edney ribeiro 26’

3’ Serkan Yusein

20’ Wilson Samake

61’ Cascardo Gustavo

67’ Svetoslav Kovachev

78’ Antonio Vutov

Tỷ lệ kèo

1

251

X

41

2

1

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Septemvri Sofia

46%

Arda

54%

6 Sút trúng đích 8

0

3

1

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
3’
Serkan Yusein

Serkan Yusein

Walloon Hamdiji

18’
0-2
20’
Wilson Samake

Wilson Samake

21’

Wilson Samake

edney ribeiro

edney ribeiro

26’
1-1
50’

Emil Viyachki

53’

Wilson Samake

59’

Anatoli Gospodinov

1-2
61’
Cascardo Gustavo

Cascardo Gustavo

66’

Svetoslav Kovachev

Atanas Kabov

Krasian Kolev

Galin Ivanov

66’
1-3
67’
Svetoslav Kovachev

Svetoslav Kovachev

72’

Antonio Vutov

Serkan Yusein

stefan stojanovic

Robin Schouten

73’
1-4
78’
Antonio Vutov

Antonio Vutov

83’

Dimitar Velkovski

Cascardo Gustavo

Frantzety Herard

Yoan Baurenski

86’
Kết thúc trận đấu
1-4

Đối đầu

Xem tất cả
Septemvri Sofia
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Arda
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

7

Arda

30

6

44

14

Septemvri Sofia

30

-33

26

Thông tin trận đấu

Sân
Dragalevtsi Stadium,
Sức chứa
1,700
Địa điểm
Sofia

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Septemvri Sofia

46%

Arda

54%

6 Total Shots 13
6 Sút trúng đích 8
1 Yellow Cards 3

GOALS

Septemvri Sofia

1

Arda

4

4 Goals Against 1

SHOTS

6 Total Shots 13
8 Sút trúng đích 8

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 3

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Septemvri Sofia

45%

Arda

55%

4 Sút trúng đích 5

GOALS

Septemvri Sofia

1%

Arda

1%

SHOTS

Total Shots
5 Sút trúng đích 5

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Septemvri Sofia

47%

Arda

53%

2 Sút trúng đích 3

GOALS

SHOTS

Total Shots
3 Sút trúng đích 3

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Levski Sofia

Levski Sofia

30 42 70
2
Ludogorets Razgrad

Ludogorets Razgrad

30 37 60
3
CSKA 1948 Sofia

CSKA 1948 Sofia

30 19 59
4
CSKA Sofia

CSKA Sofia

30 20 56
5
Lokomotiv Plovdiv

Lokomotiv Plovdiv

29 1 46
6
Cherno More Varna

Cherno More Varna

30 7 44
7
Arda

Arda

30 6 44
8
Slavia Sofia

Slavia Sofia

30 3 39
9
Botev Vratsa

Botev Vratsa

30 -2 38
10
Lokomotiv Sofia

Lokomotiv Sofia

30 1 37
11
Botev Plovdiv

Botev Plovdiv

29 -1 37
12
Spartak Varna

Spartak Varna

30 -25 27
13
FC Dobrudzha Dobrich

FC Dobrudzha Dobrich

30 -20 26
14
Septemvri Sofia

Septemvri Sofia

30 -33 26
15
Beroe Stara Zagora

Beroe Stara Zagora

30 -25 23
16
PFK Montana

PFK Montana

30 -30 17

Title Play-offs

UEFA ECL offs

Relegation Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Levski Sofia

Levski Sofia

15 29 40
2
CSKA Sofia

CSKA Sofia

15 17 34
3
Ludogorets Razgrad

Ludogorets Razgrad

15 19 32
4
CSKA 1948 Sofia

CSKA 1948 Sofia

15 8 30
5
Lokomotiv Plovdiv

Lokomotiv Plovdiv

14 3 28
6
Arda

Arda

15 3 25
7
FC Dobrudzha Dobrich

FC Dobrudzha Dobrich

15 0 24
8
Slavia Sofia

Slavia Sofia

15 4 22
9
Botev Vratsa

Botev Vratsa

15 2 21
10
Cherno More Varna

Cherno More Varna

15 1 21
11
Lokomotiv Sofia

Lokomotiv Sofia

15 5 21
12
Botev Plovdiv

Botev Plovdiv

15 -1 19
13
Spartak Varna

Spartak Varna

15 -11 16
14
Septemvri Sofia

Septemvri Sofia

15 -11 15
15
Beroe Stara Zagora

Beroe Stara Zagora

15 -12 12
16
PFK Montana

PFK Montana

15 -11 11

Title Play-offs

UEFA ECL offs

Relegation Play-offs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Levski Sofia

Levski Sofia

15 13 30
2
CSKA 1948 Sofia

CSKA 1948 Sofia

15 11 29
3
Ludogorets Razgrad

Ludogorets Razgrad

15 18 28
4
Cherno More Varna

Cherno More Varna

15 6 23
5
CSKA Sofia

CSKA Sofia

15 3 22
6
Arda

Arda

15 3 19
7
Lokomotiv Plovdiv

Lokomotiv Plovdiv

15 -2 18
8
Botev Plovdiv

Botev Plovdiv

14 0 18
9
Botev Vratsa

Botev Vratsa

15 -4 17
10
Slavia Sofia

Slavia Sofia

15 -1 17
11
Lokomotiv Sofia

Lokomotiv Sofia

15 -4 16
12
Spartak Varna

Spartak Varna

15 -14 11
13
Septemvri Sofia

Septemvri Sofia

15 -22 11
14
Beroe Stara Zagora

Beroe Stara Zagora

15 -13 11
15
PFK Montana

PFK Montana

15 -19 6
16
FC Dobrudzha Dobrich

FC Dobrudzha Dobrich

15 -20 2

Title Play-offs

UEFA ECL offs

Relegation Play-offs

Bulgarian First League Đội bóng G
1
Ivajlo Čočev

Ivajlo Čočev

Ludogorets Razgrad 16
2
bala everton

bala everton

Levski Sofia 16
3
Santiago Godoy

Santiago Godoy

CSKA Sofia 13
3
mamadou diallo

mamadou diallo

CSKA 1948 Sofia 14
4
Bertrand Fourrier

Bertrand Fourrier

Septemvri Sofia 12
5
alberto tajero saido

alberto tajero saido

Ludogorets Razgrad 9
6
Mustapha Sangaré

Mustapha Sangaré

Levski Sofia 9
7
Spas Delev

Spas Delev

Lokomotiv Sofia 8
8
Armstrong Echezolachukwu Inya Oko-Flex

Armstrong Echezolachukwu Inya Oko-Flex

Levski Sofia 8
9
mascote

mascote

Botev Plovdiv 8

Septemvri Sofia

Đối đầu

Arda

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Septemvri Sofia
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Arda
0 Trận thắng 0%

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

251
41
1
17
13.5
1.01
4.7
3.2
1.74
67
23
1.01
27
4.35
1.17
3.5
3.1
1.76
126
29
1.01
17
14
1.01
71
12
1.01
27
4.9
1.2
150
8.1
1.01
16.5
4.58
1.18
15.5
5.25
1.18
501
51
1.01
17
13.5
1.01
28.54
5.12
1.2

Chủ nhà

Đội khách

0 1.3
0 0.6
0 1.36
0 0.57
0 1.26
0 0.63
-0.5 0.94
+0.5 0.76
0 1.35
0 0.58
0 1.33
0 0.55
-0.5 0.95
+0.5 0.75
0 1.28
0 0.62
0 1.35
0 0.58
0 1.33
0 0.57
-0.5 0.18
+0.5 3.44
0 1.35
0 0.6
0 1.34
0 0.63

Xỉu

Tài

U 5.5 0.22
O 5.5 3.15
U 5.5 0.25
O 5.5 2.32
U 2.25 0.76
O 2.25 0.91
U 2.5 1.05
O 2.5 0.65
U 5.5 0.22
O 5.5 2.94
U 2.25 0.72
O 2.25 0.9
U 2.5 0.6
O 2.5 1.2
U 5.5 0.21
O 5.5 2.1
U 5.5 0.24
O 5.5 2.8
U 5.5 0.22
O 5.5 2.6
U 5.5 0.22
O 5.5 2.94
U 5.5 0.16
O 5.5 3.33
U 5.5 0.27
O 5.5 2.12
U 5.5 0.22
O 5.5 2.98
U 5.5 0.24
O 5.5 2.5
U 5.5 0.24
O 5.5 3.15

Xỉu

Tài

U 2.5 0.83
O 2.5 0.83
U 3 0.68
O 3 1.03

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.