25’ Saleh Rateb

88’ Sherwin Seedorf

Tỷ lệ kèo

Pinnacle Xem tất cả

1

25.31

X

4.87

2

1.19

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Al Faisaly

56%

Al Wehdat

44%

2 Sút trúng đích 4

4

7

1

6

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
25’
Saleh Rateb

Saleh Rateb

31’

43’
54’

0-2
88’
Sherwin Seedorf

Sherwin Seedorf

89’

Kết thúc trận đấu
0-2
93’

Đối đầu

Xem tất cả
Al Faisaly
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Al Wehdat
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

Al Faisaly

25

27

53

3

Al Wehdat

25

24

50

Thông tin trận đấu

Sân
Amman International Stadium
Sức chứa
25,000
Địa điểm
Amman, Jordan

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Al Faisaly

56%

Al Wehdat

44%

2 Sút trúng đích 4
4 Corner Kicks 7
1 Yellow Cards 6

GOALS

Al Faisaly

0

Al Wehdat

2

SHOTS

0 Total Shots 0
4 Sút trúng đích 4

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 6

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Al Faisaly

50%

Al Wehdat

50%

0 Sút trúng đích 3
1 Yellow Cards 2

GOALS

Al Faisaly

0%

Al Wehdat

1%

SHOTS

Total Shots
3 Sút trúng đích 3

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Al Faisaly

62%

Al Wehdat

38%

2 Sút trúng đích 1
0 Yellow Cards 4

GOALS

Al Faisaly

0%

Al Wehdat

1%

SHOTS

Total Shots
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

0 Yellow Cards 4

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al-Hussein SC (Irbid)

Al-Hussein SC (Irbid)

25 50 56
2
Al Faisaly

Al Faisaly

25 27 53
3
Al Wehdat

Al Wehdat

25 24 50
4
Al-Ramtha SC

Al-Ramtha SC

25 12 45
5
AL Salt

AL Salt

25 -2 32
6
Al-Jazeera

Al-Jazeera

25 -15 30
7
Al-Baq's

Al-Baq's

25 -21 28
8
Shabab Al Ordon

Shabab Al Ordon

25 -19 23
9
Al-Ahly

Al-Ahly

25 -17 21
10
Sama Al Sarhan

Sama Al Sarhan

25 -39 6

AFC Champions League 2 Playoff

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al-Hussein SC (Irbid)

Al-Hussein SC (Irbid)

12 33 32
2
Al Wehdat

Al Wehdat

13 14 29
3
Al Faisaly

Al Faisaly

12 12 28
4
Al-Ramtha SC

Al-Ramtha SC

13 8 23
5
Al-Baq's

Al-Baq's

13 -10 16
6
Shabab Al Ordon

Shabab Al Ordon

13 -8 13
7
AL Salt

AL Salt

12 -6 12
8
Al-Jazeera

Al-Jazeera

12 -12 12
9
Al-Ahly

Al-Ahly

12 -13 4
10
Sama Al Sarhan

Sama Al Sarhan

13 -22 3

AFC Champions League 2 Playoff

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al Faisaly

Al Faisaly

13 15 25
2
Al-Hussein SC (Irbid)

Al-Hussein SC (Irbid)

13 17 24
3
Al-Ramtha SC

Al-Ramtha SC

12 4 22
4
Al Wehdat

Al Wehdat

12 10 21
5
AL Salt

AL Salt

13 4 20
6
Al-Jazeera

Al-Jazeera

13 -3 18
7
Al-Ahly

Al-Ahly

13 -4 17
8
Al-Baq's

Al-Baq's

12 -11 12
9
Shabab Al Ordon

Shabab Al Ordon

12 -11 10
10
Sama Al Sarhan

Sama Al Sarhan

12 -17 3

AFC Champions League 2 Playoff

Degrade Team

Không có dữ liệu

Al Faisaly

Đối đầu

Al Wehdat

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Al Faisaly
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Al Wehdat
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

25.31
4.87
1.19
51
8
1.08
100
6.16
1.07
91
34
1.01
22
4.15
1.2
151
126
1.01
61
12
1
90
6.75
1.07
90
5.4
1.08
20
7.75
1.08
96
6.75
1.06

Chủ nhà

Đội khách

0 1.05
0 0.73
0 1.05
0 0.75
0 0.74
0 1.11
0 0.73
0 1.09
+0.25 5
-0.25 0.04
0 0.71
0 1.12
0 0.82
0 0.82

Xỉu

Tài

U 1.5 0.25
O 1.5 2.76
U 2.5 0.05
O 2.5 10
U 1.5 0.18
O 1.5 2.84
U 2.5 0.02
O 2.5 9
U 1.5 0.76
O 1.5 1.06
U 2.5 0.53
O 2.5 1.3
U 2.5 0.21
O 2.5 3.05
U 2.5 0.1
O 2.5 4.5
U 2.5 0.01
O 2.5 9.09
U 1.5 0.15
O 1.5 2.85
U 2.5 0.03
O 2.5 7.03

Xỉu

Tài

U 10.5 0.33
O 10.5 2.25

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.