Tỷ lệ kèo
1
1.02
X
17
2
67
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả63%
37%
8
1
1
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảDarko Dodev
Đối đầu
Xem tất cả
0 - 0
1 - 2
2 - 1
1 - 1
3 - 2
3 - 0
0 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Gradski Stadion Kratovo |
|---|---|
|
|
1,800 |
|
|
Kratovo, Macedonia |
Trận đấu tiếp theo
01/05
10:00
Sileks
Shkendija Tetovo
10/05
11:00
KF Arsimi
FK Bashkimi
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
63%
37%
GOALS
1
0
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
60%
40%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
66%
34%
GOALS
1%
0%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Vardar Skopje |
29 | 52 | 71 | |
| 2 |
Shkendija Tetovo |
29 | 37 | 67 | |
| 3 |
FC Struga |
29 | 45 | 62 | |
| 4 |
Sileks |
29 | 27 | 52 | |
| 5 |
FK Tikves Kavadarci |
29 | 7 | 40 | |
| 6 |
FK Bashkimi |
29 | -11 | 40 | |
| 7 |
KF Arsimi |
29 | -5 | 38 | |
| 8 |
FK Akademija Pandev Brera Strumica |
29 | -16 | 33 | |
| 9 |
Pelister Bitola |
29 | -9 | 32 | |
| 10 |
Rabotnicki Skopje |
29 | -18 | 28 | |
| 11 |
FK Makedonija Gjorce Petrov |
29 | -18 | 27 | |
| 12 |
FK Shkupi |
29 | -91 | 1 |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Vardar Skopje |
15 | 31 | 38 | |
| 2 |
Shkendija Tetovo |
15 | 21 | 32 | |
| 3 |
FC Struga |
15 | 24 | 29 | |
| 4 |
Sileks |
15 | 22 | 29 | |
| 6 |
FK Bashkimi |
15 | -4 | 22 | |
| 7 |
KF Arsimi |
14 | 1 | 21 | |
| 5 |
FK Tikves Kavadarci |
15 | 4 | 20 | |
| 11 |
FK Makedonija Gjorce Petrov |
14 | 3 | 19 | |
| 9 |
Pelister Bitola |
14 | 0 | 18 | |
| 10 |
Rabotnicki Skopje |
14 | -6 | 16 | |
| 8 |
FK Akademija Pandev Brera Strumica |
14 | -7 | 14 | |
| 12 |
FK Shkupi |
14 | -36 | 1 |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL qualifying
Degrade Team
Relegation Play-offs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
Shkendija Tetovo |
14 | 16 | 35 | |
| 1 |
FC Vardar Skopje |
14 | 21 | 33 | |
| 3 |
FC Struga |
14 | 21 | 33 | |
| 4 |
Sileks |
14 | 5 | 23 | |
| 5 |
FK Tikves Kavadarci |
14 | 3 | 20 | |
| 8 |
FK Akademija Pandev Brera Strumica |
15 | -9 | 19 | |
| 6 |
FK Bashkimi |
14 | -7 | 18 | |
| 7 |
KF Arsimi |
15 | -6 | 17 | |
| 9 |
Pelister Bitola |
15 | -9 | 14 | |
| 10 |
Rabotnicki Skopje |
15 | -12 | 12 | |
| 11 |
FK Makedonija Gjorce Petrov |
15 | -21 | 8 | |
| 12 |
FK Shkupi |
15 | -55 | 0 |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL qualifying
Degrade Team
Relegation Play-offs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Mato rogers |
|
10 |
| 1 |
Bassirou Compaoré |
|
13 |
| 2 |
Shefit Shefiti |
|
11 |
| 3 |
Besart Ibraimi |
|
11 |
| 4 |
Hristijan Maleski |
|
11 |
| 5 |
Azer·Omeragic |
|
10 |
| 6 |
Fabrice Tamba |
|
10 |
| 7 |
Fahd Ndzengue |
|
9 |
| 8 |
Martin·Stojanov |
|
8 |
| 9 |
miguel pires |
|
8 |
Sileks
Đối đầu
FK Bashkimi
Đối đầu
Không có dữ liệu