Tỷ lệ kèo

1

10.11

X

1.08

2

7.85

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Al-Jazeera

42%

Al-Ramtha SC

58%

5 Sút trúng đích 4

6

6

1

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
29’

Kết thúc trận đấu
1-0

92’
1-0

Đối đầu

Xem tất cả
Al-Jazeera
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Al-Ramtha SC
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

4

Al-Ramtha SC

26

11

45

6

Al-Jazeera

26

-17

30

Thông tin trận đấu

Sân
Amman International Stadium
Sức chứa
25,000
Địa điểm
Amman, Jordan

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Al-Jazeera

42%

Al-Ramtha SC

58%

5 Sút trúng đích 4
6 Corner Kicks 6
1 Yellow Cards 1

GOALS

Al-Jazeera

1

Al-Ramtha SC

0

SHOTS

0 Total Shots 0
4 Sút trúng đích 4

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Al-Jazeera

39%

Al-Ramtha SC

61%

2 Sút trúng đích 3
0 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

Total Shots
3 Sút trúng đích 3

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

0 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Al-Jazeera

45%

Al-Ramtha SC

55%

3 Sút trúng đích 1
1 Yellow Cards 0

GOALS

Al-Jazeera

1%

Al-Ramtha SC

0%

SHOTS

Total Shots
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 0

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al-Hussein SC (Irbid)

Al-Hussein SC (Irbid)

26 52 59
2
Al Faisaly

Al Faisaly

26 28 56
3
Al Wehdat

Al Wehdat

26 24 51
4
Al-Ramtha SC

Al-Ramtha SC

26 11 45
5
AL Salt

AL Salt

26 -2 33
6
Al-Jazeera

Al-Jazeera

26 -17 30
7
Al-Baq's

Al-Baq's

26 -22 28
8
Shabab Al Ordon

Shabab Al Ordon

26 -17 26
9
Al-Ahly

Al-Ahly

26 -16 24
10
Sama Al Sarhan

Sama Al Sarhan

26 -41 6

AFC Champions League 2 Playoff

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al-Hussein SC (Irbid)

Al-Hussein SC (Irbid)

12 33 32
2
Al Faisaly

Al Faisaly

13 13 31
3
Al Wehdat

Al Wehdat

13 14 29
4
Al-Ramtha SC

Al-Ramtha SC

13 8 23
5
Al-Baq's

Al-Baq's

13 -10 16
6
AL Salt

AL Salt

13 -6 13
7
Shabab Al Ordon

Shabab Al Ordon

13 -8 13
8
Al-Jazeera

Al-Jazeera

13 -14 12
9
Al-Ahly

Al-Ahly

13 -12 7
10
Sama Al Sarhan

Sama Al Sarhan

14 -24 3

AFC Champions League 2 Playoff

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al-Hussein SC (Irbid)

Al-Hussein SC (Irbid)

14 19 27
2
Al Faisaly

Al Faisaly

13 15 25
3
Al Wehdat

Al Wehdat

13 10 22
4
Al-Ramtha SC

Al-Ramtha SC

13 3 22
5
AL Salt

AL Salt

13 4 20
6
Al-Jazeera

Al-Jazeera

13 -3 18
7
Al-Ahly

Al-Ahly

13 -4 17
8
Shabab Al Ordon

Shabab Al Ordon

13 -9 13
9
Al-Baq's

Al-Baq's

13 -12 12
10
Sama Al Sarhan

Sama Al Sarhan

12 -17 3

AFC Champions League 2 Playoff

Degrade Team

Không có dữ liệu

Al-Jazeera

Đối đầu

Al-Ramtha SC

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Al-Jazeera
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Al-Ramtha SC
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

10.11
1.08
7.85
1.01
23
151
1.01
11.5
21
11.79
1.12
7.35
13
1.06
10
1.03
13
126
1.03
9
151
13
1.12
8
12.6
1.08
9.7
1.01
22
224

Chủ nhà

Đội khách

0 1.28
0 0.52
0 1.42
0 0.52
-0.25 0.03
+0.25 4.76
0 1.86
0 0.42
0 1.35
0 0.56
-0.25 0.06
+0.25 5.44

Xỉu

Tài

U 0.5 0.29
O 0.5 2.11
U 0.5 0.1
O 0.5 5.8
U 1.5 0.01
O 1.5 4.76
U 0.5 0.13
O 0.5 3.47
U 2.5 0.01
O 2.5 11
U 2.5 0.57
O 2.5 1.3
U 0.5 0.13
O 0.5 4.85
U 0.5 0.09
O 0.5 3.8
U 0.5 0.04
O 0.5 4.15
U 0.5 0.1
O 0.5 4.24

Xỉu

Tài

U 12.5 1
O 12.5 0.72

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.