Edson Martinho Silva 19’

24’ Martin Detelinov Petkov

63’ Martin Smolenski

66’ Martin Smolenski

80’ Sainey Sanyang

Tỷ lệ kèo

1

16.5

X

13.5

2

1.01

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Botev Plovdiv

58%

Botev Vratsa

42%

4 Sút trúng đích 7

3

3

1

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Edson Martinho Silva

Edson Martinho Silva

19’
1-0
1-1
24’
Martin Detelinov Petkov

Martin Detelinov Petkov

Edson Martinho Silva

31’

Bryan Hein

Zakaria Tindano

46’

Nikola Lliev

Edson Martinho Silva

60’
1-2
63’
Martin Smolenski

Martin Smolenski

1-2
66’
Martin Smolenski

Martin Smolenski

Enock Kwateng

Bryan Hein

75’
76’

Vladislav Naydenov

Jose Gallegos

1-3
80’
Sainey Sanyang

Sainey Sanyang

85’

Antoan Stoyanov

Radoslav Tsonev

samuil tsonov

Todor Nedelev

85’
90’

Boyanov

Iliya Yurukov

Kết thúc trận đấu
1-3

Đối đầu

Xem tất cả
Botev Plovdiv
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Botev Vratsa
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

9

Botev Vratsa

30

-2

38

11

Botev Plovdiv

29

-1

37

Thông tin trận đấu

Sân
Hristo Botev Stadium
Sức chứa
22,000
Địa điểm
Plovdiv, Bulgaria

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Botev Plovdiv

58%

Botev Vratsa

42%

4 Sút trúng đích 7
3 Corner Kicks 3
1 Yellow Cards 0

GOALS

Botev Plovdiv

1

Botev Vratsa

3

SHOTS

0 Total Shots 0
7 Sút trúng đích 7

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 0

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Botev Plovdiv

59%

Botev Vratsa

41%

1 Sút trúng đích 2
1 Yellow Cards 0

GOALS

Botev Plovdiv

1%

Botev Vratsa

1%

SHOTS

Total Shots
2 Sút trúng đích 2

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 0

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Botev Plovdiv

57%

Botev Vratsa

43%

3 Sút trúng đích 5

GOALS

Botev Plovdiv

0%

Botev Vratsa

2%

SHOTS

Total Shots
5 Sút trúng đích 5

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Levski Sofia

Levski Sofia

30 42 70
2
Ludogorets Razgrad

Ludogorets Razgrad

30 37 60
3
CSKA 1948 Sofia

CSKA 1948 Sofia

30 19 59
4
CSKA Sofia

CSKA Sofia

30 20 56
5
Lokomotiv Plovdiv

Lokomotiv Plovdiv

29 1 46
6
Cherno More Varna

Cherno More Varna

30 7 44
7
Arda

Arda

30 6 44
8
Slavia Sofia

Slavia Sofia

30 3 39
9
Botev Vratsa

Botev Vratsa

30 -2 38
10
Lokomotiv Sofia

Lokomotiv Sofia

30 1 37
11
Botev Plovdiv

Botev Plovdiv

29 -1 37
12
Spartak Varna

Spartak Varna

30 -25 27
13
FC Dobrudzha Dobrich

FC Dobrudzha Dobrich

30 -20 26
14
Septemvri Sofia

Septemvri Sofia

30 -33 26
15
Beroe Stara Zagora

Beroe Stara Zagora

30 -25 23
16
PFK Montana

PFK Montana

30 -30 17

Title Play-offs

UEFA ECL offs

Relegation Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Levski Sofia

Levski Sofia

15 29 40
2
CSKA Sofia

CSKA Sofia

15 17 34
3
Ludogorets Razgrad

Ludogorets Razgrad

15 19 32
4
CSKA 1948 Sofia

CSKA 1948 Sofia

15 8 30
5
Lokomotiv Plovdiv

Lokomotiv Plovdiv

14 3 28
6
Arda

Arda

15 3 25
7
FC Dobrudzha Dobrich

FC Dobrudzha Dobrich

15 0 24
8
Slavia Sofia

Slavia Sofia

15 4 22
9
Cherno More Varna

Cherno More Varna

15 1 21
10
Botev Vratsa

Botev Vratsa

15 2 21
11
Lokomotiv Sofia

Lokomotiv Sofia

15 5 21
12
Botev Plovdiv

Botev Plovdiv

15 -1 19
13
Spartak Varna

Spartak Varna

15 -11 16
14
Septemvri Sofia

Septemvri Sofia

15 -11 15
15
Beroe Stara Zagora

Beroe Stara Zagora

15 -12 12
16
PFK Montana

PFK Montana

15 -11 11

Title Play-offs

UEFA ECL offs

Relegation Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Levski Sofia

Levski Sofia

15 13 30
2
CSKA 1948 Sofia

CSKA 1948 Sofia

15 11 29
3
Ludogorets Razgrad

Ludogorets Razgrad

15 18 28
4
Cherno More Varna

Cherno More Varna

15 6 23
5
CSKA Sofia

CSKA Sofia

15 3 22
6
Arda

Arda

15 3 19
7
Lokomotiv Plovdiv

Lokomotiv Plovdiv

15 -2 18
8
Botev Plovdiv

Botev Plovdiv

14 0 18
9
Slavia Sofia

Slavia Sofia

15 -1 17
10
Botev Vratsa

Botev Vratsa

15 -4 17
11
Lokomotiv Sofia

Lokomotiv Sofia

15 -4 16
12
Spartak Varna

Spartak Varna

15 -14 11
13
Septemvri Sofia

Septemvri Sofia

15 -22 11
14
Beroe Stara Zagora

Beroe Stara Zagora

15 -13 11
15
PFK Montana

PFK Montana

15 -19 6
16
FC Dobrudzha Dobrich

FC Dobrudzha Dobrich

15 -20 2

Title Play-offs

UEFA ECL offs

Relegation Play-offs

Bulgarian First League Đội bóng G
1
bala everton

bala everton

Levski Sofia 17
2
Ivajlo Čočev

Ivajlo Čočev

Ludogorets Razgrad 16
3
mamadou diallo

mamadou diallo

CSKA 1948 Sofia 14
3
Santiago Godoy

Santiago Godoy

CSKA Sofia 13
4
Bertrand Fourrier

Bertrand Fourrier

Septemvri Sofia 12
5
alberto tajero saido

alberto tajero saido

Ludogorets Razgrad 9
6
Mustapha Sangaré

Mustapha Sangaré

Levski Sofia 9
7
Spas Delev

Spas Delev

Lokomotiv Sofia 8
8
Armstrong Echezolachukwu Inya Oko-Flex

Armstrong Echezolachukwu Inya Oko-Flex

Levski Sofia 8
9
mascote

mascote

Botev Plovdiv 8

Botev Plovdiv

Đối đầu

Botev Vratsa

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Botev Plovdiv
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Botev Vratsa
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

16.5
13.5
1.01
11.04
3.68
1.43
451
51
1
16.5
13.5
1.01
99.15
10.34
1.01
51
19
1.01
200
8
1.01
1.74
2.98
3.7
101
26
1.01
17
14
1.01
67
13
1.01
2.6
1.9
5.5
150
8.1
1.01
10
3.11
1.42
9.1
3.5
1.4
426
71
1.01

Chủ nhà

Đội khách

0 0.49
0 1.58
0 0.49
0 1.66
0 0.52
0 1.42
+0.25 4.76
-0.25 0.05
+0.25 4.76
-0.25 0.05
+0.5 0.74
-0.5 0.96
+0.25 4.7
-0.25 0.09
0 0.46
0 1.57
+0.5 0.75
-0.5 0.95
+0.25 5.26
-0.25 0.03
0 0.43
0 1.69
-0.25 0.04
+0.25 4.5
+0.25 5.62
-0.25 0.09

Xỉu

Tài

U 4.5 25
O 4.5 5
U 4.5 0.26
O 4.5 2.91
U 4.5 0.12
O 4.5 5.25
U 4.5 0.03
O 4.5 4.76
U 4.5 0.18
O 4.5 2.99
U 2.5 1.25
O 2.5 0.53
U 4.5 0.03
O 4.5 7.69
U 2.25 0.69
O 2.25 0.93
U 2.5 0.67
O 2.5 1.1
U 4.5 0
O 4.5 4.5
U 4.5 0.23
O 4.5 2.9
U 4.5 0.1
O 4.5 4.25
U 4.5 0.02
O 4.5 8.33
U 4.5 0.17
O 4.5 3.22
U 4.5 0.06
O 4.5 4.5
U 4.5 0.06
O 4.5 7.25

Xỉu

Tài

U 6.5 0.83
O 6.5 0.83
U 7 1.25
O 7 0.63

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.