aslund hugo 17’

Noah tesfai 34’

Omar Jemal 45’+1

79’ Dillan Ismail

88’ Alen Zahirovic

Tỷ lệ kèo

1

1.07

X

10.65

2

30.36

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Karlbergs BK

53%

Gefle IF

47%

6 Sút trúng đích 4

8

0

0

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
aslund hugo

aslund hugo

17’
1-0
Noah tesfai

Noah tesfai

34’
2-0
Omar Jemal

Omar Jemal

46’
3-0
47’

Melker Spangberg

59’

alem nezirevic

66’

Malïk Mokédé

Kevin Persson

Felix Hogberg

Abiel Sequar

72’
76’

Alen Zahirovic

isak edman

Mattias Mitku

fernandez

77’
3-1
79’
Dillan Ismail

Dillan Ismail

82’

Mohamad Ramadan

Yukiya Sugita

Felix Nilsson

Noah tesfai

85’
3-2
88’
Alen Zahirovic

Alen Zahirovic

Kết thúc trận đấu
3-2

Đối đầu

Xem tất cả
Karlbergs BK
1 Trận thắng 33%
1 Trận hoà 34%
Gefle IF
1 Trận thắng 33%
Karlbergs BK

3 - 2

Gefle IF
Gefle IF

1 - 1

Karlbergs BK
Karlbergs BK

0 - 1

Gefle IF

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

9

Gefle IF

5

-1

6

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Stadshagen IP
Sức chứa
2,000
Địa điểm
Stockholm

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Karlbergs BK

53%

Gefle IF

47%

12 Tổng cú sút 12
6 Sút trúng đích 4
8 Phạt góc 0
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Karlbergs BK

3

Gefle IF

2

2 Bàn thua 3

Cú sút

12 Tổng cú sút 12
4 Sút trúng đích 4

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Karlbergs BK

48%

Gefle IF

52%

3 Sút trúng đích 1

Bàn thắng

Karlbergs BK

3

Gefle IF

0

Cú sút

Tổng cú sút
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Karlbergs BK

58%

Gefle IF

42%

3 Sút trúng đích 3
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Karlbergs BK

0

Gefle IF

2

Cú sút

Tổng cú sút
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Arlanda

FC Arlanda

5 9 13
2
FBK Karlstad

FBK Karlstad

5 5 12
3
IF Karlstad Fotboll

IF Karlstad Fotboll

5 3 12
4
Enkoping

Enkoping

6 -2 12
5
Hammarby TFF

Hammarby TFF

5 6 10
6
Karlbergs BK

Karlbergs BK

5 0 9
7
FC Stockholm Internazionale

FC Stockholm Internazionale

5 3 8
8
Sollentuna United

Sollentuna United

5 1 8
9
Gefle IF

Gefle IF

5 -1 6
10
Umea FC

Umea FC

5 -4 6
11
Assyriska FF

Assyriska FF

5 0 5
12
Vasalunds IF

Vasalunds IF

5 -1 5
13
Jarfalla

Jarfalla

5 -1 5
14
IFK Stocksund

IFK Stocksund

5 -4 2
15
AFC Eskilstuna

AFC Eskilstuna

6 -6 2
16
Pitea IF

Pitea IF

5 -8 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Trelleborgs FF

Trelleborgs FF

5 12 13
2
Lunds BK

Lunds BK

5 4 11
3
Åtvidabergs FF

Åtvidabergs FF

5 3 10
4
Ariana

Ariana

6 1 9
5
Hassleholms IF

Hassleholms IF

6 3 8
6
Skovde AIK

Skovde AIK

5 1 7
7
FC Trollhattan

FC Trollhattan

5 -1 7
8
Eskilsminne IF

Eskilsminne IF

5 -3 7
9
Angelholms FF

Angelholms FF

5 2 6
10
FC Rosengard

FC Rosengard

5 -1 6
11
BK Olympic

BK Olympic

5 -2 6
12
Kristianstads FF

Kristianstads FF

5 -1 5
13
Jonkopings Sodra IF

Jonkopings Sodra IF

5 -1 4
14
Tvaakers IF

Tvaakers IF

5 -4 4
15
Laholms FK

Laholms FK

5 -5 4
16
Utsiktens BK

Utsiktens BK

5 -8 3
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Enkoping

Enkoping

4 -3 9
2
FBK Karlstad

FBK Karlstad

2 2 6
3
IF Karlstad Fotboll

IF Karlstad Fotboll

3 0 6
4
Gefle IF

Gefle IF

3 1 6
5
FC Arlanda

FC Arlanda

2 1 4
6
FC Stockholm Internazionale

FC Stockholm Internazionale

3 2 4
7
Karlbergs BK

Karlbergs BK

2 -1 3
8
Umea FC

Umea FC

2 0 3
9
Vasalunds IF

Vasalunds IF

2 0 3
10
Jarfalla

Jarfalla

2 0 3
11
IFK Stocksund

IFK Stocksund

3 -2 2
12
Hammarby TFF

Hammarby TFF

2 -1 1
13
Sollentuna United

Sollentuna United

2 -1 1
14
Assyriska FF

Assyriska FF

3 -2 1
15
AFC Eskilstuna

AFC Eskilstuna

3 -4 1
16
Pitea IF

Pitea IF

3 -6 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Åtvidabergs FF

Åtvidabergs FF

3 5 9
2
Trelleborgs FF

Trelleborgs FF

3 4 7
3
Lunds BK

Lunds BK

2 3 6
4
Ariana

Ariana

3 1 5
5
Skovde AIK

Skovde AIK

3 1 5
6
Hassleholms IF

Hassleholms IF

3 3 4
7
Eskilsminne IF

Eskilsminne IF

3 -5 4
8
Kristianstads FF

Kristianstads FF

2 3 4
9
BK Olympic

BK Olympic

2 1 3
10
Jonkopings Sodra IF

Jonkopings Sodra IF

2 2 3
11
Tvaakers IF

Tvaakers IF

2 0 3
12
Angelholms FF

Angelholms FF

3 -4 2
13
FC Trollhattan

FC Trollhattan

3 -3 1
14
FC Rosengard

FC Rosengard

2 -3 1
15
Laholms FK

Laholms FK

2 -4 1
16
Utsiktens BK

Utsiktens BK

3 -6 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Arlanda

FC Arlanda

3 8 9
2
Hammarby TFF

Hammarby TFF

3 7 9
3
Sollentuna United

Sollentuna United

3 2 7
4
FBK Karlstad

FBK Karlstad

3 3 6
5
IF Karlstad Fotboll

IF Karlstad Fotboll

2 3 6
6
Karlbergs BK

Karlbergs BK

3 1 6
7
FC Stockholm Internazionale

FC Stockholm Internazionale

2 1 4
8
Assyriska FF

Assyriska FF

2 2 4
9
Enkoping

Enkoping

2 1 3
10
Umea FC

Umea FC

3 -4 3
11
Vasalunds IF

Vasalunds IF

3 -1 2
12
Jarfalla

Jarfalla

3 -1 2
13
AFC Eskilstuna

AFC Eskilstuna

3 -2 1
14
Gefle IF

Gefle IF

2 -2 0
15
IFK Stocksund

IFK Stocksund

2 -2 0
16
Pitea IF

Pitea IF

2 -2 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Trelleborgs FF

Trelleborgs FF

2 8 6
2
FC Trollhattan

FC Trollhattan

2 2 6
3
Lunds BK

Lunds BK

3 1 5
4
FC Rosengard

FC Rosengard

3 2 5
5
Ariana

Ariana

3 0 4
6
Hassleholms IF

Hassleholms IF

3 0 4
7
Angelholms FF

Angelholms FF

2 6 4
8
Eskilsminne IF

Eskilsminne IF

2 2 3
9
BK Olympic

BK Olympic

3 -3 3
10
Laholms FK

Laholms FK

3 -1 3
11
Utsiktens BK

Utsiktens BK

2 -2 3
12
Skovde AIK

Skovde AIK

2 0 2
13
Åtvidabergs FF

Åtvidabergs FF

2 -2 1
14
Kristianstads FF

Kristianstads FF

3 -4 1
15
Jonkopings Sodra IF

Jonkopings Sodra IF

3 -3 1
16
Tvaakers IF

Tvaakers IF

3 -4 1
Sweden Division 1 Đội bóng G
1
Omar Jemal

Omar Jemal

Karlbergs BK 5
2
Vincent Poppler

Vincent Poppler

Trelleborgs FF 4
2
Kevin harletun

Kevin harletun

Ariana 1
3
Granit Hana

Granit Hana

FBK Karlstad 4
4
Lukas Sunesson

Lukas Sunesson

FC Stockholm Internazionale 4
5
Omar Dampha

Omar Dampha

Kristianstads FF 4
6
andre gustafson

andre gustafson

Eskilsminne IF 4
6
Oskar Ruuska

Oskar Ruuska

Trelleborgs FF 1
7
alexander nilsson

alexander nilsson

Lunds BK 3
8
Adam Johansson

Adam Johansson

Hammarby TFF 3

Karlbergs BK

Đối đầu

Gefle IF

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Karlbergs BK
1 Trận thắng 33%
1 Trận hoà 34%
Gefle IF
1 Trận thắng 33%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.07
10.65
30.36
1.01
23
151
2
3.4
2.81
2.09
3.45
3
2.05
3.4
3
1.05
6.9
37
2.15
3.1
2.9
1.03
17
126
1.03
9
176
1.01
13
85
1.02
7.5
150
1.05
9.35
21
2.1
3.6
2.95

Chủ nhà

Đội khách

0 0.75
0 1.04
0 0.7
0 1.1
+0.25 0.78
-0.25 0.92
0 0.68
0 1.19
0 0.69
0 1.11
0 0.73
0 1.03
0 0.68
0 1.19
0 0.71
0 1.12
+0.25 0.88
-0.25 0.97

Xỉu

Tài

U 4.5 0.3
O 4.5 2.39
U 5.5 0.09
O 5.5 6.8
U 2.75 0.86
O 2.75 0.84
U 2.75 0.83
O 2.75 0.84
U 2.5 1.1
O 2.5 0.65
U 5.5 0.01
O 5.5 9.09
U 2.5 1
O 2.5 0.7
U 5.5 0
O 5.5 6
U 5.5 0.2
O 5.5 3.4
U 5.5 0.03
O 5.5 7
U 5.5 0.05
O 5.5 6.66
U 5.5 0.14
O 5.5 2.94
U 2.75 0.95
O 2.75 0.89

Xỉu

Tài

U 8.5 0.44
O 8.5 1.62

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.