Tỷ lệ kèo

1

3.78

X

1.32

2

11.95

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
AL Salt

58%

Sama Al Sarhan

42%

7 Sút trúng đích 1

4

5

4

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
36’

40’
44’

67’

73’
1-1

84’
89’

Kết thúc trận đấu
2-1

93’
2-1

95’

Đối đầu

Xem tất cả
AL Salt
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Sama Al Sarhan
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

5

AL Salt

27

-2

34

10

Sama Al Sarhan

26

-41

6

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Al Salt Stadium
Sức chứa
1,300
Địa điểm
Al Salt

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

AL Salt

58%

Sama Al Sarhan

42%

7 Sút trúng đích 1
4 Phạt góc 5
4 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

AL Salt

2

Sama Al Sarhan

1

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

4 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

AL Salt

56%

Sama Al Sarhan

44%

1 Sút trúng đích 1
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

AL Salt

0

Sama Al Sarhan

1

Cú sút

Tổng cú sút
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

AL Salt

60%

Sama Al Sarhan

40%

6 Sút trúng đích 0
3 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

AL Salt

2

Sama Al Sarhan

0

Cú sút

Tổng cú sút
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al-Hussein SC (Irbid)

Al-Hussein SC (Irbid)

26 52 59
2
Al Faisaly

Al Faisaly

26 28 56
3
Al Wehdat

Al Wehdat

26 24 51
4
Al-Ramtha SC

Al-Ramtha SC

27 14 48
5
AL Salt

AL Salt

27 -2 34
6
Al-Jazeera

Al-Jazeera

27 -17 31
7
Al-Baq's

Al-Baq's

27 -25 28
8
Shabab Al Ordon

Shabab Al Ordon

26 -17 26
9
Al-Ahly

Al-Ahly

26 -16 24
10
Sama Al Sarhan

Sama Al Sarhan

26 -41 6

AFC Champions League 2 Playoff

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al-Hussein SC (Irbid)

Al-Hussein SC (Irbid)

12 33 32
2
Al Faisaly

Al Faisaly

13 13 31
3
Al Wehdat

Al Wehdat

13 14 29
4
Al-Ramtha SC

Al-Ramtha SC

14 11 26
5
Al-Baq's

Al-Baq's

13 -10 16
6
AL Salt

AL Salt

13 -6 13
7
Al-Jazeera

Al-Jazeera

14 -14 13
8
Shabab Al Ordon

Shabab Al Ordon

13 -8 13
9
Al-Ahly

Al-Ahly

13 -12 7
10
Sama Al Sarhan

Sama Al Sarhan

14 -24 3

AFC Champions League 2 Playoff

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al-Hussein SC (Irbid)

Al-Hussein SC (Irbid)

14 19 27
2
Al Faisaly

Al Faisaly

13 15 25
3
Al Wehdat

Al Wehdat

13 10 22
4
Al-Ramtha SC

Al-Ramtha SC

13 3 22
5
AL Salt

AL Salt

14 4 21
6
Al-Jazeera

Al-Jazeera

13 -3 18
7
Al-Ahly

Al-Ahly

13 -4 17
8
Shabab Al Ordon

Shabab Al Ordon

13 -9 13
9
Al-Baq's

Al-Baq's

14 -15 12
10
Sama Al Sarhan

Sama Al Sarhan

12 -17 3

AFC Champions League 2 Playoff

Degrade Team

Không có dữ liệu

AL Salt

Đối đầu

Sama Al Sarhan

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

AL Salt
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Sama Al Sarhan
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

3.78
1.32
11.95
1
34
151
3.35
1.39
10.99
7
1.09
15
3.5
1.34
12
2.75
2.7
2.5
3.2
1.4
15
3.35
1.4
12
3.5
1.34
12
3.69
1.33
9.8
7.35
1.11
14
3.35
1.4
11.5

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 1.55
-0.25 0.47
+0.25 1.5
-0.25 0.5
+0.25 1.4
-0.25 0.55
+0.25 1.27
-0.25 0.63
+0.25 1.44
-0.25 0.53
+0.25 1.31
-0.25 0.6
0 0.23
0 2.43
+0.25 1.28
-0.25 0.52

Xỉu

Tài

U 2.5 0.34
O 2.5 2.04
U 2.5 0.37
O 2.5 2
U 2.5 0.42
O 2.5 1.46
U 2.5 0.09
O 2.5 4.5
U 2.5 0.41
O 2.5 1.69
U 2.5 0.57
O 2.5 1.25
U 2.5 0.45
O 2.5 1.64
U 2.5 0.37
O 2.5 1.65
U 2.5 0.41
O 2.5 1.69
U 2.5 0.38
O 2.5 1.92
U 2.5 0.08
O 2.5 3.57
U 2.5 0.43
O 2.5 1.5

Xỉu

Tài

U 9.5 0.4
O 9.5 1.75

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.