Kwadwo Duah 31’
petar stanic 42’
Tỷ lệ kèo
1
1
X
51
2
201
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả44%
56%
0
4
5
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảOlivier Verdon
Filip Kaloc
Kwadwo Duah
petar stanic
Isaac Solet Bomawoko
Max Ebong
Rwan Philipe Rodrigues de Souza Cruz
Kwadwo Duah
Rwan Philipe Rodrigues de Souza Cruz
Deroy Duarte
Alejandro Piedrahita Díaz
petko panayotov
Bruno Jordão
Son
Anton Nedyalkov
Vinicius Nogueira
Rwan Philipe Rodrigues de Souza Cruz
Facundo Rodriguez
teodor ivanov
Dinis Almeida
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Huvepharma Arena |
|---|---|
|
|
10,422 |
|
|
Razgrad, Bulgaria |
Trận đấu tiếp theo
13/05
Unknown
Ludogorets Razgrad
Levski Sofia
16/05
Unknown
CSKA 1948 Sofia
Ludogorets Razgrad
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Chấn thương
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
44%
56%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
44%
56%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
44%
56%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Levski Sofia |
30 | 42 | 70 | |
| 2 |
Ludogorets Razgrad |
30 | 37 | 60 | |
| 3 |
CSKA 1948 Sofia |
30 | 19 | 59 | |
| 4 |
CSKA Sofia |
30 | 20 | 56 | |
| 5 |
Lokomotiv Plovdiv |
29 | 1 | 46 | |
| 6 |
Cherno More Varna |
30 | 7 | 44 | |
| 7 |
Arda |
30 | 6 | 44 | |
| 8 |
Slavia Sofia |
30 | 3 | 39 | |
| 9 |
Botev Vratsa |
30 | -2 | 38 | |
| 10 |
Lokomotiv Sofia |
30 | 1 | 37 | |
| 11 |
Botev Plovdiv |
29 | -1 | 37 | |
| 12 |
Spartak Varna |
30 | -25 | 27 | |
| 13 |
FC Dobrudzha Dobrich |
30 | -20 | 26 | |
| 14 |
Septemvri Sofia |
30 | -33 | 26 | |
| 15 |
Beroe Stara Zagora |
30 | -25 | 23 | |
| 16 |
PFK Montana |
30 | -30 | 17 |
Title Play-offs
UEFA ECL offs
Relegation Play-offs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Levski Sofia |
15 | 29 | 40 | |
| 4 |
CSKA Sofia |
15 | 17 | 34 | |
| 2 |
Ludogorets Razgrad |
15 | 19 | 32 | |
| 3 |
CSKA 1948 Sofia |
15 | 8 | 30 | |
| 5 |
Lokomotiv Plovdiv |
14 | 3 | 28 | |
| 7 |
Arda |
15 | 3 | 25 | |
| 13 |
FC Dobrudzha Dobrich |
15 | 0 | 24 | |
| 8 |
Slavia Sofia |
15 | 4 | 22 | |
| 9 |
Botev Vratsa |
15 | 2 | 21 | |
| 6 |
Cherno More Varna |
15 | 1 | 21 | |
| 10 |
Lokomotiv Sofia |
15 | 5 | 21 | |
| 11 |
Botev Plovdiv |
15 | -1 | 19 | |
| 12 |
Spartak Varna |
15 | -11 | 16 | |
| 14 |
Septemvri Sofia |
15 | -11 | 15 | |
| 15 |
Beroe Stara Zagora |
15 | -12 | 12 | |
| 16 |
PFK Montana |
15 | -11 | 11 |
Title Play-offs
UEFA ECL offs
Relegation Play-offs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Levski Sofia |
15 | 13 | 30 | |
| 3 |
CSKA 1948 Sofia |
15 | 11 | 29 | |
| 2 |
Ludogorets Razgrad |
15 | 18 | 28 | |
| 6 |
Cherno More Varna |
15 | 6 | 23 | |
| 4 |
CSKA Sofia |
15 | 3 | 22 | |
| 7 |
Arda |
15 | 3 | 19 | |
| 5 |
Lokomotiv Plovdiv |
15 | -2 | 18 | |
| 11 |
Botev Plovdiv |
14 | 0 | 18 | |
| 9 |
Botev Vratsa |
15 | -4 | 17 | |
| 8 |
Slavia Sofia |
15 | -1 | 17 | |
| 10 |
Lokomotiv Sofia |
15 | -4 | 16 | |
| 12 |
Spartak Varna |
15 | -14 | 11 | |
| 14 |
Septemvri Sofia |
15 | -22 | 11 | |
| 15 |
Beroe Stara Zagora |
15 | -13 | 11 | |
| 16 |
PFK Montana |
15 | -19 | 6 | |
| 13 |
FC Dobrudzha Dobrich |
15 | -20 | 2 |
Title Play-offs
UEFA ECL offs
Relegation Play-offs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Ivajlo Čočev |
|
16 |
| 2 |
bala everton |
|
16 |
| 3 |
Santiago Godoy |
|
13 |
| 3 |
mamadou diallo |
|
14 |
| 4 |
Bertrand Fourrier |
|
12 |
| 5 |
alberto tajero saido |
|
9 |
| 6 |
Mustapha Sangaré |
|
9 |
| 7 |
Spas Delev |
|
8 |
| 8 |
Armstrong Echezolachukwu Inya Oko-Flex |
|
8 |
| 9 |
mascote |
|
8 |
Ludogorets Razgrad
Đối đầu
CSKA Sofia
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu