altin ziberi 49’
Sudejs Chajani 51’
78’ Esmin Lichina
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
32%
68%
0
10
1
0
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảdavid manasievski
resulj memeti
altin ziberi
Sudejs Chajani
luis ribeiro
agan sulimani
Blerim Mustafa
Endrit Akiku
asan rifadov
Tarik Kerimi
asan rifadov
Nickel Orr
Esmin Lichina
adis murati
Jakupi Semih
Omer Hasani
Esmin Lichina
Shkekljkim Ferati
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Çair Stadium |
|---|---|
|
|
2,800 |
|
|
Skopje, North Macedonia |
Trận đấu tiếp theo
17/05
11:00
FK Bashkimi
FK Makedonija Gjorce Petrov
09/05
10:00
Pelister Bitola
FK Shkupi
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
32%
68%
GOALS
2
3
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
31%
69%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
33%
67%
GOALS
2%
3%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Vardar Skopje |
30 | 54 | 74 | |
| 2 |
Shkendija Tetovo |
30 | 37 | 68 | |
| 3 |
FC Struga |
30 | 44 | 62 | |
| 4 |
Sileks |
30 | 27 | 53 | |
| 5 |
FK Tikves Kavadarci |
30 | 7 | 41 | |
| 6 |
FK Bashkimi |
30 | -13 | 40 | |
| 7 |
KF Arsimi |
30 | -5 | 39 | |
| 8 |
FK Akademija Pandev Brera Strumica |
30 | -15 | 36 | |
| 9 |
Pelister Bitola |
30 | -9 | 33 | |
| 10 |
FK Makedonija Gjorce Petrov |
30 | -14 | 30 | |
| 11 |
Rabotnicki Skopje |
30 | -18 | 29 | |
| 12 |
FK Shkupi |
30 | -95 | 1 |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Vardar Skopje |
15 | 31 | 38 | |
| 2 |
Shkendija Tetovo |
15 | 21 | 32 | |
| 3 |
Sileks |
16 | 22 | 30 | |
| 4 |
FC Struga |
16 | 23 | 29 | |
| 5 |
FK Bashkimi |
16 | -6 | 22 | |
| 6 |
FK Tikves Kavadarci |
16 | 4 | 21 | |
| 7 |
KF Arsimi |
14 | 1 | 21 | |
| 8 |
FK Makedonija Gjorce Petrov |
14 | 3 | 19 | |
| 9 |
Pelister Bitola |
14 | 0 | 18 | |
| 10 |
Rabotnicki Skopje |
15 | -6 | 17 | |
| 11 |
FK Akademija Pandev Brera Strumica |
14 | -7 | 14 | |
| 12 |
FK Shkupi |
15 | -40 | 1 |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Vardar Skopje |
15 | 23 | 36 | |
| 2 |
Shkendija Tetovo |
15 | 16 | 36 | |
| 3 |
FC Struga |
14 | 21 | 33 | |
| 4 |
Sileks |
14 | 5 | 23 | |
| 5 |
FK Akademija Pandev Brera Strumica |
16 | -8 | 22 | |
| 6 |
FK Tikves Kavadarci |
14 | 3 | 20 | |
| 7 |
FK Bashkimi |
14 | -7 | 18 | |
| 8 |
KF Arsimi |
16 | -6 | 18 | |
| 9 |
Pelister Bitola |
16 | -9 | 15 | |
| 10 |
Rabotnicki Skopje |
15 | -12 | 12 | |
| 11 |
FK Makedonija Gjorce Petrov |
16 | -17 | 11 | |
| 12 |
FK Shkupi |
15 | -55 | 0 |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Mato rogers |
|
10 |
| 1 |
Bassirou Compaoré |
|
13 |
| 2 |
Shefit Shefiti |
|
11 |
| 3 |
Besart Ibraimi |
|
11 |
| 4 |
Hristijan Maleski |
|
11 |
| 5 |
Azer·Omeragic |
|
10 |
| 6 |
Fabrice Tamba |
|
10 |
| 7 |
Fahd Ndzengue |
|
10 |
| 8 |
Martin·Stojanov |
|
8 |
| 9 |
miguel pires |
|
8 |
FK Shkupi
Đối đầu
FK Bashkimi
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu