Anwar Bensabouh 32’
12’ Joey Jongman
12’ Joey Jongman
42’ Brent·Vugts
64’ Aness Serghini
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả63%
37%
6
1
1
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảR. Reemnet
R. Boakye
Joey Jongman
Joey Jongman
Olek Mrowicki
Anwar Bensabouh
Brent·Vugts
Bram de Bruin
Brent·Vugts
Timo de Graaf
C. Schop
Wouter Vermeer
Bram de Bruin
Aness Serghini
Joël van Kaam
Toer Bouwman
R. Ouali
Aness Serghini
A. Roep
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Sportpark Nieuw Zuid |
|---|---|
|
|
8,500 |
|
|
Katwijk |
Trận đấu tiếp theo
09/05
08:30
Barendrecht
HSV Hoek
25/04
08:30
HHC Hardenberg
Quick Boys
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
63%
37%
GOALS
1
3
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
64%
36%
GOALS
1%
2%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
62%
38%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Quick Boys |
30 | 31 | 57 | |
| 2 |
HSV Hoek |
30 | 19 | 56 | |
| 3 |
De Treffers |
30 | 23 | 55 | |
| 4 |
HHC Hardenberg |
30 | 16 | 52 | |
| 5 |
Rijnsburgse Boys |
30 | 15 | 50 | |
| 6 |
Spakenburg |
30 | 11 | 49 | |
| 7 |
Katwijk |
30 | -2 | 43 | |
| 8 |
Jong Sparta Rotterdam Youth |
30 | 3 | 42 | |
| 9 |
Almere City Youth |
30 | 9 | 41 | |
| 10 |
Kozakken Boys |
30 | -10 | 40 | |
| 11 |
Barendrecht |
30 | -17 | 40 | |
| 12 |
RKAV Volendam |
30 | -4 | 39 | |
| 13 |
AFC Amsterdam |
30 | -11 | 38 | |
| 14 |
GVVV Veenendaal |
30 | -14 | 38 | |
| 15 |
Koninklijke HFC |
30 | -11 | 36 | |
| 16 |
Excelsior Maassluis |
30 | -17 | 28 | |
| 17 |
IJsselmeervogels |
30 | -17 | 27 | |
| 18 |
ACV Assen |
30 | -24 | 24 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Quick Boys |
16 | 18 | 33 | |
| 2 |
De Treffers |
15 | 17 | 31 | |
| 3 |
HHC Hardenberg |
15 | 15 | 30 | |
| 4 |
Koninklijke HFC |
15 | 7 | 29 | |
| 5 |
HSV Hoek |
15 | 9 | 29 | |
| 6 |
Spakenburg |
15 | 11 | 28 | |
| 7 |
Rijnsburgse Boys |
15 | 13 | 27 | |
| 8 |
Almere City Youth |
15 | 8 | 26 | |
| 9 |
Barendrecht |
15 | -3 | 23 | |
| 10 |
Katwijk |
14 | 3 | 22 | |
| 11 |
AFC Amsterdam |
15 | -3 | 22 | |
| 12 |
Jong Sparta Rotterdam Youth |
15 | 3 | 21 | |
| 13 |
Excelsior Maassluis |
15 | 4 | 21 | |
| 14 |
GVVV Veenendaal |
15 | -3 | 20 | |
| 15 |
RKAV Volendam |
15 | -1 | 20 | |
| 16 |
Kozakken Boys |
15 | -13 | 15 | |
| 17 |
IJsselmeervogels |
15 | -9 | 14 | |
| 18 |
ACV Assen |
15 | -9 | 13 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
HSV Hoek |
15 | 10 | 27 | |
| 2 |
Kozakken Boys |
15 | 3 | 25 | |
| 3 |
Quick Boys |
14 | 13 | 24 | |
| 4 |
De Treffers |
15 | 6 | 24 | |
| 5 |
Rijnsburgse Boys |
15 | 2 | 23 | |
| 6 |
HHC Hardenberg |
15 | 1 | 22 | |
| 7 |
Spakenburg |
15 | 0 | 21 | |
| 8 |
Katwijk |
16 | -5 | 21 | |
| 9 |
Jong Sparta Rotterdam Youth |
15 | 0 | 21 | |
| 10 |
RKAV Volendam |
15 | -3 | 19 | |
| 11 |
GVVV Veenendaal |
15 | -11 | 18 | |
| 12 |
Barendrecht |
15 | -14 | 17 | |
| 13 |
AFC Amsterdam |
15 | -8 | 16 | |
| 14 |
Almere City Youth |
15 | 1 | 15 | |
| 15 |
IJsselmeervogels |
15 | -8 | 13 | |
| 16 |
ACV Assen |
15 | -15 | 11 | |
| 17 |
Excelsior Maassluis |
15 | -21 | 7 | |
| 18 |
Koninklijke HFC |
15 | -18 | 7 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Mark van der Weijden |
|
21 |
| 2 |
Din Sula |
|
18 |
| 3 |
Marley Dors |
|
16 |
| 4 |
Immanuel Ghogli |
|
15 |
| 5 |
Joey Jongman |
|
15 |
| 6 |
F. van der Linden |
|
14 |
| 7 |
Quincy Tavares Mojica |
|
13 |
| 8 |
Tren Drexhage |
|
13 |
| 9 |
A. El Azzouti |
|
12 |
| 10 |
Grad Damen |
|
12 |
Quick Boys
Đối đầu
Barendrecht
Đối đầu
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu