Tỷ lệ kèo

1

7.5

X

1.1

2

15

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Sileks

68%

FK Bashkimi

32%

4 Sút trúng đích 1

13

1

0

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
7’

21’

38’

40’

Kết thúc trận đấu
0-0

Đối đầu

Xem tất cả
Sileks
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
FK Bashkimi
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

4

Sileks

28

29

52

7

FK Bashkimi

28

-12

37

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Sileks

68%

FK Bashkimi

32%

14 Total Shots 6
4 Sút trúng đích 1
13 Corner Kicks 1

GOALS

SHOTS

14 Total Shots 6
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Sileks

72%

FK Bashkimi

28%

1 Sút trúng đích 1

GOALS

SHOTS

Total Shots
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Sileks

64%

FK Bashkimi

36%

GOALS

SHOTS

Total Shots
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Vardar Skopje

FC Vardar Skopje

29 52 71
2
Shkendija Tetovo

Shkendija Tetovo

28 38 67
3
FC Struga

FC Struga

28 43 59
4
Sileks

Sileks

28 29 52
5
FK Tikves Kavadarci

FK Tikves Kavadarci

29 7 40
6
KF Arsimi

KF Arsimi

29 -5 38
7
FK Bashkimi

FK Bashkimi

28 -12 37
8
FK Akademija Pandev Brera Strumica

FK Akademija Pandev Brera Strumica

29 -16 33
9
Pelister Bitola

Pelister Bitola

29 -9 32
10
Rabotnicki Skopje

Rabotnicki Skopje

29 -18 28
11
FK Makedonija Gjorce Petrov

FK Makedonija Gjorce Petrov

29 -18 27
12
FK Shkupi

FK Shkupi

29 -91 1

UEFA CL play-offs

UEFA ECL qualifying

Relegation Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Vardar Skopje

FC Vardar Skopje

15 31 38
2
Shkendija Tetovo

Shkendija Tetovo

14 22 32
4
Sileks

Sileks

15 22 29
3
FC Struga

FC Struga

14 22 26
7
FK Bashkimi

FK Bashkimi

15 -4 22
6
KF Arsimi

KF Arsimi

14 1 21
5
FK Tikves Kavadarci

FK Tikves Kavadarci

15 4 20
11
FK Makedonija Gjorce Petrov

FK Makedonija Gjorce Petrov

14 3 19
9
Pelister Bitola

Pelister Bitola

14 0 18
10
Rabotnicki Skopje

Rabotnicki Skopje

14 -6 16
8
FK Akademija Pandev Brera Strumica

FK Akademija Pandev Brera Strumica

14 -7 14
12
FK Shkupi

FK Shkupi

14 -36 1

UEFA CL play-offs

UEFA ECL qualifying

Degrade Team

Relegation Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
2
Shkendija Tetovo

Shkendija Tetovo

14 16 35
1
FC Vardar Skopje

FC Vardar Skopje

14 21 33
3
FC Struga

FC Struga

14 21 33
4
Sileks

Sileks

13 7 23
5
FK Tikves Kavadarci

FK Tikves Kavadarci

14 3 20
8
FK Akademija Pandev Brera Strumica

FK Akademija Pandev Brera Strumica

15 -9 19
6
KF Arsimi

KF Arsimi

15 -6 17
7
FK Bashkimi

FK Bashkimi

13 -8 15
9
Pelister Bitola

Pelister Bitola

15 -9 14
10
Rabotnicki Skopje

Rabotnicki Skopje

15 -12 12
11
FK Makedonija Gjorce Petrov

FK Makedonija Gjorce Petrov

15 -21 8
12
FK Shkupi

FK Shkupi

15 -55 0

UEFA CL play-offs

UEFA ECL qualifying

Degrade Team

Relegation Play-offs

North Macedonia First Football League Đội bóng G
1
Bassirou Compaoré

Bassirou Compaoré

FC Struga 13
1
Mato rogers

Mato rogers

FC Vardar Skopje 10
2
Shefit Shefiti

Shefit Shefiti

KF Arsimi 11
3
Hristijan Maleski

Hristijan Maleski

FC Struga 11
4
Azer·Omeragic

Azer·Omeragic

FC Vardar Skopje 10
5
Besart Ibraimi

Besart Ibraimi

Shkendija Tetovo 10
6
Fabrice Tamba

Fabrice Tamba

Shkendija Tetovo 9
7
Fahd Ndzengue

Fahd Ndzengue

Shkendija Tetovo 9
8
Martin·Stojanov

Martin·Stojanov

FK Tikves Kavadarci 8
9
miguel pires

miguel pires

Sileks 8

Sileks

Đối đầu

FK Bashkimi

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Sileks
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
FK Bashkimi
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

7.5
1.1
15
1.21
5.7
8.1
1.18
6.5
11
7.9
1.03
19

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 2
-0.25 0.37
+1.75 0.85
-1.75 0.97
+2 0.83
-2 0.89
+0.25 3.44
-0.25 0.05

Xỉu

Tài

U 0.5 0.12
O 0.5 5
U 3.5 0.87
O 3.5 0.93
U 3.75 0.85
O 3.75 0.92
U 0.5 0.05
O 0.5 5.55

Xỉu

Tài

U 7.5 0.83
O 7.5 0.83

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.