Shoqi quza al 90’+4
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
37%
63%
3
14
3
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảPhạt đền
Shoqi quza al
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảĐội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
37%
63%
Bàn thắng
3
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
29%
71%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
45%
55%
Bàn thắng
3
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al-Hussein SC (Irbid) |
27 | 53 | 62 | |
| 2 |
Al Faisaly |
27 | 27 | 56 | |
| 3 |
Al Wehdat |
27 | 26 | 54 | |
| 4 |
Al-Ramtha SC |
27 | 14 | 48 | |
| 5 |
AL Salt |
27 | -2 | 34 | |
| 6 |
Al-Jazeera |
27 | -17 | 31 | |
| 7 |
Shabab Al Ordon |
27 | -15 | 29 | |
| 8 |
Al-Baq's |
27 | -25 | 28 | |
| 9 |
Al-Ahly |
27 | -18 | 24 | |
| 10 |
Sama Al Sarhan |
27 | -43 | 6 |
AFC Champions League 2 Playoff
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al-Hussein SC (Irbid) |
13 | 34 | 35 | |
| 2 |
Al Wehdat |
14 | 16 | 32 | |
| 3 |
Al Faisaly |
13 | 13 | 31 | |
| 4 |
Al-Ramtha SC |
14 | 11 | 26 | |
| 5 |
Shabab Al Ordon |
14 | -6 | 16 | |
| 6 |
Al-Baq's |
13 | -10 | 16 | |
| 7 |
AL Salt |
13 | -6 | 13 | |
| 8 |
Al-Jazeera |
14 | -14 | 13 | |
| 9 |
Al-Ahly |
13 | -12 | 7 | |
| 10 |
Sama Al Sarhan |
14 | -24 | 3 |
AFC Champions League 2 Playoff
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al-Hussein SC (Irbid) |
14 | 19 | 27 | |
| 2 |
Al Faisaly |
14 | 14 | 25 | |
| 3 |
Al Wehdat |
13 | 10 | 22 | |
| 4 |
Al-Ramtha SC |
13 | 3 | 22 | |
| 5 |
AL Salt |
14 | 4 | 21 | |
| 6 |
Al-Jazeera |
13 | -3 | 18 | |
| 7 |
Al-Ahly |
14 | -6 | 17 | |
| 8 |
Shabab Al Ordon |
13 | -9 | 13 | |
| 9 |
Al-Baq's |
14 | -15 | 12 | |
| 10 |
Sama Al Sarhan |
13 | -19 | 3 |
AFC Champions League 2 Playoff
Degrade Team
Không có dữ liệu
Al Wehdat
Đối đầu
Al-Hussein SC (Irbid)
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu