Jesper Lindahl 55’

Oscar Branby Steinke 65’

24’ E. Alarcon Mac Callum

49’ Prince Amos

Tỷ lệ kèo

1

5.4

X

1.24

2

10.32

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Hammarby TFF

59%

Vasalunds IF

41%

8 Sút trúng đích 3

14

1

1

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
24’
E. Alarcon Mac Callum

E. Alarcon Mac Callum

0-2
49’
Prince Amos

Prince Amos

Keyano marrah

saah moses

55’
Jesper Lindahl

Jesper Lindahl

55’
1-2
Oscar Branby Steinke

Oscar Branby Steinke

65’
2-2

Keyano marrah

67’
67’

Liam Mahachai Källman

Marko Nikolic

67’

Melvin Bajrovic

Martin ostergren

70’

Maximilian Dejene

Prince Amos

william gibson

Emil Sadarangani

79’

gustav andren

william loqvist

79’
83’

Maximilian Dejene

85’

Christopher Sliwo

ali khan

leart krasniqi

oskar moczarny

86’
Kết thúc trận đấu
2-2

Đối đầu

Xem tất cả
Hammarby TFF
4 Trận thắng 22%
5 Trận hoà 28%
Vasalunds IF
9 Trận thắng 50%
Vasalunds IF

1 - 1

Hammarby TFF
Vasalunds IF

1 - 1

Hammarby TFF
Hammarby TFF

3 - 2

Vasalunds IF
Hammarby TFF

4 - 0

Vasalunds IF
Vasalunds IF

2 - 1

Hammarby TFF
Vasalunds IF

3 - 0

Hammarby TFF
Hammarby TFF

1 - 1

Vasalunds IF
Vasalunds IF

0 - 1

Hammarby TFF
Hammarby TFF

1 - 2

Vasalunds IF
Hammarby TFF

0 - 2

Vasalunds IF
Vasalunds IF

2 - 0

Hammarby TFF
Vasalunds IF

4 - 0

Hammarby TFF
Hammarby TFF

1 - 1

Vasalunds IF
Hammarby TFF

2 - 3

Vasalunds IF
Vasalunds IF

2 - 1

Hammarby TFF
Hammarby TFF

2 - 3

Vasalunds IF
Hammarby TFF

3 - 1

Vasalunds IF
Vasalunds IF

2 - 2

Hammarby TFF

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

12

Vasalunds IF

5

-1

5

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Hammarby TFF

59%

Vasalunds IF

41%

8 Sút trúng đích 3
14 Phạt góc 1
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Hammarby TFF

2

Vasalunds IF

2

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Hammarby TFF

54%

Vasalunds IF

46%

1 Sút trúng đích 2

Bàn thắng

Hammarby TFF

0

Vasalunds IF

1

Cú sút

Tổng cú sút
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Hammarby TFF

64%

Vasalunds IF

36%

7 Sút trúng đích 1
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Hammarby TFF

2

Vasalunds IF

1

Cú sút

Tổng cú sút
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Arlanda

FC Arlanda

5 9 13
2
FBK Karlstad

FBK Karlstad

5 5 12
3
IF Karlstad Fotboll

IF Karlstad Fotboll

5 3 12
4
Enkoping

Enkoping

6 -2 12
5
Hammarby TFF

Hammarby TFF

5 6 10
6
Karlbergs BK

Karlbergs BK

5 0 9
7
FC Stockholm Internazionale

FC Stockholm Internazionale

5 3 8
8
Sollentuna United

Sollentuna United

5 1 8
9
Gefle IF

Gefle IF

5 -1 6
10
Umea FC

Umea FC

5 -4 6
11
Assyriska FF

Assyriska FF

5 0 5
12
Vasalunds IF

Vasalunds IF

5 -1 5
13
Jarfalla

Jarfalla

5 -1 5
14
IFK Stocksund

IFK Stocksund

5 -4 2
15
AFC Eskilstuna

AFC Eskilstuna

6 -6 2
16
Pitea IF

Pitea IF

5 -8 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Trelleborgs FF

Trelleborgs FF

5 12 13
2
Lunds BK

Lunds BK

5 4 11
3
Åtvidabergs FF

Åtvidabergs FF

5 3 10
4
Ariana

Ariana

6 1 9
5
Hassleholms IF

Hassleholms IF

6 3 8
6
Skovde AIK

Skovde AIK

5 1 7
7
FC Trollhattan

FC Trollhattan

5 -1 7
8
Eskilsminne IF

Eskilsminne IF

5 -3 7
9
Angelholms FF

Angelholms FF

5 2 6
10
FC Rosengard

FC Rosengard

5 -1 6
11
BK Olympic

BK Olympic

5 -2 6
12
Kristianstads FF

Kristianstads FF

5 -1 5
13
Jonkopings Sodra IF

Jonkopings Sodra IF

5 -1 4
14
Tvaakers IF

Tvaakers IF

5 -4 4
15
Laholms FK

Laholms FK

5 -5 4
16
Utsiktens BK

Utsiktens BK

5 -8 3
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Enkoping

Enkoping

4 -3 9
2
FBK Karlstad

FBK Karlstad

2 2 6
3
IF Karlstad Fotboll

IF Karlstad Fotboll

3 0 6
4
Gefle IF

Gefle IF

3 1 6
5
FC Arlanda

FC Arlanda

2 1 4
6
FC Stockholm Internazionale

FC Stockholm Internazionale

3 2 4
7
Karlbergs BK

Karlbergs BK

2 -1 3
8
Umea FC

Umea FC

2 0 3
9
Vasalunds IF

Vasalunds IF

2 0 3
10
Jarfalla

Jarfalla

2 0 3
11
IFK Stocksund

IFK Stocksund

3 -2 2
12
Hammarby TFF

Hammarby TFF

2 -1 1
13
Sollentuna United

Sollentuna United

2 -1 1
14
Assyriska FF

Assyriska FF

3 -2 1
15
AFC Eskilstuna

AFC Eskilstuna

3 -4 1
16
Pitea IF

Pitea IF

3 -6 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Åtvidabergs FF

Åtvidabergs FF

3 5 9
2
Trelleborgs FF

Trelleborgs FF

3 4 7
3
Lunds BK

Lunds BK

2 3 6
4
Ariana

Ariana

3 1 5
5
Skovde AIK

Skovde AIK

3 1 5
6
Hassleholms IF

Hassleholms IF

3 3 4
7
Eskilsminne IF

Eskilsminne IF

3 -5 4
8
Kristianstads FF

Kristianstads FF

2 3 4
9
BK Olympic

BK Olympic

2 1 3
10
Jonkopings Sodra IF

Jonkopings Sodra IF

2 2 3
11
Tvaakers IF

Tvaakers IF

2 0 3
12
Angelholms FF

Angelholms FF

3 -4 2
13
FC Trollhattan

FC Trollhattan

3 -3 1
14
FC Rosengard

FC Rosengard

2 -3 1
15
Laholms FK

Laholms FK

2 -4 1
16
Utsiktens BK

Utsiktens BK

3 -6 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Arlanda

FC Arlanda

3 8 9
2
Hammarby TFF

Hammarby TFF

3 7 9
3
Sollentuna United

Sollentuna United

3 2 7
4
FBK Karlstad

FBK Karlstad

3 3 6
5
IF Karlstad Fotboll

IF Karlstad Fotboll

2 3 6
6
Karlbergs BK

Karlbergs BK

3 1 6
7
FC Stockholm Internazionale

FC Stockholm Internazionale

2 1 4
8
Assyriska FF

Assyriska FF

2 2 4
9
Enkoping

Enkoping

2 1 3
10
Umea FC

Umea FC

3 -4 3
11
Vasalunds IF

Vasalunds IF

3 -1 2
12
Jarfalla

Jarfalla

3 -1 2
13
AFC Eskilstuna

AFC Eskilstuna

3 -2 1
14
Gefle IF

Gefle IF

2 -2 0
15
IFK Stocksund

IFK Stocksund

2 -2 0
16
Pitea IF

Pitea IF

2 -2 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Trelleborgs FF

Trelleborgs FF

2 8 6
2
FC Trollhattan

FC Trollhattan

2 2 6
3
Lunds BK

Lunds BK

3 1 5
4
FC Rosengard

FC Rosengard

3 2 5
5
Ariana

Ariana

3 0 4
6
Hassleholms IF

Hassleholms IF

3 0 4
7
Angelholms FF

Angelholms FF

2 6 4
8
Eskilsminne IF

Eskilsminne IF

2 2 3
9
BK Olympic

BK Olympic

3 -3 3
10
Laholms FK

Laholms FK

3 -1 3
11
Utsiktens BK

Utsiktens BK

2 -2 3
12
Skovde AIK

Skovde AIK

2 0 2
13
Åtvidabergs FF

Åtvidabergs FF

2 -2 1
14
Kristianstads FF

Kristianstads FF

3 -4 1
15
Jonkopings Sodra IF

Jonkopings Sodra IF

3 -3 1
16
Tvaakers IF

Tvaakers IF

3 -4 1
Sweden Division 1 Đội bóng G
1
Omar Jemal

Omar Jemal

Karlbergs BK 5
2
Kevin harletun

Kevin harletun

Ariana 1
2
Lukas Sunesson

Lukas Sunesson

FC Stockholm Internazionale 5
3
Vincent Poppler

Vincent Poppler

Trelleborgs FF 4
4
Granit Hana

Granit Hana

FBK Karlstad 4
5
Omar Dampha

Omar Dampha

Kristianstads FF 4
6
andre gustafson

andre gustafson

Eskilsminne IF 4
6
Oskar Ruuska

Oskar Ruuska

Trelleborgs FF 1
7
alexander nilsson

alexander nilsson

Lunds BK 3
8
Adam Johansson

Adam Johansson

Hammarby TFF 3

Hammarby TFF

Đối đầu

Vasalunds IF

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Hammarby TFF
4 Trận thắng 22%
5 Trận hoà 28%
Vasalunds IF
9 Trận thắng 50%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

5.4
1.24
10.32
13
1.03
19
10.5
1.01
14
1.91
3.7
3.25
8
1.07
13
10
1.03
19
10
1.07
15
9.4
1.06
14
11
1.06
17
12
1.05
19
10
1.03
19
7.5
1.11
11.5
6.85
1.15
11.2
1.9
3.8
3.15

Chủ nhà

Đội khách

0 0.39
0 1.94
0 0.4
0 1.85
+0.25 3.22
-0.25 0.01
0 0.46
0 1.61
0 0.39
0 1.38
0 0.44
0 1.65
0 0.46
0 1.61
0 0.49
0 1.53
0 0.39
0 1.75
+0.5 0.95
-0.5 0.89

Xỉu

Tài

U 4.5 0.27
O 4.5 2.66
U 4.5 0.12
O 4.5 5.25
U 4.5 0.05
O 4.5 2.85
U 3.25 0.87
O 3.25 0.8
U 2.5 3.6
O 2.5 0.13
U 4.5 0.03
O 4.5 7.69
U 2.5 1.7
O 2.5 0.36
U 4.5 0
O 4.5 3.2
U 4.5 0.28
O 4.5 2.6
U 4.5 0.04
O 4.5 6.5
U 4.5 0.03
O 4.5 7.69
U 4.5 0.12
O 4.5 3.84
U 4.5 0.1
O 4.5 3.33
U 3.25 0.94
O 3.25 0.9

Xỉu

Tài

U 14.5 0.5
O 14.5 1.5

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.