1 7

Kết thúc

Sixten Gustafsson 83’

8’ samuel rydz

10’ samuel rydz

12’ isac antholm

45’ anton charbachi

65’ anton charbachi

76’ Mario butros

80’ Felix Strangborn

Tỷ lệ kèo

1

30.83

X

15.16

2

1.04

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Enkoping

58%

FC Arlanda

42%

5 Sút trúng đích 10

5

3

2

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
8’
samuel rydz

samuel rydz

0-2
10’
samuel rydz

samuel rydz

0-3
12’
isac antholm

isac antholm

andreas odhiambo

32’
39’

Mark Gorgos

42’

Yoas yemane

isac antholm

Mattias Ozgun

45’
0-4
45’
anton charbachi

anton charbachi

Mohamud Munaser

andreas odhiambo

46’

Sixten Gustafsson

alexander njie persson

56’
63’

Joel carlsson

andreas hansen

0-5
65’
anton charbachi

anton charbachi

68’

Degome dibaga

anton charbachi

70’

Degome dibaga

Mark Gorgos

Hugo Norrlin

Hadi Noori

71’

william bjork

75’
0-6
76’
Mario butros

Mario butros

0-7
80’
Felix Strangborn

Felix Strangborn

Sixten Gustafsson

Sixten Gustafsson

83’
1-7
Kết thúc trận đấu
1-7

Đối đầu

Xem tất cả
Enkoping
1 Trận thắng 14%
2 Trận hoà 29%
FC Arlanda
4 Trận thắng 57%
Enkoping

2 - 2

FC Arlanda
Enkoping

1 - 3

FC Arlanda
FC Arlanda

2 - 1

Enkoping
Enkoping

2 - 4

FC Arlanda
FC Arlanda

4 - 1

Enkoping
Enkoping

3 - 0

FC Arlanda
FC Arlanda

1 - 1

Enkoping

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

FC Arlanda

5

9

13

6

Enkoping

5

-3

9

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Enkoping

58%

FC Arlanda

42%

14 Tổng cú sút 16
5 Sút trúng đích 10
5 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Enkoping

1

FC Arlanda

7

7 Bàn thua 1
0 Phạt đền 1

Cú sút

14 Tổng cú sút 16
10 Sút trúng đích 10

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Enkoping

59%

FC Arlanda

41%

2 Sút trúng đích 5
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Enkoping

0

FC Arlanda

4

Cú sút

Tổng cú sút
5 Sút trúng đích 5

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Enkoping

57%

FC Arlanda

43%

3 Sút trúng đích 5
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Enkoping

1

FC Arlanda

3

Cú sút

Tổng cú sút
5 Sút trúng đích 5

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Arlanda

FC Arlanda

5 9 13
2
FBK Karlstad

FBK Karlstad

5 5 12
3
IF Karlstad Fotboll

IF Karlstad Fotboll

5 3 12
4
Hammarby TFF

Hammarby TFF

5 6 10
5
Karlbergs BK

Karlbergs BK

5 0 9
6
Enkoping

Enkoping

5 -3 9
7
FC Stockholm Internazionale

FC Stockholm Internazionale

5 3 8
8
Sollentuna United

Sollentuna United

5 1 8
9
Gefle IF

Gefle IF

5 -1 6
10
Umea FC

Umea FC

5 -4 6
11
Assyriska FF

Assyriska FF

5 0 5
12
Vasalunds IF

Vasalunds IF

5 -1 5
13
Jarfalla

Jarfalla

5 -1 5
14
IFK Stocksund

IFK Stocksund

5 -4 2
15
AFC Eskilstuna

AFC Eskilstuna

5 -5 2
16
Pitea IF

Pitea IF

5 -8 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Trelleborgs FF

Trelleborgs FF

5 12 13
2
Lunds BK

Lunds BK

5 4 11
3
Åtvidabergs FF

Åtvidabergs FF

5 3 10
4
Hassleholms IF

Hassleholms IF

5 4 8
5
Skovde AIK

Skovde AIK

5 1 7
6
FC Trollhattan

FC Trollhattan

5 -1 7
7
Eskilsminne IF

Eskilsminne IF

5 -3 7
8
Angelholms FF

Angelholms FF

5 2 6
9
Ariana

Ariana

5 0 6
10
FC Rosengard

FC Rosengard

5 -1 6
11
BK Olympic

BK Olympic

5 -2 6
12
Kristianstads FF

Kristianstads FF

5 -1 5
13
Jonkopings Sodra IF

Jonkopings Sodra IF

5 -1 4
14
Tvaakers IF

Tvaakers IF

5 -4 4
15
Laholms FK

Laholms FK

5 -5 4
16
Utsiktens BK

Utsiktens BK

5 -8 3
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FBK Karlstad

FBK Karlstad

2 2 6
2
IF Karlstad Fotboll

IF Karlstad Fotboll

3 0 6
3
Enkoping

Enkoping

3 -4 6
4
Gefle IF

Gefle IF

3 1 6
5
FC Arlanda

FC Arlanda

2 1 4
6
FC Stockholm Internazionale

FC Stockholm Internazionale

3 2 4
7
Karlbergs BK

Karlbergs BK

2 -1 3
8
Umea FC

Umea FC

2 0 3
9
Vasalunds IF

Vasalunds IF

2 0 3
10
Jarfalla

Jarfalla

2 0 3
11
IFK Stocksund

IFK Stocksund

3 -2 2
12
Hammarby TFF

Hammarby TFF

2 -1 1
13
Sollentuna United

Sollentuna United

2 -1 1
14
Assyriska FF

Assyriska FF

3 -2 1
15
AFC Eskilstuna

AFC Eskilstuna

3 -4 1
16
Pitea IF

Pitea IF

3 -6 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Åtvidabergs FF

Åtvidabergs FF

3 5 9
2
Trelleborgs FF

Trelleborgs FF

3 4 7
3
Lunds BK

Lunds BK

2 3 6
4
Skovde AIK

Skovde AIK

3 1 5
5
Hassleholms IF

Hassleholms IF

3 3 4
6
Eskilsminne IF

Eskilsminne IF

3 -5 4
7
Kristianstads FF

Kristianstads FF

2 3 4
8
BK Olympic

BK Olympic

2 1 3
9
Jonkopings Sodra IF

Jonkopings Sodra IF

2 2 3
10
Tvaakers IF

Tvaakers IF

2 0 3
11
Angelholms FF

Angelholms FF

3 -4 2
12
Ariana

Ariana

2 0 2
13
FC Trollhattan

FC Trollhattan

3 -3 1
14
FC Rosengard

FC Rosengard

2 -3 1
15
Laholms FK

Laholms FK

2 -4 1
16
Utsiktens BK

Utsiktens BK

3 -6 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Arlanda

FC Arlanda

3 8 9
2
Hammarby TFF

Hammarby TFF

3 7 9
3
Sollentuna United

Sollentuna United

3 2 7
4
FBK Karlstad

FBK Karlstad

3 3 6
5
IF Karlstad Fotboll

IF Karlstad Fotboll

2 3 6
6
Karlbergs BK

Karlbergs BK

3 1 6
7
FC Stockholm Internazionale

FC Stockholm Internazionale

2 1 4
8
Assyriska FF

Assyriska FF

2 2 4
9
Enkoping

Enkoping

2 1 3
10
Umea FC

Umea FC

3 -4 3
11
Vasalunds IF

Vasalunds IF

3 -1 2
12
Jarfalla

Jarfalla

3 -1 2
13
AFC Eskilstuna

AFC Eskilstuna

2 -1 1
14
Gefle IF

Gefle IF

2 -2 0
15
IFK Stocksund

IFK Stocksund

2 -2 0
16
Pitea IF

Pitea IF

2 -2 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Trelleborgs FF

Trelleborgs FF

2 8 6
2
FC Trollhattan

FC Trollhattan

2 2 6
3
Lunds BK

Lunds BK

3 1 5
4
FC Rosengard

FC Rosengard

3 2 5
5
Hassleholms IF

Hassleholms IF

2 1 4
6
Angelholms FF

Angelholms FF

2 6 4
7
Ariana

Ariana

3 0 4
8
Eskilsminne IF

Eskilsminne IF

2 2 3
9
BK Olympic

BK Olympic

3 -3 3
10
Laholms FK

Laholms FK

3 -1 3
11
Utsiktens BK

Utsiktens BK

2 -2 3
12
Skovde AIK

Skovde AIK

2 0 2
13
Åtvidabergs FF

Åtvidabergs FF

2 -2 1
14
Kristianstads FF

Kristianstads FF

3 -4 1
15
Jonkopings Sodra IF

Jonkopings Sodra IF

3 -3 1
16
Tvaakers IF

Tvaakers IF

3 -4 1
Sweden Division 1 Đội bóng G
1
Omar Jemal

Omar Jemal

Karlbergs BK 5
2
Vincent Poppler

Vincent Poppler

Trelleborgs FF 4
2
Kevin harletun

Kevin harletun

Ariana 1
3
Lukas Sunesson

Lukas Sunesson

FC Stockholm Internazionale 4
4
Omar Dampha

Omar Dampha

Kristianstads FF 4
5
alexander nilsson

alexander nilsson

Lunds BK 3
6
oskar alvers

oskar alvers

IF Karlstad Fotboll 3
6
Oskar Ruuska

Oskar Ruuska

Trelleborgs FF 1
7
kim ofordu kack

kim ofordu kack

IF Karlstad Fotboll 3
8
isak braholm

isak braholm

Enkoping 3

Enkoping

Đối đầu

FC Arlanda

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Enkoping
1 Trận thắng 14%
2 Trận hoà 29%
FC Arlanda
4 Trận thắng 57%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

30.83
15.16
1.04
51
51
1
2.35
3.5
2.28
2.44
3.6
2.43
81
51
1.01
66
7.9
1.02
151
151
1.01
32
10.5
1.01
41
15
1.01
55
26
1.01
66
7.9
1.02
32
10.5
1.01
18.3
7.7
1.05
2.6
3.6
2.3

Chủ nhà

Đội khách

0 0.94
0 0.85
0 0.95
0 0.85
0 0.88
0 0.82
0 0.99
0 0.85
0 0.95
0 0.85
0 0.89
0 0.85
0 0.99
0 0.85
0 0.97
0 0.87
0 0.98
0 0.84
0 0.88
0 0.96

Xỉu

Tài

U 8.5 0.24
O 8.5 2.93
U 8.5 0.12
O 8.5 5
U 3 0.8
O 3 0.9
U 3 0.87
O 3 0.8
U 2.5 2.8
O 2.5 0.2
U 8.5 0.09
O 8.5 3.7
U 2.5 1.25
O 2.5 0.55
U 8.5 0
O 8.5 3.3
U 8.5 0.2
O 8.5 3.4
U 8.5 0.23
O 8.5 2.4
U 8.5 0.18
O 8.5 2.77
U 8.5 0.06
O 8.5 5
U 8.5 0.13
O 8.5 3.03
U 3 0.9
O 3 0.95

Xỉu

Tài

U 8.5 0.44
O 8.5 1.62
U 8 0.55
O 8 1.15

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.