Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
60%
40%
8
1
1
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảVasil Panayotov
Dani Martín
georgi lazarov
nikolay zlatev
Andreas Calcan
David Teles
Andre Shinyashiki
Serkan Yusein
Svetoslav Kovachev
Plamen Krachunov
Birsent Karagaren
Tsvetomir Panov
celso sidney
Đối đầu
Xem tất cả
0 - 0
0 - 3
0 - 1
0 - 0
1 - 1
4 - 0
1 - 1
1 - 0
3 - 3
2 - 2
1 - 1
2 - 0
0 - 3
3 - 2
1 - 0
1 - 0
2 - 0
1 - 0
1 - 1
0 - 0
0 - 2
0 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
12/05
10:45
Cherno More Varna
Lokomotiv Plovdiv
08/05
10:30
Lokomotiv Plovdiv
Arda
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Chấn thương
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
60%
40%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
55%
45%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
65%
35%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Levski Sofia |
30 | 42 | 70 | |
| 2 |
Ludogorets Razgrad |
30 | 37 | 60 | |
| 3 |
CSKA 1948 Sofia |
30 | 19 | 59 | |
| 4 |
CSKA Sofia |
30 | 20 | 56 | |
| 5 |
Lokomotiv Plovdiv |
29 | 1 | 46 | |
| 6 |
Cherno More Varna |
30 | 7 | 44 | |
| 7 |
Arda |
30 | 6 | 44 | |
| 8 |
Slavia Sofia |
30 | 3 | 39 | |
| 9 |
Botev Vratsa |
30 | -2 | 38 | |
| 10 |
Lokomotiv Sofia |
30 | 1 | 37 | |
| 11 |
Botev Plovdiv |
29 | -1 | 37 | |
| 12 |
Spartak Varna |
30 | -25 | 27 | |
| 13 |
FC Dobrudzha Dobrich |
30 | -20 | 26 | |
| 14 |
Septemvri Sofia |
30 | -33 | 26 | |
| 15 |
Beroe Stara Zagora |
30 | -25 | 23 | |
| 16 |
PFK Montana |
30 | -30 | 17 |
Title Play-offs
UEFA ECL offs
Relegation Play-offs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Levski Sofia |
15 | 29 | 40 | |
| 2 |
CSKA Sofia |
15 | 17 | 34 | |
| 3 |
Ludogorets Razgrad |
15 | 19 | 32 | |
| 4 |
CSKA 1948 Sofia |
15 | 8 | 30 | |
| 5 |
Lokomotiv Plovdiv |
14 | 3 | 28 | |
| 6 |
Arda |
15 | 3 | 25 | |
| 7 |
FC Dobrudzha Dobrich |
15 | 0 | 24 | |
| 8 |
Slavia Sofia |
15 | 4 | 22 | |
| 9 |
Cherno More Varna |
15 | 1 | 21 | |
| 10 |
Botev Vratsa |
15 | 2 | 21 | |
| 11 |
Lokomotiv Sofia |
15 | 5 | 21 | |
| 12 |
Botev Plovdiv |
15 | -1 | 19 | |
| 13 |
Spartak Varna |
15 | -11 | 16 | |
| 14 |
Septemvri Sofia |
15 | -11 | 15 | |
| 15 |
Beroe Stara Zagora |
15 | -12 | 12 | |
| 16 |
PFK Montana |
15 | -11 | 11 |
Title Play-offs
UEFA ECL offs
Relegation Play-offs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Levski Sofia |
15 | 13 | 30 | |
| 2 |
CSKA 1948 Sofia |
15 | 11 | 29 | |
| 3 |
Ludogorets Razgrad |
15 | 18 | 28 | |
| 4 |
Cherno More Varna |
15 | 6 | 23 | |
| 5 |
CSKA Sofia |
15 | 3 | 22 | |
| 6 |
Arda |
15 | 3 | 19 | |
| 7 |
Lokomotiv Plovdiv |
15 | -2 | 18 | |
| 8 |
Botev Plovdiv |
14 | 0 | 18 | |
| 9 |
Slavia Sofia |
15 | -1 | 17 | |
| 10 |
Botev Vratsa |
15 | -4 | 17 | |
| 11 |
Lokomotiv Sofia |
15 | -4 | 16 | |
| 12 |
Spartak Varna |
15 | -14 | 11 | |
| 13 |
Septemvri Sofia |
15 | -22 | 11 | |
| 14 |
Beroe Stara Zagora |
15 | -13 | 11 | |
| 15 |
PFK Montana |
15 | -19 | 6 | |
| 16 |
FC Dobrudzha Dobrich |
15 | -20 | 2 |
Title Play-offs
UEFA ECL offs
Relegation Play-offs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
bala everton |
|
17 |
| 2 |
Ivajlo Čočev |
|
16 |
| 3 |
Santiago Godoy |
|
13 |
| 3 |
mamadou diallo |
|
14 |
| 4 |
Bertrand Fourrier |
|
12 |
| 5 |
alberto tajero saido |
|
9 |
| 6 |
Mustapha Sangaré |
|
9 |
| 7 |
Boris Dimitrov |
|
9 |
| 8 |
Spas Delev |
|
8 |
| 9 |
Armstrong Echezolachukwu Inya Oko-Flex |
|
8 |
Arda
Đối đầu
Cherno More Varna
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu