Kian Slor 13’

56’ Patrick Plugboer

90’+2 Tom Smit

Tỷ lệ kèo

1

81

X

19

2

1.02

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
ACV Assen

50%

RKAV Volendam

50%

6 Sút trúng đích 7

6

7

0

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Kian Slor

Kian Slor

13’
1-0
+1 phút bù giờ
1-1
56’
Patrick Plugboer

Patrick Plugboer

Ties Oostra

Tim Lemmen

57’

L. Dijk

Mees Gootjes

75’
76’

Dave Zwarthoed

Roy Tol

86’

Waleed Abdellah

Pieter Kroon

90’

Niels Kwakman

Daan van Baarsen

Kotaro Nakanishi

F. Berends

90’
+4 phút bù giờ
1-2
92’
Tom Smit

Tom Smit

Kết thúc trận đấu
1-2

Đối đầu

Xem tất cả
ACV Assen
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
RKAV Volendam
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

14

RKAV Volendam

32

-8

39

18

ACV Assen

32

-26

24

Thông tin trận đấu

Sân vận động
ACV Assen field
Sức chứa
1,100
Địa điểm
Assen

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

ACV Assen

50%

RKAV Volendam

50%

1 Kiến tạo 0
13 Tổng cú sút 13
6 Sút trúng đích 7
6 Phạt góc 7

Bàn thắng

ACV Assen

1

RKAV Volendam

1

1 Bàn thua 1

Cú sút

13 Tổng cú sút 13
7 Sút trúng đích 7

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

ACV Assen

45%

RKAV Volendam

55%

4 Sút trúng đích 5

Bàn thắng

ACV Assen

1

RKAV Volendam

0

Cú sút

Tổng cú sút
5 Sút trúng đích 5

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

ACV Assen

49%

RKAV Volendam

51%

1 Sút trúng đích 2

Bàn thắng

ACV Assen

0

RKAV Volendam

1

Cú sút

Tổng cú sút
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Quick Boys

Quick Boys

32 33 63
2
De Treffers

De Treffers

32 24 59
3
HSV Hoek

HSV Hoek

32 21 59
4
Rijnsburgse Boys

Rijnsburgse Boys

32 16 53
5
Spakenburg

Spakenburg

32 12 53
6
HHC Hardenberg

HHC Hardenberg

32 13 52
7
Katwijk

Katwijk

32 3 49
8
Kozakken Boys

Kozakken Boys

32 -7 46
9
Jong Sparta Rotterdam Youth

Jong Sparta Rotterdam Youth

32 4 45
10
Almere City Youth

Almere City Youth

32 6 44
11
AFC Amsterdam

AFC Amsterdam

32 -7 44
12
Barendrecht

Barendrecht

32 -18 43
13
GVVV Veenendaal

GVVV Veenendaal

32 -14 41
14
RKAV Volendam

RKAV Volendam

32 -8 39
15
Koninklijke HFC

Koninklijke HFC

32 -16 36
16
IJsselmeervogels

IJsselmeervogels

32 -17 30
17
Excelsior Maassluis

Excelsior Maassluis

32 -19 28
18
ACV Assen

ACV Assen

32 -26 24
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Quick Boys

Quick Boys

16 18 33
2
De Treffers

De Treffers

16 17 32
3
HSV Hoek

HSV Hoek

16 13 32
4
Spakenburg

Spakenburg

16 12 31
5
Rijnsburgse Boys

Rijnsburgse Boys

16 15 30
6
HHC Hardenberg

HHC Hardenberg

16 14 30
7
Almere City Youth

Almere City Youth

16 9 29
8
Koninklijke HFC

Koninklijke HFC

16 6 29
9
Katwijk

Katwijk

16 8 28
10
Barendrecht

Barendrecht

16 -1 26
11
AFC Amsterdam

AFC Amsterdam

16 -2 25
12
Jong Sparta Rotterdam Youth

Jong Sparta Rotterdam Youth

16 6 24
13
GVVV Veenendaal

GVVV Veenendaal

16 -1 23
14
Excelsior Maassluis

Excelsior Maassluis

16 3 21
15
RKAV Volendam

RKAV Volendam

16 -4 20
16
Kozakken Boys

Kozakken Boys

16 -11 18
17
IJsselmeervogels

IJsselmeervogels

16 -7 17
18
ACV Assen

ACV Assen

16 -10 13
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Quick Boys

Quick Boys

16 15 30
2
Kozakken Boys

Kozakken Boys

16 4 28
3
De Treffers

De Treffers

16 7 27
4
HSV Hoek

HSV Hoek

16 8 27
5
Rijnsburgse Boys

Rijnsburgse Boys

16 1 23
6
Spakenburg

Spakenburg

16 0 22
7
HHC Hardenberg

HHC Hardenberg

16 -1 22
8
Katwijk

Katwijk

16 -5 21
9
Jong Sparta Rotterdam Youth

Jong Sparta Rotterdam Youth

16 -2 21
10
AFC Amsterdam

AFC Amsterdam

16 -5 19
11
RKAV Volendam

RKAV Volendam

16 -4 19
12
GVVV Veenendaal

GVVV Veenendaal

16 -13 18
13
Barendrecht

Barendrecht

16 -17 17
14
Almere City Youth

Almere City Youth

16 -3 15
15
IJsselmeervogels

IJsselmeervogels

16 -10 13
16
ACV Assen

ACV Assen

16 -16 11
17
Koninklijke HFC

Koninklijke HFC

16 -22 7
18
Excelsior Maassluis

Excelsior Maassluis

16 -22 7
Netherlands Tweede Divisie Đội bóng G
1
Mark van der Weijden

Mark van der Weijden

Rijnsburgse Boys 23
2
Din Sula

Din Sula

HSV Hoek 19
3
Marley Dors

Marley Dors

Almere City Youth 16
4
Immanuel Ghogli

Immanuel Ghogli

Almere City Youth 16
5
Joey Jongman

Joey Jongman

Barendrecht 16
6
Quincy Tavares Mojica

Quincy Tavares Mojica

Excelsior Maassluis 15
7
Delano gouda

Delano gouda

AFC Amsterdam 15
8
F. van der Linden

F. van der Linden

Spakenburg 14
9
Lukas Hamann

Lukas Hamann

Quick Boys 13
10
A. El Azzouti

A. El Azzouti

Spakenburg 13

+
-
×

ACV Assen

Đối đầu

RKAV Volendam

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

ACV Assen
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
RKAV Volendam
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

81
19
1.02
2.08
3.6
2.95
2.05
3.5
2.9
2.1
3.7
3
2.1
3.5
2.9
2.07
3.65
2.89
2.1
3.6
2.85

Chủ nhà

Đội khách

0 0.72
0 1.07
+0.25 0.86
-0.25 0.89
+0.25 0.84
-0.25 0.94
+0.25 0.78
-0.25 0.82

Xỉu

Tài

U 2.5 0.06
O 2.5 9
U 3 0.89
O 3 0.78
U 2.5 1.37
O 2.5 0.5
U 3 0.97
O 3 0.83
U 3.5 0.55
O 3.5 1.2
U 3 0.94
O 3 0.82
U 3 0.85
O 3 0.75

Xỉu

Tài

U 14.5 0.53
O 14.5 1.37

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.