Nils Hedstrom 90’+1
Nils Hedstrom 90’+1
Nils Hedstrom 90’+3
23’ daniel bergman
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
56%
44%
5
3
0
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảBenjamin Tannus
Salomonsson Nils Onnebo
daniel bergman
endrit lipovica
Vilgot Carlsson
edmond berisha
philip comnell
Elion Lipovica
Anton Nilsson
Lirak Cakolli
samuel svensson
Nils Hedstrom
Nils Hedstrom
Phạt đền
Nils Hedstrom
endrit lipovica
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 0
3 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
13/05
13:00
Laholms FK
Lunds BK
24/05
10:00
Åtvidabergs FF
Laholms FK
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
56%
44%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
47%
53%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
65%
35%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FBK Karlstad |
6 | 7 | 15 | |
| 2 |
FC Arlanda |
6 | 9 | 14 | |
| 3 |
Hammarby TFF |
6 | 10 | 13 | |
| 4 |
IF Karlstad Fotboll |
6 | 3 | 13 | |
| 5 |
Enkoping |
6 | -2 | 12 | |
| 6 |
FC Stockholm Internazionale |
6 | 8 | 11 | |
| 7 |
Karlbergs BK |
6 | 0 | 10 | |
| 8 |
Sollentuna United |
6 | 1 | 9 | |
| 9 |
Gefle IF |
6 | -1 | 7 | |
| 10 |
Umea FC |
6 | -4 | 7 | |
| 11 |
Vasalunds IF |
6 | -2 | 5 | |
| 12 |
Jarfalla |
6 | -3 | 5 | |
| 13 |
Assyriska FF |
6 | -4 | 5 | |
| 14 |
Pitea IF |
6 | -7 | 3 | |
| 15 |
AFC Eskilstuna |
6 | -6 | 2 | |
| 16 |
IFK Stocksund |
6 | -9 | 2 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Trelleborgs FF |
6 | 13 | 16 | |
| 2 |
Lunds BK |
6 | 4 | 12 | |
| 3 |
Åtvidabergs FF |
6 | 2 | 10 | |
| 4 |
Eskilsminne IF |
6 | 1 | 10 | |
| 5 |
Ariana |
6 | 1 | 9 | |
| 6 |
BK Olympic |
6 | 0 | 9 | |
| 7 |
Hassleholms IF |
6 | 3 | 8 | |
| 8 |
Skovde AIK |
6 | 1 | 8 | |
| 9 |
FC Trollhattan |
6 | -1 | 8 | |
| 10 |
Angelholms FF |
6 | 2 | 7 | |
| 11 |
Jonkopings Sodra IF |
6 | 0 | 7 | |
| 12 |
Tvaakers IF |
6 | -3 | 7 | |
| 13 |
FC Rosengard |
6 | -2 | 6 | |
| 14 |
Kristianstads FF |
6 | -3 | 5 | |
| 15 |
Laholms FK |
6 | -6 | 4 | |
| 16 |
Utsiktens BK |
6 | -12 | 3 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FBK Karlstad |
3 | 4 | 9 | |
| 2 |
Enkoping |
4 | -3 | 9 | |
| 3 |
IF Karlstad Fotboll |
3 | 0 | 6 | |
| 4 |
Gefle IF |
3 | 1 | 6 | |
| 5 |
FC Arlanda |
3 | 1 | 5 | |
| 6 |
Hammarby TFF |
3 | 3 | 4 | |
| 7 |
FC Stockholm Internazionale |
3 | 2 | 4 | |
| 8 |
Karlbergs BK |
3 | -1 | 4 | |
| 9 |
Umea FC |
3 | 0 | 4 | |
| 10 |
Vasalunds IF |
3 | -1 | 3 | |
| 11 |
Jarfalla |
2 | 0 | 3 | |
| 12 |
IFK Stocksund |
4 | -7 | 2 | |
| 13 |
Sollentuna United |
2 | -1 | 1 | |
| 14 |
Assyriska FF |
3 | -2 | 1 | |
| 15 |
AFC Eskilstuna |
3 | -4 | 1 | |
| 16 |
Pitea IF |
3 | -6 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Åtvidabergs FF |
4 | 4 | 9 | |
| 2 |
Trelleborgs FF |
3 | 4 | 7 | |
| 3 |
Eskilsminne IF |
4 | -1 | 7 | |
| 4 |
Lunds BK |
2 | 3 | 6 | |
| 5 |
BK Olympic |
3 | 3 | 6 | |
| 6 |
Skovde AIK |
4 | 1 | 6 | |
| 7 |
Jonkopings Sodra IF |
3 | 3 | 6 | |
| 8 |
Ariana |
3 | 1 | 5 | |
| 9 |
Hassleholms IF |
3 | 3 | 4 | |
| 10 |
Kristianstads FF |
2 | 3 | 4 | |
| 11 |
Tvaakers IF |
2 | 0 | 3 | |
| 12 |
FC Trollhattan |
4 | -3 | 2 | |
| 13 |
Angelholms FF |
3 | -4 | 2 | |
| 14 |
FC Rosengard |
3 | -4 | 1 | |
| 15 |
Laholms FK |
2 | -4 | 1 | |
| 16 |
Utsiktens BK |
3 | -6 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Arlanda |
3 | 8 | 9 | |
| 2 |
Hammarby TFF |
3 | 7 | 9 | |
| 3 |
Sollentuna United |
4 | 2 | 8 | |
| 4 |
IF Karlstad Fotboll |
3 | 3 | 7 | |
| 5 |
FC Stockholm Internazionale |
3 | 6 | 7 | |
| 6 |
FBK Karlstad |
3 | 3 | 6 | |
| 7 |
Karlbergs BK |
3 | 1 | 6 | |
| 8 |
Assyriska FF |
3 | -2 | 4 | |
| 9 |
Enkoping |
2 | 1 | 3 | |
| 10 |
Umea FC |
3 | -4 | 3 | |
| 11 |
Pitea IF |
3 | -1 | 3 | |
| 12 |
Vasalunds IF |
3 | -1 | 2 | |
| 13 |
Jarfalla |
4 | -3 | 2 | |
| 14 |
Gefle IF |
3 | -2 | 1 | |
| 15 |
AFC Eskilstuna |
3 | -2 | 1 | |
| 16 |
IFK Stocksund |
2 | -2 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Trelleborgs FF |
3 | 9 | 9 | |
| 2 |
Lunds BK |
4 | 1 | 6 | |
| 3 |
FC Trollhattan |
2 | 2 | 6 | |
| 4 |
Angelholms FF |
3 | 6 | 5 | |
| 5 |
FC Rosengard |
3 | 2 | 5 | |
| 6 |
Ariana |
3 | 0 | 4 | |
| 7 |
Hassleholms IF |
3 | 0 | 4 | |
| 8 |
Tvaakers IF |
4 | -3 | 4 | |
| 9 |
Eskilsminne IF |
2 | 2 | 3 | |
| 10 |
BK Olympic |
3 | -3 | 3 | |
| 11 |
Laholms FK |
4 | -2 | 3 | |
| 12 |
Utsiktens BK |
3 | -6 | 3 | |
| 13 |
Skovde AIK |
2 | 0 | 2 | |
| 14 |
Åtvidabergs FF |
2 | -2 | 1 | |
| 15 |
Jonkopings Sodra IF |
3 | -3 | 1 | |
| 16 |
Kristianstads FF |
4 | -6 | 1 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Omar Jemal |
|
5 |
| 2 |
Kevin harletun |
|
1 |
| 2 |
Lukas Sunesson |
|
5 |
| 3 |
Vincent Poppler |
|
4 |
| 4 |
Granit Hana |
|
4 |
| 5 |
Omar Dampha |
|
4 |
| 6 |
andre gustafson |
|
4 |
| 6 |
Oskar Ruuska |
|
1 |
| 7 |
alexander nilsson |
|
3 |
| 8 |
Adam Johansson |
|
3 |
Laholms FK
Đối đầu
Angelholms FF
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu