Steven van der Heijden 33’
Anis·Yadir 52’
R. van Strien 67’
R. van Strien 72’
C. Maertzdorf 89’
13’ Kian Slor
50’ Tom·van der Werff
Tỷ lệ kèo
1
1
X
34
2
51
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả49%
51%
3
5
1
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Kian Slor
K. Bannani
T. Waterink
Ricardo Ippel
Steven van der Heijden
Y. Hettinga
Anis·Yadir
Ricardo Ippel
Tom·van der Werff
Anis·Yadir
G. Jasper
Tim Lemmen
R. van Strien
R. van Strien
Luca Broers
M. Hamelink
Joey van Beukering
Sebastiaan van Bakel
F. Berends
Y. Hettinga
Guus Joppen
Bas Brussaard
G. Vlijter
R. van Strien
C. Maertzdorf
Đối đầu
Xem tất cả
4 - 1
1 - 1
0 - 1
2 - 1
2 - 3
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Sportpark Zuid |
|---|---|
|
|
4,700 |
|
|
Groesbeek |
Trận đấu tiếp theo
09/05
08:30
ACV Assen
Quick Boys
16/05
09:30
Jong Sparta Rotterdam Youth
De Treffers
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Chấn thương
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
49%
51%
GOALS
6
2
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
47%
53%
GOALS
2%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
51%
49%
GOALS
4%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Quick Boys |
31 | 32 | 60 | |
| 2 |
HSV Hoek |
31 | 23 | 59 | |
| 3 |
De Treffers |
31 | 24 | 58 | |
| 4 |
HHC Hardenberg |
31 | 15 | 52 | |
| 5 |
Spakenburg |
31 | 12 | 52 | |
| 6 |
Rijnsburgse Boys |
31 | 14 | 50 | |
| 7 |
Katwijk |
31 | -1 | 46 | |
| 8 |
Jong Sparta Rotterdam Youth |
31 | 6 | 45 | |
| 9 |
Kozakken Boys |
31 | -9 | 43 | |
| 10 |
Almere City Youth |
31 | 5 | 41 | |
| 11 |
AFC Amsterdam |
31 | -8 | 41 | |
| 12 |
GVVV Veenendaal |
31 | -12 | 41 | |
| 13 |
Barendrecht |
31 | -20 | 40 | |
| 14 |
RKAV Volendam |
31 | -7 | 39 | |
| 15 |
Koninklijke HFC |
31 | -12 | 36 | |
| 16 |
Excelsior Maassluis |
31 | -18 | 28 | |
| 17 |
IJsselmeervogels |
31 | -19 | 27 | |
| 18 |
ACV Assen |
31 | -25 | 24 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Quick Boys |
16 | 18 | 33 | |
| 2 |
HSV Hoek |
16 | 13 | 32 | |
| 5 |
Spakenburg |
16 | 12 | 31 | |
| 3 |
De Treffers |
15 | 17 | 31 | |
| 4 |
HHC Hardenberg |
16 | 14 | 30 | |
| 15 |
Koninklijke HFC |
16 | 6 | 29 | |
| 6 |
Rijnsburgse Boys |
15 | 13 | 27 | |
| 10 |
Almere City Youth |
15 | 8 | 26 | |
| 7 |
Katwijk |
15 | 4 | 25 | |
| 8 |
Jong Sparta Rotterdam Youth |
16 | 6 | 24 | |
| 12 |
GVVV Veenendaal |
16 | -1 | 23 | |
| 13 |
Barendrecht |
15 | -3 | 23 | |
| 11 |
AFC Amsterdam |
15 | -3 | 22 | |
| 16 |
Excelsior Maassluis |
16 | 3 | 21 | |
| 14 |
RKAV Volendam |
16 | -4 | 20 | |
| 9 |
Kozakken Boys |
15 | -13 | 15 | |
| 17 |
IJsselmeervogels |
15 | -9 | 14 | |
| 18 |
ACV Assen |
15 | -9 | 13 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 9 |
Kozakken Boys |
16 | 4 | 28 | |
| 2 |
HSV Hoek |
15 | 10 | 27 | |
| 3 |
De Treffers |
16 | 7 | 27 | |
| 1 |
Quick Boys |
15 | 14 | 27 | |
| 6 |
Rijnsburgse Boys |
16 | 1 | 23 | |
| 4 |
HHC Hardenberg |
15 | 1 | 22 | |
| 5 |
Spakenburg |
15 | 0 | 21 | |
| 7 |
Katwijk |
16 | -5 | 21 | |
| 8 |
Jong Sparta Rotterdam Youth |
15 | 0 | 21 | |
| 14 |
RKAV Volendam |
15 | -3 | 19 | |
| 11 |
AFC Amsterdam |
16 | -5 | 19 | |
| 12 |
GVVV Veenendaal |
15 | -11 | 18 | |
| 13 |
Barendrecht |
16 | -17 | 17 | |
| 10 |
Almere City Youth |
16 | -3 | 15 | |
| 17 |
IJsselmeervogels |
16 | -10 | 13 | |
| 18 |
ACV Assen |
16 | -16 | 11 | |
| 15 |
Koninklijke HFC |
15 | -18 | 7 | |
| 16 |
Excelsior Maassluis |
15 | -21 | 7 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Mark van der Weijden |
|
21 |
| 2 |
Din Sula |
|
19 |
| 3 |
Marley Dors |
|
16 |
| 4 |
Immanuel Ghogli |
|
15 |
| 5 |
Joey Jongman |
|
15 |
| 6 |
F. van der Linden |
|
14 |
| 7 |
Delano gouda |
|
14 |
| 8 |
A. El Azzouti |
|
13 |
| 9 |
Quincy Tavares Mojica |
|
13 |
| 10 |
Tren Drexhage |
|
13 |
De Treffers
Đối đầu
ACV Assen
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu