9’ caruzo caue
17’ Bozhidar Katsarov
76’ Adil Taoui
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
54%
46%
8
3
2
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
caruzo caue
Bozhidar Katsarov
Boubacar Hanne
Angel Angelov
Vasco Oliveira
Adil Taoui
Dominik Yankov
Valdu Té
Aykut Ramadan
Tomas Silva
Georgi Trifonov
Bogdan Kostov
Kolyo Stanev
diogo ressurreicao
diogo madaleno
Reyan Daskalov
Ivaylo Mihaylov
nikola neychev
caruzo caue
Adil Taoui
Dzhuneyt·Ali
Angel Lyaskov
Emil Gerov
Spas Delev
Jordon Ibe
Georgi Minchev
Đối đầu
Xem tất cả
3 - 1
2 - 2
4 - 1
0 - 3
2 - 0
0 - 1
1 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
16/05
Unknown
Lokomotiv Sofia
Slavia Sofia
13/05
08:15
Slavia Sofia
FC Dobrudzha Dobrich
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
54%
46%
Bàn thắng
0
3
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
45%
55%
Bàn thắng
0
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
63%
37%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Levski Sofia |
30 | 42 | 70 | |
| 2 |
Ludogorets Razgrad |
30 | 37 | 60 | |
| 3 |
CSKA 1948 Sofia |
30 | 19 | 59 | |
| 4 |
CSKA Sofia |
30 | 20 | 56 | |
| 5 |
Lokomotiv Plovdiv |
29 | 1 | 46 | |
| 6 |
Cherno More Varna |
30 | 7 | 44 | |
| 7 |
Arda |
30 | 6 | 44 | |
| 8 |
Slavia Sofia |
30 | 3 | 39 | |
| 9 |
Botev Vratsa |
30 | -2 | 38 | |
| 10 |
Lokomotiv Sofia |
30 | 1 | 37 | |
| 11 |
Botev Plovdiv |
29 | -1 | 37 | |
| 12 |
Spartak Varna |
30 | -25 | 27 | |
| 13 |
FC Dobrudzha Dobrich |
30 | -20 | 26 | |
| 14 |
Septemvri Sofia |
30 | -33 | 26 | |
| 15 |
Beroe Stara Zagora |
30 | -25 | 23 | |
| 16 |
PFK Montana |
30 | -30 | 17 |
Title Play-offs
UEFA ECL offs
Relegation Play-offs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Levski Sofia |
15 | 29 | 40 | |
| 2 |
CSKA Sofia |
15 | 17 | 34 | |
| 3 |
Ludogorets Razgrad |
15 | 19 | 32 | |
| 4 |
CSKA 1948 Sofia |
15 | 8 | 30 | |
| 5 |
Lokomotiv Plovdiv |
14 | 3 | 28 | |
| 6 |
Arda |
15 | 3 | 25 | |
| 7 |
FC Dobrudzha Dobrich |
15 | 0 | 24 | |
| 8 |
Slavia Sofia |
15 | 4 | 22 | |
| 9 |
Cherno More Varna |
15 | 1 | 21 | |
| 10 |
Botev Vratsa |
15 | 2 | 21 | |
| 11 |
Lokomotiv Sofia |
15 | 5 | 21 | |
| 12 |
Botev Plovdiv |
15 | -1 | 19 | |
| 13 |
Spartak Varna |
15 | -11 | 16 | |
| 14 |
Septemvri Sofia |
15 | -11 | 15 | |
| 15 |
Beroe Stara Zagora |
15 | -12 | 12 | |
| 16 |
PFK Montana |
15 | -11 | 11 |
Title Play-offs
UEFA ECL offs
Relegation Play-offs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Levski Sofia |
15 | 13 | 30 | |
| 2 |
CSKA 1948 Sofia |
15 | 11 | 29 | |
| 3 |
Ludogorets Razgrad |
15 | 18 | 28 | |
| 4 |
Cherno More Varna |
15 | 6 | 23 | |
| 5 |
CSKA Sofia |
15 | 3 | 22 | |
| 6 |
Arda |
15 | 3 | 19 | |
| 7 |
Lokomotiv Plovdiv |
15 | -2 | 18 | |
| 8 |
Botev Plovdiv |
14 | 0 | 18 | |
| 9 |
Slavia Sofia |
15 | -1 | 17 | |
| 10 |
Botev Vratsa |
15 | -4 | 17 | |
| 11 |
Lokomotiv Sofia |
15 | -4 | 16 | |
| 12 |
Spartak Varna |
15 | -14 | 11 | |
| 13 |
Septemvri Sofia |
15 | -22 | 11 | |
| 14 |
Beroe Stara Zagora |
15 | -13 | 11 | |
| 15 |
PFK Montana |
15 | -19 | 6 | |
| 16 |
FC Dobrudzha Dobrich |
15 | -20 | 2 |
Title Play-offs
UEFA ECL offs
Relegation Play-offs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
bala everton |
|
17 |
| 2 |
Ivajlo Čočev |
|
16 |
| 3 |
mamadou diallo |
|
14 |
| 3 |
Santiago Godoy |
|
13 |
| 4 |
Bertrand Fourrier |
|
12 |
| 5 |
alberto tajero saido |
|
9 |
| 6 |
Mustapha Sangaré |
|
9 |
| 7 |
Boris Dimitrov |
|
9 |
| 8 |
Spas Delev |
|
8 |
| 9 |
Armstrong Echezolachukwu Inya Oko-Flex |
|
8 |
FC Dobrudzha Dobrich
Đối đầu
Lokomotiv Sofia
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu