakotoharimalala |
|
11 |
| 8 |
Mohamed Eisa |
|
10 |
| 9 |
Tomoyuki Doi |
|
10 |
| 10 |
Édgar Méndez |
|
10 |
BG Pathum United
Đối đầu
Sukhothai
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Chủ nhà
Đội khách
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu