Vasil Panayotov 71’
11’ Iliyan Stefanov
78’ Emil Stoev
Tỷ lệ kèo
1
16.5
X
13.5
2
1.01
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả58%
42%
6
1
2
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Iliyan Stefanov
Vlatko Drobarov
Yanis Guermouche
nikolay zlatev
Andreas Calcan
Iliyan Stefanov
Ertan Tombak
Yanis Guermouche
vasil kazaldzhiev
Kristiyan Balov
David Malembana
Asen Donchev
Dimitar Tonev
Vasil Panayotov
Luka Ivanov
Yanis Guermouche
Emil Stoev
David Teles
Vasil Panayotov
marko miletic
Iliyan Stefanov
Petrov Georgi Shopov
Đối đầu
Xem tất cả
0 - 0
1 - 1
1 - 0
1 - 0
3 - 0
1 - 5
1 - 0
1 - 0
1 - 1
0 - 1
1 - 1
3 - 2
1 - 1
0 - 1
0 - 0
3 - 2
1 - 2
2 - 0
1 - 1
2 - 0
1 - 1
2 - 1
0 - 0
3 - 2
0 - 0
1 - 0
0 - 1
1 - 3
1 - 1
2 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Ticha Stadium |
|---|---|
|
|
12,000 |
|
|
Varna, Bulgaria |
Trận đấu tiếp theo
06/05
10:30
Slavia Sofia
FK Septemvri Sofia
16/05
Unknown
Lokomotiv Sofia
Slavia Sofia
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
58%
42%
GOALS
1
3
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
57%
43%
GOALS
0%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
59%
41%
GOALS
1%
2%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Levski Sofia |
30 | 42 | 70 | |
| 2 |
Ludogorets Razgrad |
30 | 37 | 60 | |
| 3 |
CSKA 1948 Sofia |
30 | 19 | 59 | |
| 4 |
CSKA Sofia |
30 | 20 | 56 | |
| 5 |
Lokomotiv Plovdiv |
29 | 1 | 46 | |
| 6 |
Cherno More Varna |
30 | 7 | 44 | |
| 7 |
Arda |
30 | 6 | 44 | |
| 8 |
Slavia Sofia |
30 | 3 | 39 | |
| 9 |
Botev Vratsa |
30 | -2 | 38 | |
| 10 |
Lokomotiv Sofia |
30 | 1 | 37 | |
| 11 |
Botev Plovdiv |
29 | -1 | 37 | |
| 12 |
Spartak Varna |
30 | -25 | 27 | |
| 13 |
FC Dobrudzha Dobrich |
30 | -20 | 26 | |
| 14 |
Septemvri Sofia |
30 | -33 | 26 | |
| 15 |
Beroe Stara Zagora |
30 | -25 | 23 | |
| 16 |
PFK Montana |
30 | -30 | 17 |
Title Play-offs
UEFA ECL offs
Relegation Play-offs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Levski Sofia |
15 | 29 | 40 | |
| 4 |
CSKA Sofia |
15 | 17 | 34 | |
| 2 |
Ludogorets Razgrad |
15 | 19 | 32 | |
| 3 |
CSKA 1948 Sofia |
15 | 8 | 30 | |
| 5 |
Lokomotiv Plovdiv |
14 | 3 | 28 | |
| 7 |
Arda |
15 | 3 | 25 | |
| 13 |
FC Dobrudzha Dobrich |
15 | 0 | 24 | |
| 8 |
Slavia Sofia |
15 | 4 | 22 | |
| 6 |
Cherno More Varna |
15 | 1 | 21 | |
| 9 |
Botev Vratsa |
15 | 2 | 21 | |
| 10 |
Lokomotiv Sofia |
15 | 5 | 21 | |
| 11 |
Botev Plovdiv |
15 | -1 | 19 | |
| 12 |
Spartak Varna |
15 | -11 | 16 | |
| 14 |
Septemvri Sofia |
15 | -11 | 15 | |
| 15 |
Beroe Stara Zagora |
15 | -12 | 12 | |
| 16 |
PFK Montana |
15 | -11 | 11 |
Title Play-offs
UEFA ECL offs
Relegation Play-offs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Levski Sofia |
15 | 13 | 30 | |
| 3 |
CSKA 1948 Sofia |
15 | 11 | 29 | |
| 2 |
Ludogorets Razgrad |
15 | 18 | 28 | |
| 6 |
Cherno More Varna |
15 | 6 | 23 | |
| 4 |
CSKA Sofia |
15 | 3 | 22 | |
| 7 |
Arda |
15 | 3 | 19 | |
| 5 |
Lokomotiv Plovdiv |
15 | -2 | 18 | |
| 11 |
Botev Plovdiv |
14 | 0 | 18 | |
| 8 |
Slavia Sofia |
15 | -1 | 17 | |
| 9 |
Botev Vratsa |
15 | -4 | 17 | |
| 10 |
Lokomotiv Sofia |
15 | -4 | 16 | |
| 12 |
Spartak Varna |
15 | -14 | 11 | |
| 14 |
Septemvri Sofia |
15 | -22 | 11 | |
| 15 |
Beroe Stara Zagora |
15 | -13 | 11 | |
| 16 |
PFK Montana |
15 | -19 | 6 | |
| 13 |
FC Dobrudzha Dobrich |
15 | -20 | 2 |
Title Play-offs
UEFA ECL offs
Relegation Play-offs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
bala everton |
|
17 |
| 2 |
Ivajlo Čočev |
|
16 |
| 3 |
mamadou diallo |
|
14 |
| 3 |
Santiago Godoy |
|
13 |
| 4 |
Bertrand Fourrier |
|
12 |
| 5 |
alberto tajero saido |
|
9 |
| 6 |
Mustapha Sangaré |
|
9 |
| 7 |
Spas Delev |
|
8 |
| 8 |
Armstrong Echezolachukwu Inya Oko-Flex |
|
8 |
| 9 |
mascote |
|
8 |
Cherno More Varna
Đối đầu
Slavia Sofia
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu