Brent·Vugts 65’

Tỷ lệ kèo

Pinnacle Xem tất cả

1

2.48

X

3.51

2

2.44

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Barendrecht

35%

AFC Amsterdam

65%

3 Sút trúng đích 7

1

8

0

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

T. Bayram

26’

N. Jouhri

Eric Fortes

45’

Wouter Vermeer

Danny Monster

61’
62’

Delano gouda

L. Kappel

Brent·Vugts

Brent·Vugts

65’
2-0
68’

J. van der Greft

Noach Shenkman

77’

Ties Hovenkamp

Yanic Wildschut

Dennis van der Heijden

Olek Mrowicki

81’

Ryniño Rimon

Brent·Vugts

91’
92’

S. Ederveen

Kết thúc trận đấu
2-0

Đối đầu

Xem tất cả
Barendrecht
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
AFC Amsterdam
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

11

AFC Amsterdam

31

-8

41

13

Barendrecht

31

-20

40

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Barendrecht

35%

AFC Amsterdam

65%

1 Assists 0
5 Total Shots 13
3 Sút trúng đích 7
1 Corner Kicks 8
0 Yellow Cards 2

GOALS

Barendrecht

2

AFC Amsterdam

0

0 Goals Against 2
1 Penalty Kick 0

SHOTS

5 Total Shots 13
7 Sút trúng đích 7

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

0 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Barendrecht

58%

AFC Amsterdam

42%

1 Sút trúng đích 4

GOALS

Barendrecht

1%

AFC Amsterdam

0%

SHOTS

Total Shots
4 Sút trúng đích 4

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Barendrecht

12%

AFC Amsterdam

88%

2 Sút trúng đích 3
0 Yellow Cards 2

GOALS

Barendrecht

1%

AFC Amsterdam

0%

SHOTS

Total Shots
3 Sút trúng đích 3

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

0 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Quick Boys

Quick Boys

31 32 60
2
HSV Hoek

HSV Hoek

31 23 59
3
De Treffers

De Treffers

31 24 58
4
HHC Hardenberg

HHC Hardenberg

31 15 52
5
Spakenburg

Spakenburg

31 12 52
6
Rijnsburgse Boys

Rijnsburgse Boys

31 14 50
7
Katwijk

Katwijk

31 -1 46
8
Jong Sparta Rotterdam Youth

Jong Sparta Rotterdam Youth

31 6 45
9
Kozakken Boys

Kozakken Boys

31 -9 43
10
Almere City Youth

Almere City Youth

31 5 41
11
AFC Amsterdam

AFC Amsterdam

31 -8 41
12
GVVV Veenendaal

GVVV Veenendaal

31 -12 41
13
Barendrecht

Barendrecht

31 -20 40
14
RKAV Volendam

RKAV Volendam

31 -7 39
15
Koninklijke HFC

Koninklijke HFC

31 -12 36
16
Excelsior Maassluis

Excelsior Maassluis

31 -18 28
17
IJsselmeervogels

IJsselmeervogels

31 -19 27
18
ACV Assen

ACV Assen

31 -25 24
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Quick Boys

Quick Boys

16 18 33
2
HSV Hoek

HSV Hoek

16 13 32
5
Spakenburg

Spakenburg

16 12 31
3
De Treffers

De Treffers

15 17 31
4
HHC Hardenberg

HHC Hardenberg

16 14 30
15
Koninklijke HFC

Koninklijke HFC

16 6 29
6
Rijnsburgse Boys

Rijnsburgse Boys

15 13 27
10
Almere City Youth

Almere City Youth

15 8 26
7
Katwijk

Katwijk

15 4 25
8
Jong Sparta Rotterdam Youth

Jong Sparta Rotterdam Youth

16 6 24
12
GVVV Veenendaal

GVVV Veenendaal

16 -1 23
13
Barendrecht

Barendrecht

15 -3 23
11
AFC Amsterdam

AFC Amsterdam

15 -3 22
16
Excelsior Maassluis

Excelsior Maassluis

16 3 21
14
RKAV Volendam

RKAV Volendam

16 -4 20
9
Kozakken Boys

Kozakken Boys

15 -13 15
17
IJsselmeervogels

IJsselmeervogels

15 -9 14
18
ACV Assen

ACV Assen

15 -9 13
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
9
Kozakken Boys

Kozakken Boys

16 4 28
2
HSV Hoek

HSV Hoek

15 10 27
3
De Treffers

De Treffers

16 7 27
1
Quick Boys

Quick Boys

15 14 27
6
Rijnsburgse Boys

Rijnsburgse Boys

16 1 23
4
HHC Hardenberg

HHC Hardenberg

15 1 22
5
Spakenburg

Spakenburg

15 0 21
7
Katwijk

Katwijk

16 -5 21
8
Jong Sparta Rotterdam Youth

Jong Sparta Rotterdam Youth

15 0 21
14
RKAV Volendam

RKAV Volendam

15 -3 19
11
AFC Amsterdam

AFC Amsterdam

16 -5 19
12
GVVV Veenendaal

GVVV Veenendaal

15 -11 18
13
Barendrecht

Barendrecht

16 -17 17
10
Almere City Youth

Almere City Youth

16 -3 15
17
IJsselmeervogels

IJsselmeervogels

16 -10 13
18
ACV Assen

ACV Assen

16 -16 11
15
Koninklijke HFC

Koninklijke HFC

15 -18 7
16
Excelsior Maassluis

Excelsior Maassluis

15 -21 7
Netherlands Tweede Divisie Đội bóng G
1
Mark van der Weijden

Mark van der Weijden

Rijnsburgse Boys 21
2
Din Sula

Din Sula

HSV Hoek 19
3
Marley Dors

Marley Dors

Almere City Youth 16
4
Immanuel Ghogli

Immanuel Ghogli

Almere City Youth 15
5
Joey Jongman

Joey Jongman

Barendrecht 15
6
F. van der Linden

F. van der Linden

Spakenburg 14
7
Delano gouda

Delano gouda

AFC Amsterdam 14
8
A. El Azzouti

A. El Azzouti

Spakenburg 13
9
Quincy Tavares Mojica

Quincy Tavares Mojica

Excelsior Maassluis 13
10
Tren Drexhage

Tren Drexhage

Quick Boys 13

Barendrecht

Đối đầu

AFC Amsterdam

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Barendrecht
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
AFC Amsterdam
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

2.48
3.51
2.44
1
51
81
2.65
3.4
2.34
2.6
3.3
2.37
2.45
3.25
2.4
2.55
3.5
2.45
2.7
3.3
2.35
2.47
3.54
2.41
2.45
3.7
2.4

Chủ nhà

Đội khách

0 0.89
0 0.86
0 1.42
0 0.52
0 0.9
0 0.85
0 0.96
0 0.86
0 0.82
0 0.79

Xỉu

Tài

U 2.75 0.97
O 2.75 0.79
U 2.5 0.06
O 2.5 8.5
U 3 0.79
O 3 0.88
U 2.5 1.1
O 2.5 0.62
U 2.75 0.99
O 2.75 0.81
U 2.5 1.2
O 2.5 0.55
U 3 0.85
O 3 0.95
U 2.75 0.89
O 2.75 0.72

Xỉu

Tài

U 9.5 0.53
O 9.5 1.37

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.