Tỷ lệ kèo

1

10.91

X

1.1

2

11.47

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Sama Al Sarhan

49%

Shabab Al Ordon

51%

4 Sút trúng đích 0

4

3

2

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

10’
45’

48’

83’

Kết thúc trận đấu
0-0

90’
95’

Đối đầu

Xem tất cả
Sama Al Sarhan
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Shabab Al Ordon
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

7

Shabab Al Ordon

27

-15

29

10

Sama Al Sarhan

27

-43

6

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Al-Mafraq Stadium
Sức chứa
2,000
Địa điểm
Al Mafraq

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Sama Al Sarhan

49%

Shabab Al Ordon

51%

4 Sút trúng đích 0
4 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Sama Al Sarhan

45%

Shabab Al Ordon

55%

1 Sút trúng đích 0
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Sama Al Sarhan

53%

Shabab Al Ordon

47%

3 Sút trúng đích 0
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al-Hussein SC (Irbid)

Al-Hussein SC (Irbid)

27 53 62
2
Al Faisaly

Al Faisaly

27 27 56
3
Al Wehdat

Al Wehdat

27 26 54
4
Al-Ramtha SC

Al-Ramtha SC

27 14 48
5
AL Salt

AL Salt

27 -2 34
6
Al-Jazeera

Al-Jazeera

27 -17 31
7
Shabab Al Ordon

Shabab Al Ordon

27 -15 29
8
Al-Baq's

Al-Baq's

27 -25 28
9
Al-Ahly

Al-Ahly

27 -18 24
10
Sama Al Sarhan

Sama Al Sarhan

27 -43 6

AFC Champions League 2 Playoff

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al-Hussein SC (Irbid)

Al-Hussein SC (Irbid)

13 34 35
2
Al Wehdat

Al Wehdat

14 16 32
3
Al Faisaly

Al Faisaly

13 13 31
4
Al-Ramtha SC

Al-Ramtha SC

14 11 26
5
Shabab Al Ordon

Shabab Al Ordon

14 -6 16
6
Al-Baq's

Al-Baq's

13 -10 16
7
AL Salt

AL Salt

13 -6 13
8
Al-Jazeera

Al-Jazeera

14 -14 13
9
Al-Ahly

Al-Ahly

13 -12 7
10
Sama Al Sarhan

Sama Al Sarhan

14 -24 3

AFC Champions League 2 Playoff

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al-Hussein SC (Irbid)

Al-Hussein SC (Irbid)

14 19 27
2
Al Faisaly

Al Faisaly

14 14 25
3
Al Wehdat

Al Wehdat

13 10 22
4
Al-Ramtha SC

Al-Ramtha SC

13 3 22
5
AL Salt

AL Salt

14 4 21
6
Al-Jazeera

Al-Jazeera

13 -3 18
7
Al-Ahly

Al-Ahly

14 -6 17
8
Shabab Al Ordon

Shabab Al Ordon

13 -9 13
9
Al-Baq's

Al-Baq's

14 -15 12
10
Sama Al Sarhan

Sama Al Sarhan

13 -19 3

AFC Champions League 2 Playoff

Degrade Team

Không có dữ liệu

+
-
×

Sama Al Sarhan

Đối đầu

Shabab Al Ordon

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Sama Al Sarhan
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Shabab Al Ordon
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

10.91
1.1
11.47
26
1.01
26
11.26
1.11
8.24
10
1.08
10
14
1.02
15
23
1.03
26
15
1.02
15
17
1.03
17
11
1.1
12
14
1.02
15
8.6
1.12
9
11.7
1.07
12
9
1.12
10.5

Chủ nhà

Đội khách

0 0.83
0 0.95
0 0.82
0 0.97
0 0.86
0 0.98
+0.25 5
-0.25 0.05
0 0.79
0 1.01
0 0.86
0 0.98
0 0.84
0 1
0 0.87
0 0.95
0 0.71
0 0.95

Xỉu

Tài

U 0.5 0.46
O 0.5 1.68
U 0.5 0.02
O 0.5 16
U 0.5 0.11
O 0.5 3.7
U 2.5 0.01
O 2.5 11
U 0.5 0.02
O 0.5 8.33
U 2.5 0.57
O 2.5 1.25
U 0.5 0
O 0.5 8
U 0.5 0.18
O 0.5 3.8
U 0.5 0.07
O 0.5 5
U 0.5 0.02
O 0.5 8.33
U 0.5 0.13
O 0.5 3.7
U 0.5 0.01
O 0.5 4.75
U 0.5 0.11
O 0.5 4.07

Xỉu

Tài

U 7.5 0.4
O 7.5 1.75
U 8.5 1
O 8.5 0.8

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.