altin ziberi 49’

Sudejs Chajani 51’

78’ Esmin Lichina

Tỷ lệ kèo

1

17

X

8.5

2

1.11

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
FK Shkupi

32%

FK Bashkimi

68%

1 Sút trúng đích 8

0

10

1

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
46’

david manasievski

resulj memeti

altin ziberi

altin ziberi

49’
1-0
Sudejs Chajani

Sudejs Chajani

51’
2-0
54’

luis ribeiro

agan sulimani

Blerim Mustafa

Endrit Akiku

54’

asan rifadov

58’

Tarik Kerimi

asan rifadov

65’
72’

72’

Nickel Orr

74’

74’

Esmin Lichina

adis murati

Jakupi Semih

Omer Hasani

76’
2-1
78’
Esmin Lichina

Esmin Lichina

79’

Shkekljkim Ferati

2-3
88’

Kết thúc trận đấu
2-3

Đối đầu

Xem tất cả
FK Shkupi
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
FK Bashkimi
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

6

FK Bashkimi

30

-13

40

12

FK Shkupi

30

-95

1

Thông tin trận đấu

Sân
Çair Stadium
Sức chứa
2,800
Địa điểm
Skopje, North Macedonia

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

FK Shkupi

32%

FK Bashkimi

68%

1 Sút trúng đích 8
0 Corner Kicks 10
1 Yellow Cards 0

GOALS

FK Shkupi

2

FK Bashkimi

3

SHOTS

0 Total Shots 0
8 Sút trúng đích 8

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 0
0 Red Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

FK Shkupi

31%

FK Bashkimi

69%

GOALS

SHOTS

Total Shots
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

FK Shkupi

33%

FK Bashkimi

67%

1 Sút trúng đích 8
1 Yellow Cards 0

GOALS

FK Shkupi

2%

FK Bashkimi

3%

SHOTS

Total Shots
8 Sút trúng đích 8

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 0
0 Red Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Vardar Skopje

FC Vardar Skopje

30 54 74
2
Shkendija Tetovo

Shkendija Tetovo

30 37 68
3
FC Struga

FC Struga

30 44 62
4
Sileks

Sileks

30 27 53
5
FK Tikves Kavadarci

FK Tikves Kavadarci

30 7 41
6
FK Bashkimi

FK Bashkimi

30 -13 40
7
KF Arsimi

KF Arsimi

30 -5 39
8
FK Akademija Pandev Brera Strumica

FK Akademija Pandev Brera Strumica

30 -15 36
9
Pelister Bitola

Pelister Bitola

30 -9 33
10
FK Makedonija Gjorce Petrov

FK Makedonija Gjorce Petrov

30 -14 30
11
Rabotnicki Skopje

Rabotnicki Skopje

30 -18 29
12
FK Shkupi

FK Shkupi

30 -95 1

UEFA CL play-offs

UEFA ECL qualifying

Relegation Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Vardar Skopje

FC Vardar Skopje

15 31 38
2
Shkendija Tetovo

Shkendija Tetovo

15 21 32
3
Sileks

Sileks

16 22 30
4
FC Struga

FC Struga

16 23 29
5
FK Bashkimi

FK Bashkimi

16 -6 22
6
FK Tikves Kavadarci

FK Tikves Kavadarci

16 4 21
7
KF Arsimi

KF Arsimi

14 1 21
8
FK Makedonija Gjorce Petrov

FK Makedonija Gjorce Petrov

14 3 19
9
Pelister Bitola

Pelister Bitola

14 0 18
10
Rabotnicki Skopje

Rabotnicki Skopje

15 -6 17
11
FK Akademija Pandev Brera Strumica

FK Akademija Pandev Brera Strumica

14 -7 14
12
FK Shkupi

FK Shkupi

15 -40 1

UEFA CL play-offs

UEFA ECL qualifying

Relegation Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Vardar Skopje

FC Vardar Skopje

15 23 36
2
Shkendija Tetovo

Shkendija Tetovo

15 16 36
3
FC Struga

FC Struga

14 21 33
4
Sileks

Sileks

14 5 23
5
FK Akademija Pandev Brera Strumica

FK Akademija Pandev Brera Strumica

16 -8 22
6
FK Tikves Kavadarci

FK Tikves Kavadarci

14 3 20
7
FK Bashkimi

FK Bashkimi

14 -7 18
8
KF Arsimi

KF Arsimi

16 -6 18
9
Pelister Bitola

Pelister Bitola

16 -9 15
10
Rabotnicki Skopje

Rabotnicki Skopje

15 -12 12
11
FK Makedonija Gjorce Petrov

FK Makedonija Gjorce Petrov

16 -17 11
12
FK Shkupi

FK Shkupi

15 -55 0

UEFA CL play-offs

UEFA ECL qualifying

Relegation Play-offs

Degrade Team

North Macedonia First Football League Đội bóng G
1
Mato rogers

Mato rogers

FC Vardar Skopje 10
1
Bassirou Compaoré

Bassirou Compaoré

FC Struga 13
2
Shefit Shefiti

Shefit Shefiti

KF Arsimi 11
3
Besart Ibraimi

Besart Ibraimi

Shkendija Tetovo 11
4
Hristijan Maleski

Hristijan Maleski

FC Struga 11
5
Azer·Omeragic

Azer·Omeragic

FC Vardar Skopje 10
6
Fabrice Tamba

Fabrice Tamba

Shkendija Tetovo 10
7
Fahd Ndzengue

Fahd Ndzengue

Shkendija Tetovo 10
8
Martin·Stojanov

Martin·Stojanov

FK Tikves Kavadarci 8
9
miguel pires

miguel pires

Sileks 8

FK Shkupi

Đối đầu

FK Bashkimi

Chủ nhà
This league

Đối đầu

FK Shkupi
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
FK Bashkimi
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

17
8.5
1.11
8.63
4.99
1.26
7
4
1.33
8.5
4
1.3
1.17
6
15
6
4.71
1.29
4.26
3.66
1.24
8.5
4
1.37

Chủ nhà

Đội khách

-2.5 0.9
+2.5 0.9
-1.5 0.76
+1.5 0.97
-0.25 0.1
+0.25 2.94
-1.5 0.79
+1.5 0.79
-1.5 0.67
+1.5 0.99

Xỉu

Tài

U 3.25 0.97
O 3.25 0.82
U 2.75 0.83
O 2.75 0.8
U 2.5 0.95
O 2.5 0.7
U 2.5 1.63
O 2.5 0.4
U 3 0.8
O 3 0.98
U 5.5 0.15
O 5.5 2.56
U 3.25 0.71
O 3.25 0.87
U 2.5 0.96
O 2.5 0.7

Xỉu

Tài

U 8.5 0.9
O 8.5 0.8

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.