31’ Anas awadat al

48’ Ahmad haikal daoud

51’ Anas awadat al

86’ Ahmad haikal daoud

Tỷ lệ kèo

Pinnacle Xem tất cả

1

30.86

X

8.22

2

1.08

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Sama Al Sarhan

42%

Al Wehdat

58%

2 Sút trúng đích 17

5

8

0

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
31’
Anas awadat al

Anas awadat al

44’

0-2
48’

0-3
48’
Ahmad haikal daoud

Ahmad haikal daoud

0-4
51’
Anas awadat al

Anas awadat al

0-5
53’

0-6
86’
Ahmad haikal daoud

Ahmad haikal daoud

Kết thúc trận đấu
0-6

Đối đầu

Xem tất cả
Sama Al Sarhan
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Al Wehdat
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

3

Al Wehdat

25

24

50

10

Sama Al Sarhan

25

-39

6

Thông tin trận đấu

Sân
Al-Mafraq Stadium
Sức chứa
2,000
Địa điểm
Al Mafraq

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Sama Al Sarhan

42%

Al Wehdat

58%

2 Sút trúng đích 17
5 Corner Kicks 8
0 Yellow Cards 1

GOALS

Sama Al Sarhan

0

Al Wehdat

6

SHOTS

0 Total Shots 0
17 Sút trúng đích 17

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

0 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Sama Al Sarhan

41%

Al Wehdat

59%

0 Sút trúng đích 9
0 Yellow Cards 1

GOALS

Sama Al Sarhan

0%

Al Wehdat

2%

SHOTS

Total Shots
9 Sút trúng đích 9

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

0 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Sama Al Sarhan

43%

Al Wehdat

57%

2 Sút trúng đích 8

GOALS

Sama Al Sarhan

0%

Al Wehdat

4%

SHOTS

Total Shots
8 Sút trúng đích 8

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al-Hussein SC (Irbid)

Al-Hussein SC (Irbid)

25 50 56
2
Al Faisaly

Al Faisaly

25 27 53
3
Al Wehdat

Al Wehdat

25 24 50
4
Al-Ramtha SC

Al-Ramtha SC

25 12 45
5
AL Salt

AL Salt

25 -2 32
6
Al-Jazeera

Al-Jazeera

25 -15 30
7
Al-Baq's

Al-Baq's

25 -21 28
8
Shabab Al Ordon

Shabab Al Ordon

25 -19 23
9
Al-Ahly

Al-Ahly

25 -17 21
10
Sama Al Sarhan

Sama Al Sarhan

25 -39 6

AFC Champions League 2 Playoff

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al-Hussein SC (Irbid)

Al-Hussein SC (Irbid)

12 33 32
2
Al Wehdat

Al Wehdat

13 14 29
3
Al Faisaly

Al Faisaly

12 12 28
4
Al-Ramtha SC

Al-Ramtha SC

13 8 23
5
Al-Baq's

Al-Baq's

13 -10 16
6
Shabab Al Ordon

Shabab Al Ordon

13 -8 13
7
AL Salt

AL Salt

12 -6 12
8
Al-Jazeera

Al-Jazeera

12 -12 12
9
Al-Ahly

Al-Ahly

12 -13 4
10
Sama Al Sarhan

Sama Al Sarhan

13 -22 3

AFC Champions League 2 Playoff

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al Faisaly

Al Faisaly

13 15 25
2
Al-Hussein SC (Irbid)

Al-Hussein SC (Irbid)

13 17 24
3
Al-Ramtha SC

Al-Ramtha SC

12 4 22
4
Al Wehdat

Al Wehdat

12 10 21
5
AL Salt

AL Salt

13 4 20
6
Al-Jazeera

Al-Jazeera

13 -3 18
7
Al-Ahly

Al-Ahly

13 -4 17
8
Al-Baq's

Al-Baq's

12 -11 12
9
Shabab Al Ordon

Shabab Al Ordon

12 -11 10
10
Sama Al Sarhan

Sama Al Sarhan

12 -17 3

AFC Champions League 2 Playoff

Degrade Team

Không có dữ liệu

Sama Al Sarhan

Đối đầu

Al Wehdat

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Sama Al Sarhan
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Al Wehdat
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

30.86
8.22
1.08
67
51
1
27.41
7.35
1.07
46
21
1.01
28
6.1
1.09
23
7.5
1.1
67
51
1
46
11.5
1.01
35
7.75
1.08
26
6
1.09
20
6.9
1.07
15.6
7.6
1.1
284
59
1.01

Chủ nhà

Đội khách

-0.25 0.39
+0.25 1.91
0 3.1
0 0.22
-0.25 0.67
+0.25 1.2
0 3.1
0 0.22
0 3.1
0 0.23
-0.25 0.67
+0.25 1.2
0 2.17
0 0.3
-0.25 0.6
+0.25 1.28
0 2.96
0 0.18

Xỉu

Tài

U 5.5 0.28
O 5.5 2.51
U 6.5 0.08
O 6.5 7.4
U 6.5 0.22
O 6.5 2.42
U 2.5 3.8
O 2.5 0.12
U 5.5 0.56
O 5.5 1.35
U 2.5 0.85
O 2.5 0.85
U 6.5 0
O 6.5 6.8
U 6.5 0.16
O 6.5 3.8
U 6.5 0.04
O 6.5 7
U 5.5 0.55
O 5.5 1.36
U 6.5 0.07
O 6.5 4.76
U 5.5 0.48
O 5.5 1.47
U 6.5 0.04
O 6.5 6.42

Xỉu

Tài

U 12.5 0.4
O 12.5 1.75
U 13 0.7
O 13 1

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.