muhjedin dardhishta 44’

Tỷ lệ kèo

1

1.2

X

4.45

2

20.53

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
KF Arsimi

44%

Pelister Bitola

56%

3 Sút trúng đích 2

0

7

1

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
18’

Filip Petrovic

muhjedin dardhishta

muhjedin dardhishta

44’
1-0

fahad bayo

58’
61’

jovan mrmachovski

Hristijan stojanovski

mirnel huric

Argjent Gafuri

63’

xhezair avduli

Sikiru Okanlawon Olatunbosun

70’

arlind aliti

Fatjon Jusufi

78’
82’

Kire Ristevski

82’

Petar Petkovski

marjan ristovski

85’

jovan mrmachovski

85’
89’

Boban zdravevski

luka milojevic

Kết thúc trận đấu
1-0

Đối đầu

Xem tất cả
KF Arsimi
1 Trận thắng 17%
2 Trận hoà 33%
Pelister Bitola
3 Trận thắng 50%
KF Arsimi

3 - 3

Pelister Bitola
Pelister Bitola

0 - 4

KF Arsimi
Pelister Bitola

3 - 0

KF Arsimi
KF Arsimi

1 - 1

Pelister Bitola
Pelister Bitola

3 - 1

KF Arsimi
KF Arsimi

0 - 1

Pelister Bitola

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

7

KF Arsimi

30

-5

39

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Stadiumi i fsh. Cegran
Sức chứa
1,000
Địa điểm
Gostivar

Trận đấu tiếp theo

17/05
11:00

Sileks

Sileks

KF Arsimi

KF Arsimi

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

KF Arsimi

44%

Pelister Bitola

56%

11 Tổng cú sút 14
3 Sút trúng đích 2
0 Phạt góc 7
1 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

KF Arsimi

1

Pelister Bitola

0

0 Bàn thua 1

Cú sút

11 Tổng cú sút 14
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

KF Arsimi

53%

Pelister Bitola

47%

3 Sút trúng đích 0
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

KF Arsimi

1

Pelister Bitola

0

Cú sút

Tổng cú sút
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

KF Arsimi

35%

Pelister Bitola

65%

0 Sút trúng đích 2
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Vardar Skopje

FC Vardar Skopje

31 55 77
2
Shkendija Tetovo

Shkendija Tetovo

31 39 71
3
FC Struga

FC Struga

31 42 62
4
Sileks

Sileks

31 26 53
5
FK Tikves Kavadarci

FK Tikves Kavadarci

30 7 41
6
FK Bashkimi

FK Bashkimi

30 -13 40
7
KF Arsimi

KF Arsimi

30 -5 39
8
Pelister Bitola

Pelister Bitola

31 -2 36
9
FK Akademija Pandev Brera Strumica

FK Akademija Pandev Brera Strumica

30 -15 36
10
FK Makedonija Gjorce Petrov

FK Makedonija Gjorce Petrov

30 -14 30
11
Rabotnicki Skopje

Rabotnicki Skopje

30 -18 29
12
FK Shkupi

FK Shkupi

31 -102 1

UEFA CL play-offs

UEFA ECL qualifying

Relegation Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Vardar Skopje

FC Vardar Skopje

16 32 41
2
Shkendija Tetovo

Shkendija Tetovo

16 23 35
3
Sileks

Sileks

16 22 30
4
FC Struga

FC Struga

16 23 29
5
FK Bashkimi

FK Bashkimi

16 -6 22
6
FK Tikves Kavadarci

FK Tikves Kavadarci

16 4 21
7
KF Arsimi

KF Arsimi

14 1 21
8
Pelister Bitola

Pelister Bitola

15 7 21
9
FK Makedonija Gjorce Petrov

FK Makedonija Gjorce Petrov

14 3 19
10
Rabotnicki Skopje

Rabotnicki Skopje

15 -6 17
11
FK Akademija Pandev Brera Strumica

FK Akademija Pandev Brera Strumica

14 -7 14
12
FK Shkupi

FK Shkupi

15 -40 1

UEFA CL play-offs

UEFA ECL qualifying

Relegation Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Vardar Skopje

FC Vardar Skopje

15 23 36
2
Shkendija Tetovo

Shkendija Tetovo

15 16 36
3
FC Struga

FC Struga

15 19 33
4
Sileks

Sileks

15 4 23
5
FK Akademija Pandev Brera Strumica

FK Akademija Pandev Brera Strumica

16 -8 22
6
FK Tikves Kavadarci

FK Tikves Kavadarci

14 3 20
7
FK Bashkimi

FK Bashkimi

14 -7 18
8
KF Arsimi

KF Arsimi

16 -6 18
9
Pelister Bitola

Pelister Bitola

16 -9 15
10
Rabotnicki Skopje

Rabotnicki Skopje

15 -12 12
11
FK Makedonija Gjorce Petrov

FK Makedonija Gjorce Petrov

16 -17 11
12
FK Shkupi

FK Shkupi

16 -62 0

UEFA CL play-offs

UEFA ECL qualifying

Relegation Play-offs

Degrade Team

North Macedonia First Football League Đội bóng G
1
Mato rogers

Mato rogers

FC Vardar Skopje 10
1
Bassirou Compaoré

Bassirou Compaoré

FC Struga 13
2
Shefit Shefiti

Shefit Shefiti

KF Arsimi 11
3
Besart Ibraimi

Besart Ibraimi

Shkendija Tetovo 11
4
Hristijan Maleski

Hristijan Maleski

FC Struga 11
5
Azer·Omeragic

Azer·Omeragic

FC Vardar Skopje 10
6
Fabrice Tamba

Fabrice Tamba

Shkendija Tetovo 10
7
Fahd Ndzengue

Fahd Ndzengue

Shkendija Tetovo 10
8
Goran Zakarić

Goran Zakarić

FC Vardar Skopje 9
9
Martin·Stojanov

Martin·Stojanov

FK Tikves Kavadarci 8

KF Arsimi

Đối đầu

Pelister Bitola

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

KF Arsimi
1 Trận thắng 17%
2 Trận hoà 33%
Pelister Bitola
3 Trận thắng 50%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.2
4.45
20.53
1.16
4.75
26
3.15
3.25
2.02
1.21
4.08
28.68
1.15
4.8
21
1.2
3.6
23
3.1
3
2.1
1.02
21
126
1.15
5.25
26
3.2
3.1
2.2
1.2
3.6
23
1.22
3.72
15
1.17
3.36
6.45
1.01
28
314

Chủ nhà

Đội khách

-0.25 0.39
+0.25 1.79
0 1.85
0 0.4
-0.25 0.99
+0.25 0.77
-0.25 0.37
+0.25 1.63
0 1.8
0 0.38
0 1.43
0 0.51
-0.25 0.37
+0.25 1.63
-0.25 0.45
+0.25 1.53
-0.25 0.28
+0.25 1.42
0 1.5
0 0.43

Xỉu

Tài

U 1.5 0.35
O 1.5 1.96
U 1.5 0.37
O 1.5 2
U 2.5 0.72
O 2.5 1.04
U 1.5 0.41
O 1.5 1.51
U 2.5 0.01
O 2.5 11
U 1.5 0.38
O 1.5 1.66
U 2.5 0.73
O 2.5 0.95
U 1.5 0.28
O 1.5 2
U 1.5 0.82
O 1.5 0.96
U 2.5 0.7
O 2.5 0.95
U 1.5 0.85
O 1.5 0.91
U 1.5 0.41
O 1.5 1.63
U 1.5 0.34
O 1.5 1.31
U 1.5 0.38
O 1.5 1.67

Xỉu

Tài

U 6.5 1.5
O 6.5 0.5

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.