Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
38%
62%
6
5
1
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảTomce Grozdanovski
Darko Dodev
milos nikolic
gjorge djekov
Mirko Ivanovski
Filip Petrovic
Mirza·Delimedjac
ilija donov
Vildan Kerim
luka bulatovic
ivan subert
kristijan eftimov
ivan subert
Aleksandar Mishov
martin mirchevski
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Stadion Tumbe Kafe |
|---|---|
|
|
6,100 |
|
|
Bitola, North Macedonia |
Trận đấu tiếp theo
09/05
10:00
Pelister Bitola
FK Shkupi
09/05
10:00
FC Vardar Skopje
Sileks
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
38%
62%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
44%
56%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
32%
68%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Vardar Skopje |
30 | 54 | 74 | |
| 2 |
Shkendija Tetovo |
30 | 37 | 68 | |
| 3 |
FC Struga |
30 | 44 | 62 | |
| 4 |
Sileks |
30 | 27 | 53 | |
| 5 |
FK Tikves Kavadarci |
30 | 7 | 41 | |
| 6 |
FK Bashkimi |
30 | -13 | 40 | |
| 7 |
KF Arsimi |
30 | -5 | 39 | |
| 8 |
FK Akademija Pandev Brera Strumica |
30 | -15 | 36 | |
| 9 |
Pelister Bitola |
30 | -9 | 33 | |
| 10 |
FK Makedonija Gjorce Petrov |
30 | -14 | 30 | |
| 11 |
Rabotnicki Skopje |
30 | -18 | 29 | |
| 12 |
FK Shkupi |
30 | -95 | 1 |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Vardar Skopje |
15 | 31 | 38 | |
| 2 |
Shkendija Tetovo |
15 | 21 | 32 | |
| 3 |
Sileks |
16 | 22 | 30 | |
| 4 |
FC Struga |
16 | 23 | 29 | |
| 5 |
FK Bashkimi |
16 | -6 | 22 | |
| 6 |
FK Tikves Kavadarci |
16 | 4 | 21 | |
| 7 |
KF Arsimi |
14 | 1 | 21 | |
| 8 |
FK Makedonija Gjorce Petrov |
14 | 3 | 19 | |
| 9 |
Pelister Bitola |
14 | 0 | 18 | |
| 10 |
Rabotnicki Skopje |
15 | -6 | 17 | |
| 11 |
FK Akademija Pandev Brera Strumica |
14 | -7 | 14 | |
| 12 |
FK Shkupi |
15 | -40 | 1 |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Vardar Skopje |
15 | 23 | 36 | |
| 2 |
Shkendija Tetovo |
15 | 16 | 36 | |
| 3 |
FC Struga |
14 | 21 | 33 | |
| 4 |
Sileks |
14 | 5 | 23 | |
| 5 |
FK Akademija Pandev Brera Strumica |
16 | -8 | 22 | |
| 6 |
FK Tikves Kavadarci |
14 | 3 | 20 | |
| 7 |
FK Bashkimi |
14 | -7 | 18 | |
| 8 |
KF Arsimi |
16 | -6 | 18 | |
| 9 |
Pelister Bitola |
16 | -9 | 15 | |
| 10 |
Rabotnicki Skopje |
15 | -12 | 12 | |
| 11 |
FK Makedonija Gjorce Petrov |
16 | -17 | 11 | |
| 12 |
FK Shkupi |
15 | -55 | 0 |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Mato rogers |
|
10 |
| 1 |
Bassirou Compaoré |
|
13 |
| 2 |
Shefit Shefiti |
|
11 |
| 3 |
Besart Ibraimi |
|
11 |
| 4 |
Hristijan Maleski |
|
11 |
| 5 |
Azer·Omeragic |
|
10 |
| 6 |
Fabrice Tamba |
|
10 |
| 7 |
Fahd Ndzengue |
|
10 |
| 8 |
Martin·Stojanov |
|
8 |
| 9 |
miguel pires |
|
8 |
Pelister Bitola
Đối đầu
Sileks
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu