muhjedin dardhishta 44’
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
44%
56%
0
7
1
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảFilip Petrovic
muhjedin dardhishta
fahad bayo
jovan mrmachovski
Hristijan stojanovski
mirnel huric
Argjent Gafuri
xhezair avduli
Sikiru Okanlawon Olatunbosun
arlind aliti
Fatjon Jusufi
Kire Ristevski
Petar Petkovski
marjan ristovski
jovan mrmachovski
Boban zdravevski
luka milojevic
Đối đầu
Xem tất cả
3 - 3
0 - 4
3 - 0
1 - 1
3 - 1
0 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Stadiumi i fsh. Cegran |
|---|---|
|
|
1,000 |
|
|
Gostivar |
Trận đấu tiếp theo
17/05
11:00
Sileks
KF Arsimi
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
44%
56%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
53%
47%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
35%
65%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Vardar Skopje |
31 | 55 | 77 | |
| 2 |
Shkendija Tetovo |
31 | 39 | 71 | |
| 3 |
FC Struga |
31 | 42 | 62 | |
| 4 |
Sileks |
31 | 26 | 53 | |
| 5 |
FK Tikves Kavadarci |
30 | 7 | 41 | |
| 6 |
FK Bashkimi |
30 | -13 | 40 | |
| 7 |
KF Arsimi |
30 | -5 | 39 | |
| 8 |
Pelister Bitola |
31 | -2 | 36 | |
| 9 |
FK Akademija Pandev Brera Strumica |
30 | -15 | 36 | |
| 10 |
FK Makedonija Gjorce Petrov |
30 | -14 | 30 | |
| 11 |
Rabotnicki Skopje |
30 | -18 | 29 | |
| 12 |
FK Shkupi |
31 | -102 | 1 |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Vardar Skopje |
16 | 32 | 41 | |
| 2 |
Shkendija Tetovo |
16 | 23 | 35 | |
| 3 |
Sileks |
16 | 22 | 30 | |
| 4 |
FC Struga |
16 | 23 | 29 | |
| 5 |
FK Bashkimi |
16 | -6 | 22 | |
| 6 |
FK Tikves Kavadarci |
16 | 4 | 21 | |
| 7 |
KF Arsimi |
14 | 1 | 21 | |
| 8 |
Pelister Bitola |
15 | 7 | 21 | |
| 9 |
FK Makedonija Gjorce Petrov |
14 | 3 | 19 | |
| 10 |
Rabotnicki Skopje |
15 | -6 | 17 | |
| 11 |
FK Akademija Pandev Brera Strumica |
14 | -7 | 14 | |
| 12 |
FK Shkupi |
15 | -40 | 1 |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Vardar Skopje |
15 | 23 | 36 | |
| 2 |
Shkendija Tetovo |
15 | 16 | 36 | |
| 3 |
FC Struga |
15 | 19 | 33 | |
| 4 |
Sileks |
15 | 4 | 23 | |
| 5 |
FK Akademija Pandev Brera Strumica |
16 | -8 | 22 | |
| 6 |
FK Tikves Kavadarci |
14 | 3 | 20 | |
| 7 |
FK Bashkimi |
14 | -7 | 18 | |
| 8 |
KF Arsimi |
16 | -6 | 18 | |
| 9 |
Pelister Bitola |
16 | -9 | 15 | |
| 10 |
Rabotnicki Skopje |
15 | -12 | 12 | |
| 11 |
FK Makedonija Gjorce Petrov |
16 | -17 | 11 | |
| 12 |
FK Shkupi |
16 | -62 | 0 |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Mato rogers |
|
10 |
| 1 |
Bassirou Compaoré |
|
13 |
| 2 |
Shefit Shefiti |
|
11 |
| 3 |
Besart Ibraimi |
|
11 |
| 4 |
Hristijan Maleski |
|
11 |
| 5 |
Azer·Omeragic |
|
10 |
| 6 |
Fabrice Tamba |
|
10 |
| 7 |
Fahd Ndzengue |
|
10 |
| 8 |
Goran Zakarić |
|
9 |
| 9 |
Martin·Stojanov |
|
8 |
KF Arsimi
Đối đầu
Pelister Bitola
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu