Santiago Godoy 94’

71’ Juan Perea

Tỷ lệ kèo

1

301

X

13

2

1.03

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
CSKA Sofia

59%

Levski Sofia

41%

3 Sút trúng đích 1

5

5

1

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Ángelo Martino

59’
62’

Juan Perea

Aldair

Leonardo Augusto dos Santos Pereira

Alejandro Piedrahita Díaz

65’
0-1
71’
Juan Perea

Juan Perea

74’

Gasper Trdin

Georgi Kostadinov

Santiago Godoy

Ángelo Martino

76’
78’

Akram Bouras

Isaac Solet Bomawoko

petko panayotov

84’
87’

Wabo Oliver Kamdem

bala everton

Kết thúc trận đấu
1-1
Santiago Godoy

Santiago Godoy

94’
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
CSKA Sofia
12 Trận thắng 39%
13 Trận hoà 42%
Levski Sofia
6 Trận thắng 19%
CSKA Sofia

1 - 1

Levski Sofia
CSKA Sofia

0 - 1

Levski Sofia
CSKA Sofia

2 - 2

Levski Sofia
CSKA Sofia

1 - 0

Levski Sofia
CSKA Sofia

3 - 1

Levski Sofia
CSKA Sofia

0 - 2

Levski Sofia
CSKA Sofia

1 - 1

Levski Sofia
CSKA Sofia

0 - 2

Levski Sofia
CSKA Sofia

0 - 0

Levski Sofia
CSKA Sofia

2 - 0

Levski Sofia
CSKA Sofia

0 - 1

Levski Sofia
CSKA Sofia

0 - 0

Levski Sofia
CSKA Sofia

0 - 0

Levski Sofia
CSKA Sofia

2 - 1

Levski Sofia
CSKA Sofia

0 - 2

Levski Sofia
CSKA Sofia

1 - 0

Levski Sofia
CSKA Sofia

3 - 3

Levski Sofia
CSKA Sofia

0 - 0

Levski Sofia
CSKA Sofia

2 - 2

Levski Sofia
CSKA Sofia

0 - 2

Levski Sofia
CSKA Sofia

0 - 0

Levski Sofia
CSKA Sofia

1 - 0

Levski Sofia
CSKA Sofia

0 - 1

Levski Sofia
CSKA Sofia

2 - 3

Levski Sofia
CSKA Sofia

2 - 2

Levski Sofia
CSKA Sofia

2 - 2

Levski Sofia
CSKA Sofia

0 - 2

Levski Sofia
CSKA Sofia

1 - 0

Levski Sofia
CSKA Sofia

2 - 2

Levski Sofia
CSKA Sofia

3 - 0

Levski Sofia
CSKA Sofia

0 - 3

Levski Sofia

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

Levski Sofia

30

42

70

4

CSKA Sofia

30

20

56

Thông tin trận đấu

Sân
Balgarska Armiya Stadium
Sức chứa
22,015
Địa điểm
Sofia, Bulgaria

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

CSKA Sofia

59%

Levski Sofia

41%

6 Total Shots 5
3 Sút trúng đích 1
5 Corner Kicks 5
1 Yellow Cards 1

GOALS

CSKA Sofia

1

Levski Sofia

1

1 Goals Against 1

SHOTS

6 Total Shots 5
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

CSKA Sofia

51%

Levski Sofia

49%

GOALS

SHOTS

Total Shots
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

CSKA Sofia

67%

Levski Sofia

33%

2 Sút trúng đích 1
1 Yellow Cards 1

GOALS

CSKA Sofia

1%

Levski Sofia

1%

SHOTS

Total Shots
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Levski Sofia

Levski Sofia

30 42 70
2
Ludogorets Razgrad

Ludogorets Razgrad

30 37 60
3
CSKA 1948 Sofia

CSKA 1948 Sofia

30 19 59
4
CSKA Sofia

CSKA Sofia

30 20 56
5
Lokomotiv Plovdiv

Lokomotiv Plovdiv

29 1 46
6
Cherno More Varna

Cherno More Varna

30 7 44
7
Arda

Arda

30 6 44
8
Slavia Sofia

Slavia Sofia

30 3 39
9
Botev Vratsa

Botev Vratsa

30 -2 38
10
Lokomotiv Sofia

Lokomotiv Sofia

30 1 37
11
Botev Plovdiv

Botev Plovdiv

29 -1 37
12
Spartak Varna

Spartak Varna

30 -25 27
13
FC Dobrudzha Dobrich

FC Dobrudzha Dobrich

30 -20 26
14
Septemvri Sofia

Septemvri Sofia

30 -33 26
15
Beroe Stara Zagora

Beroe Stara Zagora

30 -25 23
16
PFK Montana

PFK Montana

30 -30 17

Title Play-offs

UEFA ECL offs

Relegation Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Levski Sofia

Levski Sofia

15 29 40
2
CSKA Sofia

CSKA Sofia

15 17 34
3
Ludogorets Razgrad

Ludogorets Razgrad

15 19 32
4
CSKA 1948 Sofia

CSKA 1948 Sofia

15 8 30
5
Lokomotiv Plovdiv

Lokomotiv Plovdiv

14 3 28
6
Arda

Arda

15 3 25
7
FC Dobrudzha Dobrich

FC Dobrudzha Dobrich

15 0 24
8
Slavia Sofia

Slavia Sofia

15 4 22
9
Botev Vratsa

Botev Vratsa

15 2 21
10
Cherno More Varna

Cherno More Varna

15 1 21
11
Lokomotiv Sofia

Lokomotiv Sofia

15 5 21
12
Botev Plovdiv

Botev Plovdiv

15 -1 19
13
Spartak Varna

Spartak Varna

15 -11 16
14
Septemvri Sofia

Septemvri Sofia

15 -11 15
15
Beroe Stara Zagora

Beroe Stara Zagora

15 -12 12
16
PFK Montana

PFK Montana

15 -11 11

Title Play-offs

UEFA ECL offs

Relegation Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Levski Sofia

Levski Sofia

15 13 30
2
CSKA 1948 Sofia

CSKA 1948 Sofia

15 11 29
3
Ludogorets Razgrad

Ludogorets Razgrad

15 18 28
4
Cherno More Varna

Cherno More Varna

15 6 23
5
CSKA Sofia

CSKA Sofia

15 3 22
6
Arda

Arda

15 3 19
7
Lokomotiv Plovdiv

Lokomotiv Plovdiv

15 -2 18
8
Botev Plovdiv

Botev Plovdiv

14 0 18
9
Botev Vratsa

Botev Vratsa

15 -4 17
10
Slavia Sofia

Slavia Sofia

15 -1 17
11
Lokomotiv Sofia

Lokomotiv Sofia

15 -4 16
12
Spartak Varna

Spartak Varna

15 -14 11
13
Septemvri Sofia

Septemvri Sofia

15 -22 11
14
Beroe Stara Zagora

Beroe Stara Zagora

15 -13 11
15
PFK Montana

PFK Montana

15 -19 6
16
FC Dobrudzha Dobrich

FC Dobrudzha Dobrich

15 -20 2

Title Play-offs

UEFA ECL offs

Relegation Play-offs

Bulgarian First League Đội bóng G
1
Ivajlo Čočev

Ivajlo Čočev

Ludogorets Razgrad 16
2
bala everton

bala everton

Levski Sofia 16
3
Santiago Godoy

Santiago Godoy

CSKA Sofia 13
3
mamadou diallo

mamadou diallo

CSKA 1948 Sofia 14
4
Bertrand Fourrier

Bertrand Fourrier

Septemvri Sofia 12
5
alberto tajero saido

alberto tajero saido

Ludogorets Razgrad 9
6
Mustapha Sangaré

Mustapha Sangaré

Levski Sofia 9
7
Spas Delev

Spas Delev

Lokomotiv Sofia 8
8
Armstrong Echezolachukwu Inya Oko-Flex

Armstrong Echezolachukwu Inya Oko-Flex

Levski Sofia 8
9
mascote

mascote

Botev Plovdiv 8

CSKA Sofia

Đối đầu

Levski Sofia

Chủ nhà
This league

Bulgarian First League

FT

29/11
FT

Spartak Varna

Spartak Varna

CSKA Sofia

CSKA Sofia

0 4
4 11

06/02
FT

CSKA Sofia

CSKA Sofia

Arda

Arda

3 1
5 5

21/02
FT

CSKA Sofia

CSKA Sofia

Slavia Sofia

Slavia Sofia

1 0
7 0

04/03
FT

CSKA Sofia

CSKA Sofia

Botev Vratsa

Botev Vratsa

1 0
10 4

08/04
FT

PFK Montana

PFK Montana

CSKA Sofia

CSKA Sofia

0 1
4 7

08/11
Unknown

Levski Sofia

Levski Sofia

CSKA Sofia

CSKA Sofia

0 1

02/11
Unknown

CSKA Sofia

CSKA Sofia

PFK Montana

PFK Montana

3 1

18/09
Unknown

Arda

Arda

CSKA Sofia

CSKA Sofia

1 0

07/04
Unknown

Levski Sofia

Levski Sofia

CSKA Sofia

CSKA Sofia

0 2

07/06
Unknown

Levski Sofia

Levski Sofia

CSKA Sofia

CSKA Sofia

0 2

25/04
Unknown

Levski Sofia

Levski Sofia

CSKA Sofia

CSKA Sofia

0 2

21/05
Unknown

Levski Sofia

Levski Sofia

CSKA Sofia

CSKA Sofia

0 2

15/05
Unknown

Levski Sofia

Levski Sofia

CSKA Sofia

CSKA Sofia

2 3

29/04
Unknown

Levski Sofia

Levski Sofia

CSKA Sofia

CSKA Sofia

0 3

21/10
Unknown

Levski Sofia

Levski Sofia

CSKA Sofia

CSKA Sofia

2 2

19/10
Unknown

Levski Sofia

Levski Sofia

CSKA Sofia

CSKA Sofia

1 0

18/09
Unknown

Levski Sofia

Levski Sofia

CSKA Sofia

CSKA Sofia

2 0

06/03
Unknown

Levski Sofia

Levski Sofia

CSKA Sofia

CSKA Sofia

0 0

15/02
Unknown

Levski Sofia

Levski Sofia

CSKA Sofia

CSKA Sofia

0 0

24/02
Unknown

Levski Sofia

Levski Sofia

CSKA Sofia

CSKA Sofia

1 0

22/09
Unknown

Botev Vratsa

Botev Vratsa

CSKA Sofia

CSKA Sofia

1 1

21/04
Unknown

CSKA Sofia

CSKA Sofia

PFK Montana

PFK Montana

6 0

11/03
Unknown

CSKA Sofia

CSKA Sofia

PFK Montana

PFK Montana

2 1

19/03
Unknown

CSKA Sofia

CSKA Sofia

PFK Montana

PFK Montana

2 0

08/11
Unknown

PFK Montana

PFK Montana

CSKA Sofia

CSKA Sofia

1 2

21/10
Unknown

PFK Montana

PFK Montana

CSKA Sofia

CSKA Sofia

0 2

25/09
Unknown

CSKA Sofia

CSKA Sofia

PFK Montana

PFK Montana

2 0

07/05
Unknown

PFK Montana

PFK Montana

CSKA Sofia

CSKA Sofia

1 3

04/11
Unknown

CSKA Sofia

CSKA Sofia

PFK Montana

PFK Montana

1 0

28/08
Unknown

PFK Montana

PFK Montana

CSKA Sofia

CSKA Sofia

0 5

25/04
Unknown

PFK Montana

PFK Montana

CSKA Sofia

CSKA Sofia

1 4

04/04
Unknown

CSKA Sofia

CSKA Sofia

PFK Montana

PFK Montana

1 1

26/09
Unknown

PFK Montana

PFK Montana

CSKA Sofia

CSKA Sofia

1 2

Đối đầu

CSKA Sofia
12 Trận thắng 39%
13 Trận hoà 42%
Levski Sofia
6 Trận thắng 19%

Bulgarian First League

FT

13/04
FT

CSKA Sofia

CSKA Sofia

Levski Sofia

Levski Sofia

1 1
5 5

08/11
Unknown

CSKA Sofia

CSKA Sofia

Levski Sofia

Levski Sofia

0 1

02/03
Unknown

CSKA Sofia

CSKA Sofia

Levski Sofia

Levski Sofia

2 2

19/10
Unknown

CSKA Sofia

CSKA Sofia

Levski Sofia

Levski Sofia

1 0

27/04
Unknown

CSKA Sofia

CSKA Sofia

Levski Sofia

Levski Sofia

3 1

07/04
Unknown

CSKA Sofia

CSKA Sofia

Levski Sofia

Levski Sofia

0 2

07/10
Unknown

CSKA Sofia

CSKA Sofia

Levski Sofia

Levski Sofia

1 1

07/06
Unknown

CSKA Sofia

CSKA Sofia

Levski Sofia

Levski Sofia

0 2

17/04
Unknown

CSKA Sofia

CSKA Sofia

Levski Sofia

Levski Sofia

0 0

18/09
Unknown

CSKA Sofia

CSKA Sofia

Levski Sofia

Levski Sofia

2 0

15/05
Unknown

CSKA Sofia

CSKA Sofia

Levski Sofia

Levski Sofia

0 1

17/04
Unknown

CSKA Sofia

CSKA Sofia

Levski Sofia

Levski Sofia

0 0

06/03
Unknown

CSKA Sofia

CSKA Sofia

Levski Sofia

Levski Sofia

0 0

26/09
Unknown

CSKA Sofia

CSKA Sofia

Levski Sofia

Levski Sofia

2 1

25/04
Unknown

CSKA Sofia

CSKA Sofia

Levski Sofia

Levski Sofia

0 2

18/12
Unknown

CSKA Sofia

CSKA Sofia

Levski Sofia

Levski Sofia

1 0

20/06
Unknown

CSKA Sofia

CSKA Sofia

Levski Sofia

Levski Sofia

3 3

15/02
Unknown

CSKA Sofia

CSKA Sofia

Levski Sofia

Levski Sofia

0 0

01/09
Unknown

CSKA Sofia

CSKA Sofia

Levski Sofia

Levski Sofia

2 2

21/05
Unknown

CSKA Sofia

CSKA Sofia

Levski Sofia

Levski Sofia

0 2

20/04
Unknown

CSKA Sofia

CSKA Sofia

Levski Sofia

Levski Sofia

0 0

24/02
Unknown

CSKA Sofia

CSKA Sofia

Levski Sofia

Levski Sofia

1 0

29/09
Unknown

CSKA Sofia

CSKA Sofia

Levski Sofia

Levski Sofia

0 1

15/05
Unknown

CSKA Sofia

CSKA Sofia

Levski Sofia

Levski Sofia

2 3

25/04
Unknown

CSKA Sofia

CSKA Sofia

Levski Sofia

Levski Sofia

2 2

18/04
Unknown

CSKA Sofia

CSKA Sofia

Levski Sofia

Levski Sofia

2 2

11/04
Unknown

CSKA Sofia

CSKA Sofia

Levski Sofia

Levski Sofia

0 2

18/03
Unknown

CSKA Sofia

CSKA Sofia

Levski Sofia

Levski Sofia

1 0

21/10
Unknown

CSKA Sofia

CSKA Sofia

Levski Sofia

Levski Sofia

2 2

28/05
Unknown

CSKA Sofia

CSKA Sofia

Levski Sofia

Levski Sofia

3 0

29/04
Unknown

CSKA Sofia

CSKA Sofia

Levski Sofia

Levski Sofia

0 3

Bulgarian First League

FT

09/04
FT

Levski Sofia

Levski Sofia

Arda

Arda

1 0
5 0

13/04
FT

CSKA Sofia

CSKA Sofia

Levski Sofia

Levski Sofia

1 1
5 5

02/11
Unknown

Arda

Arda

Levski Sofia

Levski Sofia

0 3

29/09
Unknown

CSKA Sofia

CSKA Sofia

Levski Sofia

Levski Sofia

0 1

18/04
Unknown

CSKA Sofia

CSKA Sofia

Levski Sofia

Levski Sofia

2 2

18/03
Unknown

CSKA Sofia

CSKA Sofia

Levski Sofia

Levski Sofia

1 0

07/10
Unknown

CSKA Sofia

CSKA Sofia

Levski Sofia

Levski Sofia

1 1

17/04
Unknown

CSKA Sofia

CSKA Sofia

Levski Sofia

Levski Sofia

0 0

01/09
Unknown

CSKA Sofia

CSKA Sofia

Levski Sofia

Levski Sofia

2 2

28/05
Unknown

CSKA Sofia

CSKA Sofia

Levski Sofia

Levski Sofia

3 0

02/03
Unknown

CSKA Sofia

CSKA Sofia

Levski Sofia

Levski Sofia

2 2

27/04
Unknown

CSKA Sofia

CSKA Sofia

Levski Sofia

Levski Sofia

3 1

17/04
Unknown

CSKA Sofia

CSKA Sofia

Levski Sofia

Levski Sofia

0 0

26/09
Unknown

CSKA Sofia

CSKA Sofia

Levski Sofia

Levski Sofia

2 1

18/12
Unknown

CSKA Sofia

CSKA Sofia

Levski Sofia

Levski Sofia

1 0

20/06
Unknown

CSKA Sofia

CSKA Sofia

Levski Sofia

Levski Sofia

3 3

20/04
Unknown

CSKA Sofia

CSKA Sofia

Levski Sofia

Levski Sofia

0 0

14/05
Unknown

Arda

Arda

Levski Sofia

Levski Sofia

0 3

26/04
Unknown

Levski Sofia

Levski Sofia

Arda

Arda

1 1

16/03
Unknown

Arda

Arda

Levski Sofia

Levski Sofia

1 1

29/09
Unknown

Levski Sofia

Levski Sofia

Arda

Arda

2 1

24/02
Unknown

Levski Sofia

Levski Sofia

Arda

Arda

4 0

01/11
Unknown

Arda

Arda

Levski Sofia

Levski Sofia

0 0

11/06
Unknown

Levski Sofia

Levski Sofia

Arda

Arda

2 0

19/03
Unknown

Arda

Arda

Levski Sofia

Levski Sofia

0 3

05/09
Unknown

Levski Sofia

Levski Sofia

Arda

Arda

2 0

27/11
Unknown

Arda

Arda

Levski Sofia

Levski Sofia

0 0

08/08
Unknown

Levski Sofia

Levski Sofia

Arda

Arda

0 2

05/12
Unknown

Levski Sofia

Levski Sofia

Arda

Arda

1 2

15/08
Unknown

Arda

Arda

Levski Sofia

Levski Sofia

1 1

14/06
Unknown

Arda

Arda

Levski Sofia

Levski Sofia

1 3

19/10
Unknown

Levski Sofia

Levski Sofia

Arda

Arda

2 1

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

301
13
1.03
20
11
1.01
100
8.29
1.02
56
12
1.01
150
6.7
1.04
2.45
2.6
2.6
151
15
1.03
251
13
1.04
126
8.5
1.04
100
13
1.02
150
6.7
1.04
175
6.8
1.03
21
9.65
1.05
38
16
1.01
30.84
5.01
1.21

Chủ nhà

Đội khách

0 0.57
0 1.35
+0.25 5.55
-0.25 0.02
0 0.68
0 1.19
0 0.56
0 1.12
0 0.54
0 1.39
0 0.72
0 1.03
0 0.85
0 0.85
0 0.68
0 1.19
0 0.78
0 1.06
-0.25 0.01
+0.25 5.25
+0.5 13.18
-0.5 0.01
0 0.71
0 1.13

Xỉu

Tài

U 1.5 0.05
O 1.5 9.5
U 1.5 0.01
O 1.5 5.26
U 1.5 0.07
O 1.5 5.19
U 2.5 0.01
O 2.5 11
U 1.5 0.05
O 1.5 6.66
U 1.5 0.2
O 1.5 1.4
U 2.5 0.55
O 2.5 1.3
U 1.5 0
O 1.5 4.9
U 1.5 0.23
O 1.5 2.9
U 1.5 0.05
O 1.5 6
U 1.5 0.04
O 1.5 7.14
U 1.5 0.07
O 1.5 4.76
U 1.5 0.02
O 1.5 5.55
U 1.75 0.04
O 1.75 8.49
U 1.5 0.22
O 1.5 3.3

Xỉu

Tài

U 9.5 0.4
O 9.5 1.75
U 10.5 0.43
O 10.5 1.45

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.