4 0

Kết thúc

fernandes thiago 47’

Gabryel Monteiro de Andrade 61’

Mohamed Hamdaoui 66’

fernandes thiago 88’

Tỷ lệ kèo

1

1.14

X

6.48

2

27.42

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Al-Riffa

57%

Al-Shabbab

43%

7 Sút trúng đích 5

5

1

0

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
fernandes thiago

fernandes thiago

47’
1-0
55’

Gabryel Monteiro de Andrade

Gabryel Monteiro de Andrade

61’
2-0
Mohamed Hamdaoui

Mohamed Hamdaoui

66’
3-0
fernandes thiago

fernandes thiago

88’
4-0
Kết thúc trận đấu
4-0

Đối đầu

Xem tất cả
Al-Riffa
16 Trận thắng 67%
3 Trận hoà 12%
Al-Shabbab
5 Trận thắng 21%
Al-Riffa

0 - 1

Al-Shabbab
Al-Riffa

1 - 3

Al-Shabbab
Al-Riffa

2 - 0

Al-Shabbab
Al-Riffa

4 - 2

Al-Shabbab
Al-Riffa

3 - 1

Al-Shabbab
Al-Riffa

2 - 2

Al-Shabbab
Al-Riffa

1 - 0

Al-Shabbab
Al-Riffa

1 - 3

Al-Shabbab
Al-Riffa

3 - 1

Al-Shabbab
Al-Riffa

1 - 1

Al-Shabbab
Al-Riffa

3 - 1

Al-Shabbab
Al-Riffa

0 - 1

Al-Shabbab
Al-Riffa

0 - 4

Al-Shabbab
Al-Riffa

2 - 3

Al-Shabbab
Al-Riffa

2 - 1

Al-Shabbab
Al-Riffa

0 - 2

Al-Shabbab
Al-Riffa

0 - 1

Al-Shabbab
Al-Riffa

1 - 0

Al-Shabbab
Al-Riffa

1 - 0

Al-Shabbab
Al-Riffa

0 - 1

Al-Shabbab
Al-Riffa

0 - 2

Al-Shabbab
Al-Riffa

1 - 1

Al-Shabbab
Al-Riffa

2 - 1

Al-Shabbab
Al-Riffa

0 - 1

Al-Shabbab

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

3

Al-Riffa

20

21

43

11

Al-Shabbab

20

-23

14

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Bahrain National Stadium
Sức chứa
35,580
Địa điểm
Riffa, Bahrain

Trận đấu tiếp theo

09/05
Unknown

Al-Shabbab

Al-Shabbab

Sitra

Sitra

09/05
Unknown

Malkiya

Malkiya

Al-Riffa

Al-Riffa

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Al-Riffa

57%

Al-Shabbab

43%

7 Sút trúng đích 5
5 Phạt góc 1
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Al-Riffa

4

Al-Shabbab

0

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
5 Sút trúng đích 5

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Al-Riffa

63%

Al-Shabbab

37%

1 Sút trúng đích 2

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Al-Riffa

51%

Al-Shabbab

49%

6 Sút trúng đích 3
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Al-Riffa

4

Al-Shabbab

0

Cú sút

Tổng cú sút
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al Khaldiya

Al Khaldiya

20 25 51
2
Al-Muharraq

Al-Muharraq

20 36 49
3
Al-Riffa

Al-Riffa

20 21 43
4
Malkiya

Malkiya

20 10 33
5
A'Ali FC

A'Ali FC

20 -2 28
6
Al-Ahli(Manama)

Al-Ahli(Manama)

20 1 26
7
Al Hidd

Al Hidd

20 4 24
8
Al-Budaiya

Al-Budaiya

20 -8 21
9
Sitra

Sitra

20 -12 21
10
Najma Manama

Najma Manama

20 -15 19
11
Al-Shabbab

Al-Shabbab

20 -23 14
12
Bahrain SC

Bahrain SC

20 -37 7
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al-Muharraq

Al-Muharraq

10 21 23
2
Al Khaldiya

Al Khaldiya

10 9 21
3
Al-Riffa

Al-Riffa

10 10 20
4
Malkiya

Malkiya

10 4 15
5
Najma Manama

Najma Manama

10 -2 15
6
A'Ali FC

A'Ali FC

10 -6 11
7
Al-Ahli(Manama)

Al-Ahli(Manama)

10 0 10
8
Al Hidd

Al Hidd

10 1 10
9
Sitra

Sitra

10 -4 10
10
Al-Budaiya

Al-Budaiya

10 -6 6
11
Al-Shabbab

Al-Shabbab

10 -9 6
12
Bahrain SC

Bahrain SC

10 -12 6
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al Khaldiya

Al Khaldiya

10 16 30
2
Al-Muharraq

Al-Muharraq

10 15 26
3
Al-Riffa

Al-Riffa

10 11 23
4
Malkiya

Malkiya

10 6 18
5
A'Ali FC

A'Ali FC

10 4 17
6
Al-Ahli(Manama)

Al-Ahli(Manama)

10 1 16
7
Al-Budaiya

Al-Budaiya

10 -2 15
8
Al Hidd

Al Hidd

10 3 14
9
Sitra

Sitra

10 -8 11
10
Al-Shabbab

Al-Shabbab

10 -14 8
11
Najma Manama

Najma Manama

10 -13 4
12
Bahrain SC

Bahrain SC

10 -25 1

Không có dữ liệu

Al-Riffa

Đối đầu

Al-Shabbab

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Al-Riffa
16 Trận thắng 67%
3 Trận hoà 12%
Al-Shabbab
5 Trận thắng 21%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.14
6.48
27.42
1.01
23
41
1.01
13
17
1.12
5.89
28.36
1.01
19
46
1.14
5.5
28
1.01
151
151
1.02
21
34
1.01
6
21
1.01
23
100
1.14
5.4
27
1.11
5.8
19.5
1.14
6.6
17.4
1.4
4.2
7

Chủ nhà

Đội khách

0 0.36
0 2.01
0 0.37
0 2
+0.25 5
-0.25 0.06
0 0.51
0 1.58
0 0.33
0 2
0 0.3
0 1.32
+1.5 1.05
-1.5 0.65
0 0.51
0 1.58
0 0.6
0 1.38
0 0.47
0 1.63
+1.25 0.85
-1.25 0.79

Xỉu

Tài

U 4.5 0.24
O 4.5 2.88
U 4.5 0.09
O 4.5 6.4
U 4.5 0.02
O 4.5 5.55
U 3.5 0.33
O 3.5 1.92
U 2.5 1.7
O 2.5 0.36
U 4.5 0.02
O 4.5 7.14
U 2.5 1
O 2.5 0.7
U 4.5 0.04
O 4.5 6.7
U 4.5 0.18
O 4.5 1.83
U 4.5 0.03
O 4.5 7
U 4.5 0.04
O 4.5 6.25
U 4.5 0.04
O 4.5 6.25
U 4.5 0.05
O 4.5 5.85
U 2.75 0.75
O 2.75 0.9

Xỉu

Tài

U 6.5 0.5
O 6.5 1.5
U 7 1.03
O 7 0.78
U 7 0.67
O 7 1.12

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.