Yaseen bakhit al 50’
22’ indio wildson
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
57%
43%
7
3
2
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảPhạt đền
indio wildson
Yaseen bakhit al
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Amman International Stadium |
|---|---|
|
|
25,000 |
|
|
Amman, Jordan |
Trận đấu tiếp theo
07/05
10:00
Al-Jazeera
AL Salt
08/05
10:00
Al Wehdat
Al-Ahly
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
57%
43%
Bàn thắng
1
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
46%
54%
Bàn thắng
0
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
68%
32%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al-Hussein SC (Irbid) |
26 | 52 | 59 | |
| 2 |
Al Faisaly |
26 | 28 | 56 | |
| 3 |
Al Wehdat |
26 | 24 | 51 | |
| 4 |
Al-Ramtha SC |
26 | 11 | 45 | |
| 5 |
AL Salt |
26 | -2 | 33 | |
| 6 |
Al-Jazeera |
26 | -17 | 30 | |
| 7 |
Al-Baq's |
26 | -22 | 28 | |
| 8 |
Shabab Al Ordon |
26 | -17 | 26 | |
| 9 |
Al-Ahly |
26 | -16 | 24 | |
| 10 |
Sama Al Sarhan |
26 | -41 | 6 |
AFC Champions League 2 Playoff
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al-Hussein SC (Irbid) |
12 | 33 | 32 | |
| 2 |
Al Faisaly |
13 | 13 | 31 | |
| 3 |
Al Wehdat |
13 | 14 | 29 | |
| 4 |
Al-Ramtha SC |
13 | 8 | 23 | |
| 5 |
Al-Baq's |
13 | -10 | 16 | |
| 6 |
AL Salt |
13 | -6 | 13 | |
| 7 |
Shabab Al Ordon |
13 | -8 | 13 | |
| 8 |
Al-Jazeera |
13 | -14 | 12 | |
| 9 |
Al-Ahly |
13 | -12 | 7 | |
| 10 |
Sama Al Sarhan |
14 | -24 | 3 |
AFC Champions League 2 Playoff
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al-Hussein SC (Irbid) |
14 | 19 | 27 | |
| 2 |
Al Faisaly |
13 | 15 | 25 | |
| 3 |
Al Wehdat |
13 | 10 | 22 | |
| 4 |
Al-Ramtha SC |
13 | 3 | 22 | |
| 5 |
AL Salt |
13 | 4 | 20 | |
| 6 |
Al-Jazeera |
13 | -3 | 18 | |
| 7 |
Al-Ahly |
13 | -4 | 17 | |
| 8 |
Shabab Al Ordon |
13 | -9 | 13 | |
| 9 |
Al-Baq's |
13 | -12 | 12 | |
| 10 |
Sama Al Sarhan |
12 | -17 | 3 |
AFC Champions League 2 Playoff
Degrade Team
Không có dữ liệu
Al-Jazeera
Đối đầu
Al-Ahly
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu