Tỷ lệ kèo
1
1.35
X
3.8
2
7.5
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảWout den Engelsman
Rousseau De Poorter
Justin Bakker
F. Janmaat
Amadu Jalloh
Sylvio Hage
D. van der Moot
R. van der Meer
Din Sula
Jarno·Lion
Noah Claude Aelterman
Yesin van der Pluijm
Victor van den Bogert
Gylermo Siereveld
Kevin Hebbelinck
Maurizio Brenna
Maurizio Brenna
Joey Kesting
Đối đầu
Xem tất cả
0 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
25/04
08:30
HSV Hoek
Almere City Youth
09/05
08:30
Barendrecht
HSV Hoek
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Quick Boys |
30 | 31 | 57 | |
| 2 |
HSV Hoek |
30 | 19 | 56 | |
| 3 |
De Treffers |
30 | 23 | 55 | |
| 4 |
HHC Hardenberg |
30 | 16 | 52 | |
| 5 |
Rijnsburgse Boys |
30 | 15 | 50 | |
| 6 |
Spakenburg |
30 | 11 | 49 | |
| 7 |
Katwijk |
30 | -2 | 43 | |
| 8 |
Jong Sparta Rotterdam Youth |
30 | 3 | 42 | |
| 9 |
Almere City Youth |
30 | 9 | 41 | |
| 10 |
Kozakken Boys |
30 | -10 | 40 | |
| 11 |
Barendrecht |
30 | -17 | 40 | |
| 12 |
RKAV Volendam |
30 | -4 | 39 | |
| 13 |
AFC Amsterdam |
30 | -11 | 38 | |
| 14 |
GVVV Veenendaal |
30 | -14 | 38 | |
| 15 |
Koninklijke HFC |
30 | -11 | 36 | |
| 16 |
Excelsior Maassluis |
30 | -17 | 28 | |
| 17 |
IJsselmeervogels |
30 | -17 | 27 | |
| 18 |
ACV Assen |
30 | -24 | 24 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Quick Boys |
16 | 18 | 33 | |
| 2 |
De Treffers |
15 | 17 | 31 | |
| 3 |
HHC Hardenberg |
15 | 15 | 30 | |
| 4 |
Koninklijke HFC |
15 | 7 | 29 | |
| 5 |
HSV Hoek |
15 | 9 | 29 | |
| 6 |
Spakenburg |
15 | 11 | 28 | |
| 7 |
Rijnsburgse Boys |
15 | 13 | 27 | |
| 8 |
Almere City Youth |
15 | 8 | 26 | |
| 9 |
Barendrecht |
15 | -3 | 23 | |
| 10 |
Katwijk |
14 | 3 | 22 | |
| 11 |
AFC Amsterdam |
15 | -3 | 22 | |
| 12 |
Jong Sparta Rotterdam Youth |
15 | 3 | 21 | |
| 13 |
Excelsior Maassluis |
15 | 4 | 21 | |
| 14 |
GVVV Veenendaal |
15 | -3 | 20 | |
| 15 |
RKAV Volendam |
15 | -1 | 20 | |
| 16 |
Kozakken Boys |
15 | -13 | 15 | |
| 17 |
IJsselmeervogels |
15 | -9 | 14 | |
| 18 |
ACV Assen |
15 | -9 | 13 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
HSV Hoek |
15 | 10 | 27 | |
| 2 |
Kozakken Boys |
15 | 3 | 25 | |
| 3 |
Quick Boys |
14 | 13 | 24 | |
| 4 |
De Treffers |
15 | 6 | 24 | |
| 5 |
Rijnsburgse Boys |
15 | 2 | 23 | |
| 6 |
HHC Hardenberg |
15 | 1 | 22 | |
| 7 |
Spakenburg |
15 | 0 | 21 | |
| 8 |
Katwijk |
16 | -5 | 21 | |
| 9 |
Jong Sparta Rotterdam Youth |
15 | 0 | 21 | |
| 10 |
RKAV Volendam |
15 | -3 | 19 | |
| 11 |
GVVV Veenendaal |
15 | -11 | 18 | |
| 12 |
Barendrecht |
15 | -14 | 17 | |
| 13 |
AFC Amsterdam |
15 | -8 | 16 | |
| 14 |
Almere City Youth |
15 | 1 | 15 | |
| 15 |
IJsselmeervogels |
15 | -8 | 13 | |
| 16 |
ACV Assen |
15 | -15 | 11 | |
| 17 |
Excelsior Maassluis |
15 | -21 | 7 | |
| 18 |
Koninklijke HFC |
15 | -18 | 7 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Mark van der Weijden |
|
21 |
| 2 |
Din Sula |
|
18 |
| 3 |
Marley Dors |
|
16 |
| 4 |
Immanuel Ghogli |
|
15 |
| 5 |
Joey Jongman |
|
15 |
| 6 |
F. van der Linden |
|
14 |
| 7 |
Quincy Tavares Mojica |
|
13 |
| 8 |
Tren Drexhage |
|
13 |
| 9 |
A. El Azzouti |
|
12 |
| 10 |
Grad Damen |
|
12 |
HSV Hoek
Đối đầu
Katwijk
Đối đầu
Asian Handicap
Over/Under
Corners
1x2
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu