F. Janmaat 59’
90’+5 S. van Oosten
Tỷ lệ kèo
1
101
X
26
2
1.01
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả43%
57%
4
3
5
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảJustin Bakker
R. van der Meer
F. Janmaat
Maurizio Brenna
R. Burger
Joël van Kaam
Giovanni Korte
D. van der Moot
M. Tahiri
Lukas Hamann
M. Jesse
M. Suleiman
Sem Kroon
Dylan van Wageningen
Maurizio Brenna
R. Reemnet
L. van Duijn
S. van Oosten
Luka Prljić
Tren Drexhage
Kaj·van der Veldt
R. van der Meer
M. Jesse
S. van Oosten
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
09/05
09:30
Katwijk
Koninklijke HFC
09/05
08:30
ACV Assen
Quick Boys
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
43%
57%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
48%
52%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
42%
58%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Quick Boys |
31 | 32 | 60 | |
| 2 |
HSV Hoek |
31 | 23 | 59 | |
| 3 |
De Treffers |
31 | 24 | 58 | |
| 4 |
HHC Hardenberg |
31 | 15 | 52 | |
| 5 |
Spakenburg |
31 | 12 | 52 | |
| 6 |
Rijnsburgse Boys |
31 | 14 | 50 | |
| 7 |
Katwijk |
31 | -1 | 46 | |
| 8 |
Jong Sparta Rotterdam Youth |
31 | 6 | 45 | |
| 9 |
Kozakken Boys |
31 | -9 | 43 | |
| 10 |
Almere City Youth |
31 | 5 | 41 | |
| 11 |
AFC Amsterdam |
31 | -8 | 41 | |
| 12 |
GVVV Veenendaal |
31 | -12 | 41 | |
| 13 |
Barendrecht |
31 | -20 | 40 | |
| 14 |
RKAV Volendam |
31 | -7 | 39 | |
| 15 |
Koninklijke HFC |
31 | -12 | 36 | |
| 16 |
Excelsior Maassluis |
31 | -18 | 28 | |
| 17 |
IJsselmeervogels |
31 | -19 | 27 | |
| 18 |
ACV Assen |
31 | -25 | 24 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Quick Boys |
16 | 18 | 33 | |
| 2 |
HSV Hoek |
16 | 13 | 32 | |
| 5 |
Spakenburg |
16 | 12 | 31 | |
| 3 |
De Treffers |
15 | 17 | 31 | |
| 4 |
HHC Hardenberg |
16 | 14 | 30 | |
| 15 |
Koninklijke HFC |
16 | 6 | 29 | |
| 6 |
Rijnsburgse Boys |
15 | 13 | 27 | |
| 10 |
Almere City Youth |
15 | 8 | 26 | |
| 7 |
Katwijk |
15 | 4 | 25 | |
| 8 |
Jong Sparta Rotterdam Youth |
16 | 6 | 24 | |
| 12 |
GVVV Veenendaal |
16 | -1 | 23 | |
| 13 |
Barendrecht |
15 | -3 | 23 | |
| 11 |
AFC Amsterdam |
15 | -3 | 22 | |
| 16 |
Excelsior Maassluis |
16 | 3 | 21 | |
| 14 |
RKAV Volendam |
16 | -4 | 20 | |
| 9 |
Kozakken Boys |
15 | -13 | 15 | |
| 17 |
IJsselmeervogels |
15 | -9 | 14 | |
| 18 |
ACV Assen |
15 | -9 | 13 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 9 |
Kozakken Boys |
16 | 4 | 28 | |
| 2 |
HSV Hoek |
15 | 10 | 27 | |
| 3 |
De Treffers |
16 | 7 | 27 | |
| 1 |
Quick Boys |
15 | 14 | 27 | |
| 6 |
Rijnsburgse Boys |
16 | 1 | 23 | |
| 4 |
HHC Hardenberg |
15 | 1 | 22 | |
| 5 |
Spakenburg |
15 | 0 | 21 | |
| 7 |
Katwijk |
16 | -5 | 21 | |
| 8 |
Jong Sparta Rotterdam Youth |
15 | 0 | 21 | |
| 14 |
RKAV Volendam |
15 | -3 | 19 | |
| 11 |
AFC Amsterdam |
16 | -5 | 19 | |
| 12 |
GVVV Veenendaal |
15 | -11 | 18 | |
| 13 |
Barendrecht |
16 | -17 | 17 | |
| 10 |
Almere City Youth |
16 | -3 | 15 | |
| 17 |
IJsselmeervogels |
16 | -10 | 13 | |
| 18 |
ACV Assen |
16 | -16 | 11 | |
| 15 |
Koninklijke HFC |
15 | -18 | 7 | |
| 16 |
Excelsior Maassluis |
15 | -21 | 7 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Mark van der Weijden |
|
21 |
| 2 |
Din Sula |
|
19 |
| 3 |
Marley Dors |
|
16 |
| 4 |
Immanuel Ghogli |
|
15 |
| 5 |
Joey Jongman |
|
15 |
| 6 |
F. van der Linden |
|
14 |
| 7 |
Delano gouda |
|
14 |
| 8 |
A. El Azzouti |
|
13 |
| 9 |
Quincy Tavares Mojica |
|
13 |
| 10 |
Tren Drexhage |
|
13 |
Katwijk
Đối đầu
Quick Boys
Đối đầu
Không có dữ liệu