45’+2 Bassirou Compaoré

80’ Besmir Bojku

82’ Hristijan Maleski

86’ bojan ilievski

Tỷ lệ kèo

1

67

X

34

2

1

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
FK Bashkimi

47%

FC Struga

53%

4 Sút trúng đích 9

5

2

2

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
2’

Stefan Jevtoski

Hasan Sumer

36’
46’

adrian zendelovski

Stefan Jevtoski

0-1
47’
Bassirou Compaoré

Bassirou Compaoré

50’

florian rochi

Arbi Vosha

57’

florian rochi

luis ribeiro

Foday Trawally

57’

david manasievski

Filip Aleksovski

66’
67’

adrian zendelovski

75’

Marjan Radeski

Bunjamin Shabani

0-2
80’
Besmir Bojku

Besmir Bojku

hebib saiti

Fisnik Zuka

80’

Armend Alimi

81’
0-3
82’
Hristijan Maleski

Hristijan Maleski

0-4
86’
bojan ilievski

bojan ilievski

redjep murati

88’
88’

alban rochi

bojan ilievski

90’

Hristijan Maleski

Kết thúc trận đấu
1-4

Đối đầu

Xem tất cả
FK Bashkimi
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
FC Struga
2 Trận thắng 100%
FC Struga

6 - 0

FK Bashkimi
FK Bashkimi

0 - 5

FC Struga

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

3

FC Struga

31

42

62

6

FK Bashkimi

31

-13

41

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

FK Bashkimi

47%

FC Struga

53%

11 Tổng cú sút 16
4 Sút trúng đích 9
5 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

FK Bashkimi

1

FC Struga

4

4 Bàn thua 0

Cú sút

11 Tổng cú sút 16
9 Sút trúng đích 9

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 4
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

FK Bashkimi

49%

FC Struga

51%

4 Sút trúng đích 4
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

FK Bashkimi

0

FC Struga

1

Cú sút

Tổng cú sút
4 Sút trúng đích 4

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

FK Bashkimi

45%

FC Struga

55%

0 Sút trúng đích 5
2 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

FK Bashkimi

0

FC Struga

3

Cú sút

Tổng cú sút
5 Sút trúng đích 5

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Vardar Skopje

FC Vardar Skopje

31 55 77
2
Shkendija Tetovo

Shkendija Tetovo

31 39 71
3
FC Struga

FC Struga

31 42 62
4
Sileks

Sileks

31 26 53
5
FK Tikves Kavadarci

FK Tikves Kavadarci

31 10 44
6
FK Bashkimi

FK Bashkimi

31 -13 41
7
KF Arsimi

KF Arsimi

31 -5 40
8
FK Akademija Pandev Brera Strumica

FK Akademija Pandev Brera Strumica

31 -15 37
9
Pelister Bitola

Pelister Bitola

31 -2 36
10
FK Makedonija Gjorce Petrov

FK Makedonija Gjorce Petrov

31 -17 30
11
Rabotnicki Skopje

Rabotnicki Skopje

31 -18 30
12
FK Shkupi

FK Shkupi

31 -102 1

UEFA CL play-offs

UEFA ECL qualifying

Relegation Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Vardar Skopje

FC Vardar Skopje

16 32 41
2
Shkendija Tetovo

Shkendija Tetovo

16 23 35
3
Sileks

Sileks

16 22 30
4
FC Struga

FC Struga

16 23 29
5
FK Bashkimi

FK Bashkimi

16 -6 22
6
KF Arsimi

KF Arsimi

15 1 22
7
FK Tikves Kavadarci

FK Tikves Kavadarci

16 4 21
8
Pelister Bitola

Pelister Bitola

15 7 21
9
FK Makedonija Gjorce Petrov

FK Makedonija Gjorce Petrov

15 0 19
10
Rabotnicki Skopje

Rabotnicki Skopje

15 -6 17
11
FK Akademija Pandev Brera Strumica

FK Akademija Pandev Brera Strumica

15 -7 15
12
FK Shkupi

FK Shkupi

15 -40 1

UEFA CL play-offs

UEFA ECL qualifying

Relegation Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Vardar Skopje

FC Vardar Skopje

15 23 36
2
Shkendija Tetovo

Shkendija Tetovo

15 16 36
3
FC Struga

FC Struga

15 19 33
4
Sileks

Sileks

15 4 23
5
FK Tikves Kavadarci

FK Tikves Kavadarci

15 6 23
6
FK Akademija Pandev Brera Strumica

FK Akademija Pandev Brera Strumica

16 -8 22
7
FK Bashkimi

FK Bashkimi

15 -7 19
8
KF Arsimi

KF Arsimi

16 -6 18
9
Pelister Bitola

Pelister Bitola

16 -9 15
10
Rabotnicki Skopje

Rabotnicki Skopje

16 -12 13
11
FK Makedonija Gjorce Petrov

FK Makedonija Gjorce Petrov

16 -17 11
12
FK Shkupi

FK Shkupi

16 -62 0

UEFA CL play-offs

UEFA ECL qualifying

Relegation Play-offs

Degrade Team

North Macedonia First Football League Đội bóng G
1
Mato rogers

Mato rogers

FC Vardar Skopje 10
1
Bassirou Compaoré

Bassirou Compaoré

FC Struga 13
2
Shefit Shefiti

Shefit Shefiti

KF Arsimi 11
3
Besart Ibraimi

Besart Ibraimi

Shkendija Tetovo 11
4
Hristijan Maleski

Hristijan Maleski

FC Struga 11
5
Azer·Omeragic

Azer·Omeragic

FC Vardar Skopje 10
6
Fabrice Tamba

Fabrice Tamba

Shkendija Tetovo 10
7
Fahd Ndzengue

Fahd Ndzengue

Shkendija Tetovo 10
8
Goran Zakarić

Goran Zakarić

FC Vardar Skopje 9
9
Martin·Stojanov

Martin·Stojanov

FK Tikves Kavadarci 8

+
-
×

FK Bashkimi

Đối đầu

FC Struga

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

FK Bashkimi
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
FC Struga
2 Trận thắng 100%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

67
34
1
3.2
3.45
2
3.1
3.4
2
2.78
3.03
1.95
3.15
3.5
2

Chủ nhà

Đội khách

0 2.3
0 0.32
-0.25 0.87
+0.25 0.71
-0.25 0.93
+0.25 0.72

Xỉu

Tài

U 4.5 0.09
O 4.5 6.8
U 2.5 0.88
O 2.5 0.79
U 2.5 0.91
O 2.5 0.8
U 2.5 0.84
O 2.5 0.74
U 2.5 0.91
O 2.5 0.74

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.