2 3

Kết thúc

Marjan Radeski 22’

Bassirou Compaoré 60’

52’ Adi·Alic

81’ Marko nikolovski

85’ Darko Dodev

Tỷ lệ kèo

1

1.63

X

3.28

2

5.31

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
FC Struga

43%

Sileks

57%

3 Sút trúng đích 5

3

3

4

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Marjan Radeski

Marjan Radeski

22’
1-0

memetriza hamza

altin aliji

28’

lassana diako

40’

Maudo

52’
1-1
52’
Adi·Alic

Adi·Alic

Hristijan Maleski

Marjan Radeski

57’
Bassirou Compaoré

Bassirou Compaoré

60’
2-1
64’

65’

Mirza·Delimedjac

martin mirchevski

67’

darko angjeleski

bojan ilievski

69’

Besmir Bojku

72’
73’

mihail dimitrievski

Angelce Timovski

78’
3-1

Gledi Mici

lassana diako

80’
80’

Marko nikolovski

ilija donov

2-2
81’
Marko nikolovski

Marko nikolovski

2-3
85’
Darko Dodev

Darko Dodev

Kết thúc trận đấu
2-3
92’

Adi·Alic

Đối đầu

Xem tất cả
FC Struga
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Sileks
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

3

FC Struga

30

44

62

4

Sileks

30

27

53

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Gradska Plaza Stadium
Sức chứa
501
Địa điểm
Struga

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

FC Struga

43%

Sileks

57%

6 Tổng cú sút 7
3 Sút trúng đích 5
3 Phạt góc 3
4 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

FC Struga

2

Sileks

3

3 Bàn thua 2

Cú sút

6 Tổng cú sút 7
5 Sút trúng đích 5

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

4 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

FC Struga

56%

Sileks

44%

2 Sút trúng đích 0
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

FC Struga

1

Sileks

0

Cú sút

Tổng cú sút
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

FC Struga

30%

Sileks

70%

1 Sút trúng đích 5
3 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

FC Struga

1

Sileks

3

Cú sút

Tổng cú sút
5 Sút trúng đích 5

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Vardar Skopje

FC Vardar Skopje

30 54 74
2
Shkendija Tetovo

Shkendija Tetovo

30 37 68
3
FC Struga

FC Struga

30 44 62
4
Sileks

Sileks

30 27 53
5
FK Tikves Kavadarci

FK Tikves Kavadarci

30 7 41
6
FK Bashkimi

FK Bashkimi

30 -13 40
7
KF Arsimi

KF Arsimi

30 -5 39
8
FK Akademija Pandev Brera Strumica

FK Akademija Pandev Brera Strumica

30 -15 36
9
Pelister Bitola

Pelister Bitola

30 -9 33
10
FK Makedonija Gjorce Petrov

FK Makedonija Gjorce Petrov

30 -14 30
11
Rabotnicki Skopje

Rabotnicki Skopje

30 -18 29
12
FK Shkupi

FK Shkupi

30 -95 1

UEFA CL play-offs

UEFA ECL qualifying

Relegation Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Vardar Skopje

FC Vardar Skopje

15 31 38
2
Shkendija Tetovo

Shkendija Tetovo

15 21 32
3
Sileks

Sileks

16 22 30
4
FC Struga

FC Struga

16 23 29
5
FK Bashkimi

FK Bashkimi

16 -6 22
6
FK Tikves Kavadarci

FK Tikves Kavadarci

16 4 21
7
KF Arsimi

KF Arsimi

14 1 21
8
FK Makedonija Gjorce Petrov

FK Makedonija Gjorce Petrov

14 3 19
9
Pelister Bitola

Pelister Bitola

14 0 18
10
Rabotnicki Skopje

Rabotnicki Skopje

15 -6 17
11
FK Akademija Pandev Brera Strumica

FK Akademija Pandev Brera Strumica

14 -7 14
12
FK Shkupi

FK Shkupi

15 -40 1

UEFA CL play-offs

UEFA ECL qualifying

Relegation Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Vardar Skopje

FC Vardar Skopje

15 23 36
2
Shkendija Tetovo

Shkendija Tetovo

15 16 36
3
FC Struga

FC Struga

14 21 33
4
Sileks

Sileks

14 5 23
5
FK Akademija Pandev Brera Strumica

FK Akademija Pandev Brera Strumica

16 -8 22
6
FK Tikves Kavadarci

FK Tikves Kavadarci

14 3 20
7
FK Bashkimi

FK Bashkimi

14 -7 18
8
KF Arsimi

KF Arsimi

16 -6 18
9
Pelister Bitola

Pelister Bitola

16 -9 15
10
Rabotnicki Skopje

Rabotnicki Skopje

15 -12 12
11
FK Makedonija Gjorce Petrov

FK Makedonija Gjorce Petrov

16 -17 11
12
FK Shkupi

FK Shkupi

15 -55 0

UEFA CL play-offs

UEFA ECL qualifying

Relegation Play-offs

Degrade Team

North Macedonia First Football League Đội bóng G
1
Mato rogers

Mato rogers

FC Vardar Skopje 10
1
Bassirou Compaoré

Bassirou Compaoré

FC Struga 13
2
Shefit Shefiti

Shefit Shefiti

KF Arsimi 11
3
Besart Ibraimi

Besart Ibraimi

Shkendija Tetovo 11
4
Hristijan Maleski

Hristijan Maleski

FC Struga 11
5
Azer·Omeragic

Azer·Omeragic

FC Vardar Skopje 10
6
Fabrice Tamba

Fabrice Tamba

Shkendija Tetovo 10
7
Fahd Ndzengue

Fahd Ndzengue

Shkendija Tetovo 10
8
Martin·Stojanov

Martin·Stojanov

FK Tikves Kavadarci 8
9
miguel pires

miguel pires

Sileks 8

FC Struga

Đối đầu

Sileks

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

FC Struga
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Sileks
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.63
3.28
5.31
1.1
7
26
1.16
5.11
18.45
1.11
5.5
23
1.22
4.8
11
1.12
6
55
1.09
4.88
34
1.1
5
9.95
1.17
6
13

Chủ nhà

Đội khách

+0.75 0.83
-0.75 0.91
+0.25 1.37
-0.25 0.55
+0.25 1.31
-0.25 0.46
+0.25 1.16
-0.25 0.54
+0.5 0.97
-0.5 0.69

Xỉu

Tài

U 2.25 0.75
O 2.25 1.01
U 3.5 0.67
O 3.5 1.15
U 2.25 0.96
O 2.25 0.7
U 2.5 0.48
O 2.5 1.37
U 2.5 0.57
O 2.5 1.2
U 3.5 0.65
O 3.5 1.05
U 3.5 0.66
O 3.5 1.04
U 3.5 0.91
O 3.5 0.77
U 2.25 0.8
O 2.25 0.84

Xỉu

Tài

U 8.5 0.83
O 8.5 0.83

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.