Aness Serghini 82’
R. Ouali 88’
4’ Azzedine Dkidak
40’ Azzedine Dkidak
71’ Niels Butter
86’ M. Hardijk
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
60%
40%
4
4
1
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảAzzedine Dkidak
Max Van Hees
Niels Butter
R. Schulte
Azzedine Dkidak
R. Ouali
Olek Mrowicki
Gello Robertha
Azzedine Dkidak
Niels Butter
Jesse Schuurman
Dennis van der Heijden
Jay brand
Aness Serghini
M. Hardijk
R. Ignacio
M. Hardijk
Brent·Vugts
M. Hardijk
R. Ouali
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
09/05
08:30
Barendrecht
HSV Hoek
16/05
09:30
Quick Boys
IJsselmeervogels
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
60%
40%
Bàn thắng
0
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
63%
37%
Bàn thắng
0
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Quick Boys |
31 | 32 | 60 | |
| 2 |
HSV Hoek |
31 | 23 | 59 | |
| 3 |
De Treffers |
31 | 24 | 58 | |
| 4 |
HHC Hardenberg |
31 | 15 | 52 | |
| 5 |
Spakenburg |
31 | 12 | 52 | |
| 6 |
Rijnsburgse Boys |
31 | 14 | 50 | |
| 7 |
Katwijk |
31 | -1 | 46 | |
| 8 |
Jong Sparta Rotterdam Youth |
31 | 6 | 45 | |
| 9 |
Kozakken Boys |
31 | -9 | 43 | |
| 10 |
Almere City Youth |
31 | 5 | 41 | |
| 11 |
AFC Amsterdam |
31 | -8 | 41 | |
| 12 |
GVVV Veenendaal |
31 | -12 | 41 | |
| 13 |
Barendrecht |
31 | -20 | 40 | |
| 14 |
RKAV Volendam |
31 | -7 | 39 | |
| 15 |
Koninklijke HFC |
31 | -12 | 36 | |
| 16 |
Excelsior Maassluis |
31 | -18 | 28 | |
| 17 |
IJsselmeervogels |
31 | -19 | 27 | |
| 18 |
ACV Assen |
31 | -25 | 24 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Quick Boys |
16 | 18 | 33 | |
| 2 |
HSV Hoek |
16 | 13 | 32 | |
| 3 |
De Treffers |
15 | 17 | 31 | |
| 4 |
Spakenburg |
16 | 12 | 31 | |
| 5 |
HHC Hardenberg |
16 | 14 | 30 | |
| 6 |
Koninklijke HFC |
16 | 6 | 29 | |
| 7 |
Rijnsburgse Boys |
15 | 13 | 27 | |
| 8 |
Almere City Youth |
15 | 8 | 26 | |
| 9 |
Katwijk |
15 | 4 | 25 | |
| 10 |
Jong Sparta Rotterdam Youth |
16 | 6 | 24 | |
| 11 |
GVVV Veenendaal |
16 | -1 | 23 | |
| 12 |
Barendrecht |
15 | -3 | 23 | |
| 13 |
AFC Amsterdam |
15 | -3 | 22 | |
| 14 |
Excelsior Maassluis |
16 | 3 | 21 | |
| 15 |
RKAV Volendam |
16 | -4 | 20 | |
| 16 |
Kozakken Boys |
15 | -13 | 15 | |
| 17 |
IJsselmeervogels |
15 | -9 | 14 | |
| 18 |
ACV Assen |
15 | -9 | 13 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Kozakken Boys |
16 | 4 | 28 | |
| 2 |
Quick Boys |
15 | 14 | 27 | |
| 3 |
HSV Hoek |
15 | 10 | 27 | |
| 4 |
De Treffers |
16 | 7 | 27 | |
| 5 |
Rijnsburgse Boys |
16 | 1 | 23 | |
| 6 |
HHC Hardenberg |
15 | 1 | 22 | |
| 7 |
Spakenburg |
15 | 0 | 21 | |
| 8 |
Katwijk |
16 | -5 | 21 | |
| 9 |
Jong Sparta Rotterdam Youth |
15 | 0 | 21 | |
| 10 |
AFC Amsterdam |
16 | -5 | 19 | |
| 11 |
RKAV Volendam |
15 | -3 | 19 | |
| 12 |
GVVV Veenendaal |
15 | -11 | 18 | |
| 13 |
Barendrecht |
16 | -17 | 17 | |
| 14 |
Almere City Youth |
16 | -3 | 15 | |
| 15 |
IJsselmeervogels |
16 | -10 | 13 | |
| 16 |
ACV Assen |
16 | -16 | 11 | |
| 17 |
Koninklijke HFC |
15 | -18 | 7 | |
| 18 |
Excelsior Maassluis |
15 | -21 | 7 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Mark van der Weijden |
|
21 |
| 2 |
Din Sula |
|
19 |
| 3 |
Marley Dors |
|
16 |
| 4 |
Immanuel Ghogli |
|
15 |
| 5 |
Joey Jongman |
|
15 |
| 6 |
F. van der Linden |
|
14 |
| 7 |
Delano gouda |
|
14 |
| 8 |
A. El Azzouti |
|
13 |
| 9 |
Quincy Tavares Mojica |
|
13 |
| 10 |
Tren Drexhage |
|
13 |
Barendrecht
Đối đầu
IJsselmeervogels
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu